Rheovis PU 1341

Giá bán: Liên hệ

Còn hàng
Mã sản phẩm: Đang cập nhật...
Hãng sản xuất: Basf
Loại: Dung dịch

Rheovis PU 1341

  • Tên sản phẩm: Rheovis® PU 1341
  • Nhà sản xuất: BASF, ở dòng Rheovis của phân nhóm Rheology Modifiers
  • Loại: chất làm đặc (thickener / rheology modifier) phiên bản HEUR (Hydrophobically modified Ethoxylated Urethane) – chất làm dày kiểu liên kết (associative thickener) không ion hóa

Tính chất kỹ thuật

Tính chất

Chi tiết

Dạng ngoài nhìn

Dung dịch đục trắng (opaque white liquid)

Thành phần hóa học

Non-ionic, HEUR – hydrophobically modified ethoxylated urethane; không có APEO (APEO-free)

Độ nhớt (viscosity) tại 25 °C

Khoảng ~2800 cPs

Tỷ trọng (density) tại 25 °C

Khoảng ~1.05 g/ml

Hàm lượng chất rắn (solids content)

~ 20%

pH

Khoảng 7 (trung tính)

Dung môi chủ yếu

Nước (water)

VOC / mùi

Sản phẩm không có dung môi (solvent-free), VOC thấp và mùi nhẹ (low odor)

 

Ứng dụng & cách dùng

  • Ứng dụng chính:
    • Các loại sơn kiến trúc (architectural coatings) từ lớp phủ mờ đến bóng cao (flat → high gloss)
    • Sơn chống thấm (waterproofing coatings)
    • Tăng độ nhớt khi khuấy mạnh (high-shear viscosity build), nhưng vẫn giữ hiệu ứng tốt ở lực cắt thấp (low-shear) — giúp chống chảy, chống sag (sag resistance) khi sơn lên tường hoặc bề mặt có độ nghiêng
  • Cách dùng / phối hợp:
    • Có thể dùng độc lập như chất làm đặc chủ đạo, hoặc phối hợp với các loại thickener khác như HEUR / HASE / ASE để đạt profile nhớt mong muốn.
    • Phù hợp với nhiều hệ sơn latex / nhũ tương → trợ tạo mạng polymer cộng với latex và pigment để cải thiện bề mặt, trải sơn, phủ che tốt hơn.
    • Cần khuấy đều, đảm bảo phân tán tốt trong sơn → hiệu quả nhớt, chống chảy, độ phủ đều.

Ưu điểm nổi bật

  • Giúp sơn có độ nhớt cao ở lực cắt lớn (nhiều khi cần trong quá trình phân phối bằng bàn chải hoặc phun) nhưng vẫn mềm mại, dễ thi công ở lực cắt thấp → trải đều, mặt mịn hơn.
  • Chống chảy, chống sag tốt — đặc biệt quan trọng với sơn tô tường, sơn ngoài, hoặc sơn thi công trên bề mặt dựng đứng.
  • Low VOC, ít mùi — phù hợp với tiêu chuẩn môi trường và nơi cần quy định VOC nghiêm ngặt.
  • Không chứa APEO (Alkylphenol ethoxylates) — tốt hơn cho sức khỏe và môi trường.

Lưu ý khi sử dụng & bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, tránh nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp; đảm bảo khuấy đều trước khi dùng nếu có lắng nhẹ.
  • Thử nghiệm phối hợp với các thành phần khác (pigment, latex, filler) để xác định liều lượng tối ưu; liều lượng phụ thuộc vào ứng dụng thực tế (sơn mờ, sơn bóng, sơn ngoài, sơn chống thấm…).
  • Theo dõi pH hệ sơn — mặc dù Rheovis PU 1341 hoạt động tốt ở pH trung tính (~7), nhưng pH hệ + các phụ gia khác cần phù hợp để tránh ảnh hưởng đến hiệu suất.
Nội dung đang cập nhật ...
Chào bạn ! Hãy để lại câu hỏi, chúng tôi sẽ giải đáp những thắc mắc của bạn một cách nhanh nhất !

DEHYDOL LS 1

Liên hệ

DEHYDOL LS 5

Liên hệ

Spcryl MOFG

Liên hệ

CLIMCO® PEG 400

Liên hệ
Xem thêm >>