Elementis Rheolate 185
RHEOLATE 185 là một phụ gia làm đặc kiểu HASE (Hydrophobic modified Alkali Swellable Emulsion / nhũ tương trương nở kiềm có chứa phần kỵ nước) được sản xuất bởi Elementis. Sản phẩm được thiết kế để thay thế các chất làm đặc dạng cellulose trong hệ sơn nước / phủ, đồng thời cung cấp kiểm soát độ nhớt linh hoạt, giữ nước tốt và độ ổn định lâu dài.
RHEOLATE 185 cũng được gia nhập danh mục sản phẩm cho ứng dụng phủ giấy / bìa (paper & board coatings) nhờ khả năng kiểm soát độ nhớt & giữ nước tốt khi phủ lên bề mặt xốp giấy / giấy carton.
Tính chất kỹ thuật chính & đặc điểm nổi bật
|
Đặc tính |
Mô tả chi tiết |
|
Loại / công thức |
HASE-type thickener, nhũ tương acrylic với phần kỵ nước, cần trung hòa kiềm để hoạt hóa. |
|
Dạng vật lý |
Dung dịch trắng sữa (milky white liquid) |
|
Hàm lượng chất rắn (active) |
Khoảng 30 % (theo TDS) |
|
Độ nhớt lúc chưa hoạt hóa |
Thấp (dễ thêm vào công thức) |
|
Chức năng nhớt |
Cung cấp độ nhớt từ trung bình đến thấp dưới lực cắt, đồng thời cho hiệu ứng “shear thinning” — khi có lực cắt cao sẽ giảm nhớt để dễ thi công, sau đó hồi phục để chống chảy. |
|
Khả năng giữ nước (water retention) |
RHEOLATE 185 được thiết kế để giữ nước tốt, giúp lớp phủ không bị khô nhanh, đặc biệt khi phủ trên bề mặt giấy / bìa có độ hút nước cao. |
|
Khả năng chống “spattering” / bắn văng |
Hiệu quả hạn chế hiện tượng văng bắn khi thi công bằng con lăn / máy phủ. |
|
Chống nứt (mud crack) khi lớp phủ dày |
Trong các lớp phủ dày (“thick films”), RHEOLATE 185 giúp giảm rủi ro nứt bề mặt do co khô. |
|
Ổn định giờ lưu (in-can stability) |
Có khả năng ổn định, ít bị giảm nhớt hay bị biến đổi khi lưu kho / sử dụng lâu ngày so với cellulose. |
|
Yêu cầu pH / trung hòa |
Là loại “alkali swellable” nên cần trung hòa bằng kiềm như ammonium hydroxide hoặc amino methyl propanol để kích hoạt. Trong bảng kỹ thuật, pH trung bình ~9.0–9.5 cho hệ latex. |
|
Liều dùng khuyến nghị |
0,5 % đến 2 % tính theo khối lượng tổng hệ (as delivered) |
|
Khả năng kết hợp với các chất làm đặc khác |
Có thể sử dụng RHEOLATE 185 đơn lẻ hoặc phối hợp với các chất làm đặc khác (co-thickeners) để tối ưu độ nhớt trung bình hoặc đặc tính màng phủ. |
|
Dung môi / VOC |
Không chứa dung môi (solvent-free) và không chứa APEO, thân thiện hơn với môi trường. |
|
Tuổi thọ & bảo quản |
Thời hạn lưu kho (~2 năm) nếu bảo quản đúng cách > ~4 °C, tránh đóng băng. |
Ứng dụng & cách sử dụng
- Ứng dụng chính
- Hệ sơn nước (emulsion / latex paints) – cung cấp độ nhớt kiểm soát, giúp lớp phủ mịn, đều mà không bị chảy.
- Hệ phủ giấy / giấy carton / bìa (paper & board coatings): nhờ khả năng giữ nước và chống di chuyển binder, giúp lớp phủ ổn định hơn.
- Keo & chất kết dính (adhesives & sealants) – khi cần kiểm soát nhớt / chảy.
- Có thể phối hợp sử dụng trong các công thức phủ dày (high build coatings) để giảm rủi ro nứt bề mặt.
- Cách sử dụng / phối trộn
- RHEOLATE 185 nên được thêm vào trong giai đoạn “let-down” hoặc về cuối công thức để tối ưu hiệu quả.
- Khi bổ sung, nên khuấy nhẹ ở tốc độ vừa phải, có thể pha loãng với nước (tỷ lệ pha nước : RHEOLATE 185 khoảng 1:1 đến 1:5) để tránh sốc latex.
- Trung hòa kiềm (ajust pH) để kích hoạt: pH mục tiêu trong latex paint thường là ~9.0 – 9.5.
- Nên thử nghiệm “ladder test” để tìm liều lượng tối ưu trước khi đưa vào sản xuất lớn.
Ưu điểm & lợi ích nổi bật
- Thay thế cellulose hiệu quả, giảm rủi ro biến động chất lượng do nguồn cellulose.
- Khả năng giữ nước tốt giúp phủ lên bề mặt hút ẩm như giấy ổn định hơn, hạn chế binder migration (chuyển giao chất kết dính) và lớp phủ không bị khô nhanh.
- Flow leveling & thi công đẹp – giúp màng sơn đồng đều, ít vệt chổi hoặc đường phun.
- Chống spatter / bắn văng khi thi công bằng con lăn hoặc máy phủ.
- Ổn định trong thời gian lưu kho — ít bị thay đổi độ nhớt, ít bị suy giảm do vi sinh (resists microbial spoilage).
- Không chứa dung môi & không APEO — tốt hơn cho môi trường và an toàn hơn trong sản xuất và sử dụng.

Bạn đã thêm vào giỏ hàng 