Giới thiệu chung
- F-501 là một loại polyester polyol (polyol thơm/ngậm ester) do hãng Hoopol / Synthesia Technology (Czech) sản xuất.
- Đây là polyol tuyến tính với chỉ số phân tử trung bình (2.000 g/mol) và độ nhớt khoảng 1.300-1.500 mPa·s tại 25 °C.
- Sản phẩm này được thiết kế dùng làm nguyên liệu cho các hệ keo, bám dính, lớp phủ, elastomers và các ứng dụng CASE.
Tính năng & lợi ích
- Vì là polyester polyol tuyến tính aliphatic, F-501 mang lại khả năng tái phản ứng (reactivity) tốt khi kết hợp với isocyanate trong hệ polyurethane hoặc kết hợp với nhựa/sơn trong hệ CASE.
- Độ nhớt ở mức tương đối thấp (~1.300-1.500 mPa·s) giúp thao tác dễ dàng, thuận lợi trong việc pha trộn, xử lý.
- Phù hợp với nhiều ứng dụng: keo công nghiệp, lớp phủ, chất đàn hồi, elastomers, nhựa đặc thù — tạo ra mạng polymer có tính cơ lý tốt và khả năng bám dính cao.
- Có thể điều chỉnh công thức để phù hợp với yêu cầu kỹ thuật: độ cứng, độ đàn hồi, thời gian đóng rắn, độ bám dính…
Thông số kỹ thuật tham khảo
|
Thông số |
Giá trị tham khảo* |
|
Dạng |
Polyester polyol aliphatic tuyến tính |
|
Chỉ số phân tử trung bình (MW) |
~ 2.000 g/mol |
|
Độ nhớt (ở 25 °C) |
~ 1.300-1.500 mPa·s |
|
Ứng dụng chính |
CASE: Coatings, Adhesives, Sealants, Elastomers |
Hướng dẫn sử dụng
- F-501 được thêm vào hệ nhựa, hoặc hệ keo, lớp phủ như một thành phần polyol. Phụ hợp khi phối trộn với isocyanate (trong hệ PU) hoặc phối vào nhựa/sơn cần polyol ester.
- Khi thiết kế công thức, cần xác định rõ tính năng mong muốn: độ cứng, độ đàn hồi, thời gian đóng rắn, độ bám. Sản phẩm này cung cấp linh hoạt cho việc điều chỉnh.
- Bảo quản: nên giữ nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, đậy kín sau khi mở bao bì để tránh hấp thụ ẩm hoặc phản ứng với môi trường.
- Trước khi sử dụng đại trà, nên thử nghiệm mẫu nhỏ để kiểm tra tương thích với các thành phần khác trong công thức (isocyanate, chất độn, phụ gia, xúc tác) và đảm bảo đạt được đặc tính mong muốn.
Ứng dụng thực tiễn
- Trong ngành keo & bám dính: F-501 có thể dùng để pha chế keo hai thành phần (2K), hot-melt hoặc keo công nghiệp, nơi cần độ bám tốt và linh hoạt cao.
- Trong lớp phủ & sealants: Với tính năng ester tuyến tính, sản phẩm hỗ trợ lớp phủ có độ đàn hồi, chịu hóa chất và bám dính tốt lên nhiều bề mặt.
- Trong elastomers: Sản xuất chi tiết đàn hồi, tấm foam nhỏ, hoặc nhựa kỹ thuật cần sự kết hợp giữa độ bền và tính đàn hồi.
- Trong vật liệu xây dựng: Ứng dụng trong các hệ sản phẩm phủ hoặc keo dán vật liệu xây dựng, nơi yêu cầu kỹ thuật tốt và dễ xử lý.
Lý do nên chọn sản phẩm này cho thị trường Việt Nam
- Nhu cầu keo, lớp phủ, elastomers đang tăng mạnh tại Việt Nam – đặc biệt với xu hướng vật liệu kỹ thuật, vật liệu xây dựng cao cấp. Việc dùng polyol ester chuyên dụng như F-501 giúp nâng cao chất lượng sản phẩm.
- Khả năng xử lý dễ và linh hoạt giúp nhà sản xuất trong nước giảm thiết lập công thức mới nhanh hơn và tối ưu chi phí hơn.
- Nhấn mạnh tính năng: độ nhớt vừa phải → dễ thi công; khả năng phối trộn linh hoạt → phù hợp nhiều ứng dụng.
Nội dung đang cập nhật ...

Bạn đã thêm vào giỏ hàng 