Silques A-151 Silane

Giá bán: Liên hệ

Còn hàng
Mã sản phẩm: Đang cập nhật...
Hãng sản xuất: Đang cập nhật...
Loại: Dạng lỏng

Silquest A-151 Silane (còn gọi Vinyltriethoxysilane) là một silane chức năng vinyl/triethoxy, được dùng phổ biến như một chất coupling agent (chất nối mạng) và cross-linker trong các hệ polyolefin, elastomer, nhựa gia cố khoáng, sợi thủy tinh.
Nó có nhóm vinyl (–CH=CH₂) cho phép tham gia phản ứng cộng/copolymer hóa với nhựa, và ba nhóm ethoxy (–OCH₂CH₃) có thể thủy phân thành silanol, hình thành liên kết –Si–O–Si– với bề mặt nền vô cơ hoặc với mạng polymer.
Nhờ vậy, A-151 giúp cải thiện độ bám dính (wet & dry adhesion) giữa vật liệu vô cơ (filler, khoáng, thủy tinh) và nhựa/hợp chất hữu cơ, tăng độ bền cơ học và chịu ẩm tốt hơn.

Công thức hoá học & chỉ tiêu chính

  • Tên hóa học: Vinyltriethoxysilane (VTES) hoặc triethoxy(vinyl)silane.
  • CAS No: 78-08-0.
  • Công thức phân tử: C₈H₁₈O₃Si (xấp xỉ) và khối lượng phân tử ~190.31 g/mol.
  • Trạng thái: chất lỏng không màu trong điều kiện thường. Ví dụ TDS của Silquest nêu: “Appearance: Clear liquid, Colorless to light straw” ở một số lô sản phẩm.
  • Một số chỉ tiêu điển hình:
    • Tỷ trọng (ρ) khoảng 0,90 g/cm³ ở 20–25 °C.
    • Điểm sôi ~160-161 °C (lít).
    • Chỉ số khúc xạ nD ~1.395–1.400.

Cơ chế hoạt động chính

  • Nhóm ethoxy (–OCH₂CH₃) của silane sẽ thủy phân khi có nước hoặc hơi ẩm thành silanol (–Si–OH). Sau đó silanol sẽ ngưng tụ với nhau hoặc với bề mặt có hydroxyl (ví dụ silica, khoáng) để tạo liên kết –Si–O–Si– bền vững.
  • Nhóm vinyl có thể tham gia vào phản ứng cộng/copolymer hóa hoặc phản ứng gốc tự do với hệ polymer như polyethylene, polypropylene, latex… giúp gắn chặt silane vào mạng polymer và tạo kết cấu liên kết giữa vô cơ và hữu cơ.
  • Vì vậy, sản phẩm vừa có khả năng “nối” (coupling) giữa nền vô cơ và nhựa/hợp chất, vừa có khả năng “tạo mạng” (crosslinking) khi áp dụng đúng hệ công thức — dẫn tới vật liệu có độ bền, độ bám dính và ổn định tốt hơn.

Ứng dụng chính

  • Là chất coupling agent cho các khoáng (mica, talc, clay, silica, sợi thủy tinh) trong hợp chất polyolefin và elastomer.
  • Dùng như chất crosslinker cho polyethylene (PE) hoặc nhựa có chứa vinyl để gia cố – ví dụ dây cáp, ống, vật liệu chịu ẩm/hơi.
  • Xử lý bề mặt filler/inorganic để cải thiện phân tán trong nhựa, giảm độ nhớt, tăng tải khoáng, tăng hiệu suất vật liệu.
  • Làm chất liên kết/adhesion promoter trong các hệ sơn phủ, keo, sealant – đặc biệt khi cần bám dính tốt trên nền khoáng, thủy tinh, kim loại hoặc composite.

Ưu điểm nổi bật

  • Nhờ nhóm vinyl, A-151 cho phép hấp phụ vào mạng polymer thông qua phản ứng gốc tự do, thay vì chỉ đơn thuần “dán” bề mặt — giúp tạo độ liên kết cơ học và hóa học tốt hơn.
  • Thủy phân và ngưng tụ silane khá nhanh (so với các loại alkoxy lớn hơn) nên khả năng xử lý trên bề mặt tốt, hỗ trợ công nghiệp dễ dàng hơn.
  • Khi sử dụng đúng cách giúp cải thiện độ bám dính “ướt” (wet adhesion) và “khô” (dry adhesion), giúp vật liệu giữ hiệu suất tốt hơn trong môi trường ẩm/nước.

Lưu ý về an toàn & bảo quản

  • Theo SDS của Silquest A-151, sản phẩm là chất lỏng dễ cháy (Flammable liquid & vapour). Ví dụ: flash point ~44 °C hoặc tương đương trong các bảng.
  • Sản phẩm thủy phân với nước – nên cần tránh để container mở/ẩm ướt lâu, cần bảo quản kín, tránh ẩm.
  • Khi xử lý cần sử dụng thiết bị chống tia lửa, nối đất, tránh tích tĩnh điện, bảo hộ mắt, tay, quần áo bảo hộ khi thao tác.

 

Nội dung đang cập nhật ...
Chào bạn ! Hãy để lại câu hỏi, chúng tôi sẽ giải đáp những thắc mắc của bạn một cách nhanh nhất !