Ultramarine Blue 29 là gì?
- Tên hóa học: Ultramarine Blue – một sắc tố vô cơ dạng bột màu xanh lam.
- Tên chỉ số màu: Pigment Blue 29 (C.I. 77007).
- CAS: 57455-37-5.
- Công thức phân tử: Na₆Al₄Si₆S₄O₂₀.
Ultramarine Blue 29 là sắc tố tổng hợp (không tan trong nước) thuộc nhóm sodic alumino silicate (muối silic nhôm sunfur hoá), có màu xanh lam rực rỡ và tinh khiết — không pha tạp với các sắc tố xanh khác.
Đặc tính chính
Màu sắc
- Màu xanh lam với chút ngả đỏ nhẹ ở sắc độ đầy đủ (reddish blue).
Tính hóa lý
- Trạng thái: bột màu xanh lam rắn.
- Không tan hoặc rất ít tan trong nước (<1%).
- Tỉ trọng/Khối lượng riêng: khoảng 2.30–2.45 g/cm³.
- Hấp thụ dầu (oil absorption): ~30–45 g/100 g.
- Kích thước hạt: ~1–5 µm (tùy nhà sản xuất).
Độ bền và ổn định
- Chịu nhiệt: ổn định ở nhiệt độ cao (lên đến ~350°C).
- Chịu kiềm và axit: tương đối ổn định với kiềm, chịu axit yếu, nhưng độ bền thay đổi theo điều kiện.
Ứng dụng thường gặp
Sắc tố Ultramarine Blue 29 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành do màu sắc rõ rệt, bền màu và tính an toàn tương đối:
Ngành sơn và lớp phủ (coatings)
- Sơn nước, sơn dầu, sơn acrylic, sơn tường, sơn công nghiệp, sơn xe, sơn phủ bảo vệ.
Mực in & giấy
- Mực in chất lượng cao, giấy in màu, tem nhãn các loại.
Nhựa & polymer
- Nhựa PVC, PP, PE, PS, ABS… dùng trong sản xuất đồ gia dụng, bao bì, đồ chơi, phụ kiện kỹ thuật.
Hóa mỹ phẩm & tiêu dùng
- Chất tạo màu trong bột giặt, xà phòng màu, bột tẩy, một số sản phẩm tiếp xúc ngoài da & mỹ phẩm tuỳ xuất xứ.
Xây dựng & vật liệu
- Bột màu cho bê tông màu, vữa trang trí, mortars, chất phủ bề mặt.
Ưu điểm nổi bật
✔ Màu xanh lam tươi sáng, sâu và ổn định với thời gian.
✔ Độ bền ánh sáng cao, ít phai dưới tác động môi trường.
✔ Chịu nhiệt và chịu kiềm tố.
✔ Phổ ứng dụng rất rộng: từ sơn, nhựa đến mực in và mỹ phẩm.
Hạn chế & lưu ý
- Không tan trong nước → cần xử lý phân tán trong dung môi/nhựa để đạt hiệu quả tối ưu.
- Có thể bị phản ứng kém bền nếu gặp axit mạnh trong thời gian dài.

Bạn đã thêm vào giỏ hàng 