NATROSOL PLUS 330

Giá bán: Liên hệ

Còn hàng
Mã sản phẩm: Đang cập nhật...
Hãng sản xuất: Đang cập nhật...
Loại: Dạng bột

1. Giới thiệu chung

  • Natrosol Plus 330 thuộc dòng cellulose biến đổi — cụ thể là HMHEC (Hydrophobically Modified Hydroxyethylcellulose).
  • Về mặt hóa học, HMHEC được tạo ra từ cellulose (từ nguồn gỗ hoặc bông), sau đó ethoxyl hóa để thành HEC, và tiếp tục thay thế bằng nhóm alkyl dài (cetyl) — giúp polymer trở nên vừa hòa tan được trong nước, vừa có nhóm kỵ nước để tương tác đặc biệt khi hòa tan.
  • Natrosol Plus 330 thường được cung cấp ở dạng bột màu trắng tới trắng ngà, dễ phối trộn vào hệ nước hoặc dung dịch nước/nhũ tương.

2. Tính chất & đặc điểm nổi bật

  • Khả năng làm đặc & điều chỉnh lưu biến mạnh — Natrosol Plus 330 cung cấp độ nhớt, độ ổn định và điều chỉnh rheology tốt trong dung dịch nước và hệ sơn/nhũ tương.
  • Cơ chế dày đặc kép: không chỉ dựa trên liên kết hydrogen và quấn dây polymer như HEC thường, mà còn nhờ nhóm kỵ nước — các nhóm này tạo các tương tác kỵ nước-kỵ nước, hình thành mạng 3-D, giúp dung dịch đặc hơn, ổn định hơn.
  • Độ bền cao, ổn định tốt: HMHEC như Natrosol Plus chịu được muối, pH rộng (khoảng pH 3.5–11), ổn định về mặt lưu biến, và ít bị nhạy công thức hơn nhiều so với các thickener tổng hợp chuyên biệt (synthetic associative thickeners — SATs).
  • Khả năng giữ nước & tăng độ ổn định nhũ tương: nhờ cấu trúc polymer, giúp giữ ẩm, hỗ trợ ổn định nhũ tương O/W khi dùng trong mỹ phẩm / chăm sóc cá nhân.
  • Phù hợp cho hệ sơn, sơn latex & coating: HMHEC cải thiện rheology, tăng độ bền hệ sơn, giúp sơn dễ thi công, ít văng bắn, nâng cao độ đồng đều màng sơn.

3. Ứng dụng chính

Natrosol Plus 330 có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, nhờ tính linh hoạt và ưu điểm đa dạng:

  • Sơn & phủ: dùng làm chất làm đặc, điều chỉnh độ nhớt, cải thiện độ bám và khả năng thi công, tăng spatter resistance và ổn định hệ.
  • Mỹ phẩm & chăm sóc cá nhân: dùng trong gel, lotion, kem, sữa tắm, dầu gội, conditioner… — giúp tạo kết cấu mong muốn, ổn định nhũ tương, giữ ẩm, tăng cảm giác mềm mượt.
  • Chất tẩy rửa & vệ sinh : nhờ khả năng hòa tan trong nước, tương thích surfactants, HMHEC giúp ổn định hệ dung dịch, điều chỉnh độ đặc, kiểm soát dòng chảy — phù hợp cho sản phẩm vệ sinh lỏng.
  • Keo, keo dán, chất kết dính, adhesives & sealants: HMHEC có thể dùng như thành phần phụ trợ để điều chỉnh độ nhớt, cải thiện bám dính, tăng độ đồng đều.
  • Ứng dụng công nghiệp & vật liệu đặc biệt: Trong các hệ cần rheology ổn định, giữ nước hoặc điều chỉnh độ nhớt — như vữa, chất phủ, nhũ tương, khoáng, composite, … HMHEC có thể hỗ trợ tốt cho quá trình sản xuất.

4. Ưu điểm & lợi ích khi sử dụng Natrosol Plus 330

  • Tăng độ ổn định cho dung dịch/nền sơn/mỹ phẩm: ít tách lớp, độ nhớt ổn định, dễ thi công và đóng gói.
  • Cho độ kiểm soát lưu biến tốt: dễ điều chỉnh độ đặc, dòng chảy, độ phủ, phù hợp cho nhiều dạng sản phẩm (sơn, gel, lotion, keo, nhũ tương…).
  • Tương thích rộng: với surfactants, muối, nhũ tương, hoạt chất — giúp nhà sản xuất linh hoạt trong phối trộn mà không lo biến đổi tính chất.
  • Tăng chất lượng sản phẩm cuối: màng sơn mịn, gel/mỹ phẩm đồng đều, nhũ tương ổn định, không vón cục, cảm giác sản phẩm cao cấp.
  • Nguồn gốc từ cellulose thiên nhiên — có thể là lợi thế về marketing “thân thiện môi trường / tự nhiên / bền vững”.

5. Một số thông số kỹ thuật tiêu biểu

Thuộc tính / Thông số

Giá trị / Mô tả tiêu biểu

Dạng cung cấp

Bột trắng đến trắng ngà, dễ hòa tan / phân tán

Độ ẩm tối đa

~ 5%

Độ tro (ash content) tối đa (tính theo Na₂SO₄)

~ ≤ 10% (tuỳ nhà cung cấp)

Độ nhớt dung dịch 1%

~ 150 – 750 cP (tùy công thức, nồng độ, cách hòa tan)

Hệ pH làm việc

Dung dịch ổn định trong khoảng pH rộng ~ 3.5 – 11

 

6. Lưu ý khi sử dụng & bảo quản

  • Nên hòa tan Natrosol Plus 330 vào nước đang khuấy từ từ và đều — để polymer phân tán tốt, tránh vón cục.
  • Vì là HMHEC (có nhóm kỵ nước) nên khả năng hòa tan và phát huy tác dụng phụ thuộc vào pH, độ khuấy, nhiệt độ, thứ tự pha — cần thử nghiệm công thức trước khi áp dụng đại trà.
  • Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm — vì bột dễ hút ẩm, đóng gói lại cẩn thận.
  • Khi dùng cho mỹ phẩm / chăm sóc cá nhân hoặc sản phẩm nhạy cảm — cần kiểm tra độ tương thích, ổn định, pH và tính an toàn.
Nội dung đang cập nhật ...
Chào bạn ! Hãy để lại câu hỏi, chúng tôi sẽ giải đáp những thắc mắc của bạn một cách nhanh nhất !

PIGMENT BLUE 29

Liên hệ

Acticide HF

Liên hệ

DEG

Liên hệ

NATROSOL PLUS 330

Liên hệ
Xem thêm >>