Dynasylan MTES (Methyl triethoxysilane)
1. Tổng quan sản phẩm
Dynasylan MTES là một silan chức năng — cụ thể là methyl triethoxysilane (CAS 2031-67-6).
- Nó thuộc nhóm alkyltrialkoxysilane, với cấu trúc CH₃-Si(OC₂H₅)₃.
- Dạng: chất lỏng không màu, độ nhớt thấp.
- Được mô tả là “trifunctional” — nghĩa là cả ba nhóm ethoxy đều có khả năng thủy phân và ngưng tụ thành liên kết siloxane (Si–O–Si).
- Trong quá trình sử dụng cần thủy phân bằng acid hoặc alkali để kích hoạt phản ứng.
2. Tính năng & lợi ích chính
- Khả năng tham gia hệ sol-gel: Dynasylan MTES có thể được dùng như thành phần cơ bản trong hệ sol-gel để tạo mạng lưới vô cơ-hữu cơ.
- Nhóm methyl gắn vào silicon giúp bổ sung tính “hữu cơ” (organic character) cho màng phủ hoặc vật liệu, hỗ trợ độ tương thích với polymer/hệ hữu cơ hơn so với silan thuần vô cơ.
- Liên kết siloxane hình thành sau thủy phân/ngưng tụ rất ổn định, giúp tăng độ bền của màng phủ — khả năng chống mài mòn (mar-resistance), tăng ổn định tia UV so với màng thuần hữu cơ.
- Dạng lỏng, độ nhớt rất thấp (~0.6 mPa·s tại 20 °C) giúp dễ thao tác, pha trộn.
3. Ứng dụng tiêu biểu
- Sơn, phủ (coatings): sử dụng trong hệ sol-gel, hoặc kết hợp với other organo-functional silanes để tạo màng phủ vô cơ/hữu cơ có hiệu năng cao. Ví dụ: “mar resistant coatings having a higher UV-stability than traditional organic coatings”.
- Keo dán, vật liệu composite, xử lý bề mặt: do khả năng liên kết tốt với vô cơ như silica, thủy tinh, và polymer hữu cơ — từ đó cải thiện độ bám dính, độ bền cơ học.
- Hệ xây dựng/nhà cửa: có thể dùng để phủ hoặc xử lý bề mặt nhằm tăng độ bền, chống rạn nứt hoặc tăng khả năng chịu thời tiết.
4. Thông số kỹ thuật & hướng dẫn sử dụng
Thông số điển hình (theo TDS)
- Mật độ: ~0.89 g/cm³ tại 20 °C.
- Độ nhớt: ~0.6 mPa·s tại 20 °C.
- Điểm sôi: khoảng ≤ 142 °C (ở 1.043 hPa) theo TDS.
- Điểm chớp cháy (Flash point): khoảng ≤30 °C.
- Phải lưu trữ cách ẩm: “must be stored with exclusion of moisture”.
- Thời hạn sử dụng: ít nhất 12 tháng trong thùng kín.
Hướng dẫn sử dụng / xử lý
- Sản phẩm này phản ứng với nước chậm hơn một số silan khác như MTMS, vì vậy nếu cần thủy phân nhanh có thể dùng chất xúc tác (acid, ammonia) hoặc đồng dung môi (ví dụ ethanol).
- Trong nhiều ứng dụng sol-gel, MTES có thể được tiền xử lý (pre-hydrolysis) để tạo “pre-product” rồi mới đóng rắn/cross-link bằng nhiệt.
- Khi sử dụng: kiểm soát pH, nhiệt độ, dung môi & chất xúc tác vì ảnh hưởng lớn tới tốc độ thủy phân và ngưng tụ.
- Bảo quản trong thùng kín, tránh ẩm/ổn định nhiệt, thao tác cần có thông gió và tuân thủ SDS.
5. Lưu ý và cảnh báo
- Vì có nhóm alkoxy (ethoxy) và bản chất flammable (lỏng dễ cháy) nên phải thao tác trong môi trường an toàn, tránh lửa, tia lửa, sử dụng PPE (kính, găng tay, thông gió).
- Sản phẩm rất nhạy cảm với ẩm — nếu tiếp xúc với nước không kiểm soát sẽ làm thủy phân ngoài ý muốn, ảnh hưởng tới hiệu năng.
- Luôn tham khảo SDS (Safety Data Sheet) đầy đủ trước khi sử dụng.
- Thử nghiệm cụ thể trong công thức của bạn vì tốc độ phản ứng và kết quả cuối cùng phụ thuộc hệ nền (resin, dung môi, filler, silicon dioxide, …)
Nội dung đang cập nhật ...

Bạn đã thêm vào giỏ hàng 