1. Giới thiệu chung
GENIOSIL GPTM là một silane chức năng organo-alkoxysilane dạng epoxy (3-glycidoxypropyltrimethoxysilane) do Wacker Chemie AG sản xuất.
Đây là chất lỏng trong suốt, không màu, có mùi đặc trưng.
Silane này hoạt động như cầu phân tử giữa các vật liệu vô cơ và hữu cơ — nghĩa là có nhóm silyl (Si-alkoxy) kết hợp với nhóm epoxy trên cùng phân tử.
2. Ứng dụng chính
- Làm tác nhân kết hợp giữa phụ gia vô cơ và nhựa/polymer: giúp cải thiện phân tán phụ gia, giảm hiện tượng lắng cặn, và tăng khả năng chịu ẩm/hóa/chất tẩy.
- Ứng dụng trong chất kết dính và miết kín: cải thiện độ bám dính lên bề mặt kim loại, kính, khoáng, và tăng tính cơ học như độ uốn, độ kéo và mô-đun đàn hồi của màng.
- Ứng dụng trong ngành sơn & phủ: dùng như tác nhân tăng bám, tăng độ bền màng, dùng cho lớp lót hoặc nhựa chứa khoáng điền và các hệ gốc epoxy, urethane, melamine, elastomers.
- Ứng dụng cho vật liệu xây dựng (cementitious, fibreglass, khoáng), cho hệ nhựa kỹ thuật, composite.
3. Đặc tính nổi bật
- Là silane đa chức năng: nhóm trimethoxysilane kết hợp với nhóm glycidoxy (epoxy) — cho phép liên kết với vật liệu vô cơ khi thủy phân và liên kết với polymer khi mở vòng epoxy.
- Cải thiện khả năng phân tán phụ gia khoáng trong polymer, giúp giảm độ nhớt khi trộn và cho phép tăng tỷ lệ phụ gia tải mà vẫn duy trì tính dễ xử lý.
- Tăng khả năng kháng ẩm, kháng hóa chất (axit/bazơ), và tăng cường độ bền màng phủ.
- Có thể hòa tan hoặc tương thích tốt với dung môi hữu cơ (alcohols, hydrocarbons, acetone) và thủy phân trong nước đến một mức nhất định.
4. Thông số kỹ thuật & Lưu ý kỹ thuật
- Tên hóa học: 3-Glycidoxypropyltrimethoxysilane, CAS No. 2530-83-8.
- Công thức phân tử: C₉H₂₀O₅Si, phân tử khối ~236.34 g/mol.
- Hình thức: chất lỏng trong suốt, không màu.
- Về sử dụng:
- Hòa tan trong dung môi hữu cơ hoặc hòa thủy phân trong nước (lên tới ~5% trong nước trung tính; thủy phân mạnh hơn khi có chất xúc tác pH 3-4)
- Khi sử dụng làm xử lý bề mặt filler: có thể xử lý bằng GENIOSIL GPTM hoặc dung dịch của nó; hoặc trộn trực tiếp vào polymer trước hoặc đồng thời với phụ gia khoáng.
5. Ưu điểm & lợi ích khi sử dụng
- Giúp tăng độ bền kết cấu của sản phẩm: ví dụ trong nhựa chịu tải, composite, kết cấu khoáng, giúp tăng tuổi thọ.
- Giúp cải thiện chất lượng sản phẩm cuối: màng phủ có độ bám tốt hơn, ít khiếm khuyết, độ bền hóa học/ẩm cao hơn.
- Giúp tối ưu hoá quá trình sản xuất: dễ phân tán phụ gia, giảm lắng cặn, ổn định hơn trong lưu kho.
- Sản phẩm đa năng, phù hợp cho nhiều ngành: sơn & phủ, nhựa kỹ thuật, composite, vật liệu xây dựng — giúp nhà sản xuất linh hoạt hơn trong công thức.
6. Hạn chế & lưu ý quan trọng
- Vì là silane chức năng, sản phẩm cần xử lý đúng điều kiện (như môi trường pH, độ ẩm, tiếp xúc với nước) để tránh phản ứng không mong muốn (ví dụ mở vòng epoxy sớm hoặc thủy phân không kiểm soát).
- Cần kiểm tra tương thích với hệ polymer / phụ gia / chất độn cụ thể — vì có thể xảy ra tương tác không mong muốn nếu công thức chưa tối ưu.
- Cần tuân thủ các chỉ dẫn an toàn hóa chất: mặc đồ bảo hộ, tránh hít hơi/tiếp xúc da/mắt. (Tài liệu SDS sẽ cung cấp chi tiết)
- Về lưu trữ & vận chuyển: sản phẩm có thể thủy phân khi tiếp xúc ẩm, do đó cần lưu trữ kín, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp.
Nội dung đang cập nhật ...

Bạn đã thêm vào giỏ hàng 