1. Giới thiệu sản phẩm
Ultradur S 4090 là một loại nhựa kỹ thuật thuộc nhóm hợp chất Polybutylene Terephthalate (PBT) + Acrylonitrile Styrene Acrylate (ASA) và/hoặc PET, có gia cường sợi thủy tinh do BASF cung cấp.
Sản phẩm được thiết kế cho các chi tiết ép phun yêu cầu ổn định kích thước cao, độ biến dạng thấp và hiệu suất cơ khí, nhiệt tốt.
2. Đặc tính nổi bật
- Ổn định kích thước và biến dạng thấp: Nhờ cấu trúc và gia cường sợi thủy tinh, Ultradur S 4090 phù hợp cho các chi tiết kỹ thuật, vỏ thiết bị, kết nối, bộ phận ô tô.
- Hiệu suất cơ học và nhiệt tốt:
- Tương thích xử lý ép phun dễ dàng: Nhiệt độ chảy và ép phù hợp (melt temp ~250-275 °C) với các hệ PBT-ASA.
- Độ chịu nhiệt và ổn định lâu dài: Khoảng 175-210 °C tùy điều kiện.
- Khả năng kháng hoá chất tốt & ứng dụng công nghiệp: Thích hợp cho hộp vỏ, chi tiết kết nối điện, ngành ô tô, điện–điện tử.
- Dạng hạt / pellets tiện cho ép phun và yêu cầu sấy trước khi sử dụng: độ ẩm cực thấp (< 0,04 %) trước khi ép.
3. Các thông số kỹ thuật chính (tham khảo)
Dưới đây là một số thông số tiêu biểu từ datasheet grade G6 (30 % glass fibre):
- Mật độ: 1.470 kg/m³
- MVR (tại 275 °C/2.16 kg): 20 cm³/10 min
- Nhiệt độ nóng chảy: khoảng 223 °C
- HDT A (1.8 MPa): ~175 °C; HDT B (0.45 MPa): ~210 °C
- Mô đun kéo (23 °C): ~9.700 MPa
- Độ bền kéo (23° C): ~125 MPa
- Mức độ co rút (shrinkage) song song: ~0,29 % (với G6)
Lưu ý: Các thông số thay đổi tùy grade (GF %, màu sắc, filler) và điều kiện ép.
4. Ứng dụng & lợi ích
Ứng dụng điển hình:
- Vỏ và khung thiết bị điện–điện tử, hộp kết nối nơi cần ổn định kích thước và độ bền cao.
- Chi tiết kỹ thuật trong ngành ô tô, như bộ phận kết nối, thân máy, linh kiện chịu môi trường.
- Các chi tiết công nghiệp yêu cầu ép phun, chịu biến dạng thấp, chịu lực và nhiệt tốt.
Lợi ích khi sử dụng Ultradur S 4090:
- Giúp giảm sai lệch kích thước, biến dạng, đặc biệt khi sản phẩm phức tạp hoặc mỏng–dày không đồng đều.
- Tăng độ bền cơ học và tuổi thọ chi tiết nhựa, giảm hỏng hóc hoặc cần sửa chữa.
- Hạn chế hiện tượng co rút, cong vênh sau khi ép và trong quá trình sử dụng.
- Hỗ trợ quy trình sản xuất ổn định hơn, tỉ lệ phế phẩm thấp hơn.
5. Hướng dẫn xử lý & lưu ý
- Sấy nhựa trước ép: Ultradur S 4090 cần sấy trước để đạt độ ẩm < 0,04 % để đảm bảo chất lượng ép và tránh khí bọt.
- Nhiệt độ ép: Ví dụ grade G4 ghi nhiệt độ silê ~250-275 °C, khuôn ~60-100 °C, vòng vít ép phù hợp.
- Giám sát thời gian lưu trong máy: quá lâu ở nhiệt cao có thể gây phân hủy polymer → mất đặc tính.
- Tương thích filler & màu: Filler lượng lớn và pigment tối có thể ảnh hưởng co rút và finish bề mặt → cần thử nghiệm.
- Thiết kế khuôn: Vì vật liệu có độ chịu nhiệt cao và co rút thấp, khuôn phải đảm bảo điều kiện tách tốt và hệ thống dẫn nhiệt phù hợp.
- An toàn và bảo quản: Nhựa nên được bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm; vật liệu ổn định ở tới ~280 °C nhưng vẫn tránh quá nhiệt.
6. Nhược điểm & lưu ý
- Chi phí có thể cao hơn so với nhựa kỹ thuật thấp filler hoặc không gia cường — vì chứa sợi thủy tinh và xử lý đặc biệt.
- Khi dùng filler cao và sợi thủy tinh lớn, finish bề mặt có thể khó hơn (cần thiết kế khuôn và ép tốt).
- Dù co rút thấp, vẫn phải thiết kế khuôn và quy trình chính xác để tận dụng lợi thế.
- Đối với chi tiết đặc biệt (ví dụ tiếp xúc thực phẩm, y tế) cần kiểm tra chứng chỉ và khả năng sử dụng — Ultradur S 4090 là vật liệu kỹ thuật thường cho công nghiệp, không phải luôn cho môi trường y tế.
Nội dung đang cập nhật ...

Bạn đã thêm vào giỏ hàng 