1. Giới thiệu chung về TEDA (Triethylenediamine)
TEDA (Triethylenediamine) hay còn gọi là DABCO, TEDA 33%, là chất xúc tác hữu cơ cực kỳ quan trọng trong ngành sản xuất Polyurethane (PU Foam). Đây là amin vòng bão hòa, có khả năng thúc đẩy mạnh mẽ phản ứng giữa polyol và isocyanate, giúp kiểm soát tốc độ tạo bọt, độ nở, mật độ và thời gian gel hóa của foam.
TEDA thường được phân phối dưới dạng:
- TEDA tinh khiết (100%)
- TEDA pha loãng trong DPG / TEG thành TEDA 33% – dạng sử dụng phổ biến nhất trong sản xuất PU.
TEDA được dùng rộng rãi trong PU cứng (rigid foam), PU mềm (flexible foam), PU đàn hồi, PU dạng xịt, và nhiều hệ polyurethane đặc thù.
2. Đặc điểm – Tính chất của TEDA
- Tên hóa học: Triethylenediamine / 1,4-Diazabicyclo[2.2.2]octane
- Công thức: C6H12N2
- Dạng: Lỏng hoặc tinh thể rắn tùy cấp độ và dạng pha chế
- Màu sắc: Không màu – vàng nhạt
- Mùi: Amoniac nhẹ
- Độ hòa tan: Tan trong nước, polyol, dung môi hữu cơ
- Tính ổn định: Ổn định tốt trong điều kiện bảo quản khô và kín
TEDA có hoạt tính xúc tác rất cao, đặc biệt trong phản ứng gel và blowing, do đó chỉ cần liều lượng nhỏ nhưng hiệu quả mạnh.
3. Cơ chế hoạt động
TEDA hoạt động như một chất xúc tác amin, thúc đẩy:
- Phản ứng gel hóa (Urethane Formation): Polyol + Isocyanate → PU
- Phản ứng tạo khí CO₂: Isocyanate + H₂O → CO₂ (tạo bọt)
Nhờ đó, TEDA giúp:
- Điều chỉnh thời gian cream, time rise, gel time
- Ổn định cấu trúc bọt
- Tăng độ đồng đều lỗ xốp
- Tăng hiệu suất nở và độ bền cơ lý của foam
4. Ứng dụng của TEDA trong sản xuất PU
TEDA được dùng trong hầu hết hệ polyurethane, đặc biệt là:
– PU mềm (Flexible Foam)
- Nệm mút
- Sofa, ghế ngồi
- Foam đàn hồi cao (HR)
- Mút kỹ thuật
– PU cứng (Rigid Foam)
- Tấm cách nhiệt PIR/PUR
- Panel cách nhiệt EPS – XPS
- Foam cách nhiệt lạnh công nghiệp, kho lạnh
- Foam xây dựng
– PU phun (Spray Foam)
- Xịt cách nhiệt công trình
- Xịt chống nóng mái tôn
- Xịt chống thấm
– PU đổ khuôn / Elastomer
- Đế giày
- Bánh xe PU
- Các chi tiết đàn hồi
– Ngành keo PU, sơn PU, sealant
- Tăng tốc quá trình đóng rắn
TEDA là lựa chọn tiêu chuẩn trong ngành PU do tính ổn định, hoạt tính cao, giá hợp lý và tương thích với đa dạng polyol – isocyanate.
5. Ưu điểm của TEDA Triethylenediamine
- Xúc tác mạnh, hiệu quả cao ngay ở liều lượng thấp
- Tăng độ mịn và đồng đều lỗ xốp
- Cải thiện khả năng tạo bọt – nở bọt – đóng gel
- Tăng năng suất sản xuất và độ ổn định foam
- Hoạt động tốt với đa dạng hệ PU (rigid – flexible – elastomer)
- Kiểm soát dễ dàng nhờ cơ chế phản ứng rõ ràng
- Giá thành kinh tế so với nhiều loại xúc tác amin khác
6. Liều lượng khuyến nghị
Tùy hệ PU, liều lượng TEDA 33% / 100% có thể thay đổi:
- *Flexible Foam: 0.1 – 0.4 pphp
- Rigid Foam: 0.2 – 1.0 pphp
- Spray Foam: 0.3 – 1.2 pphp
- Elastomer: 0.05 – 0.3 pphp
Nhà sản xuất cần điều chỉnh theo tốc độ gel và blowing mong muốn.
7. Bảo quản – Đóng gói
- Đóng gói: Phuy thép 170kg, can 25kg hoặc 200kg tùy nhà cung cấp
- Bảo quản:
- Để nơi khô mát
- Tránh ánh nắng trực tiếp
- Giữ kín sau khi mở
- Thời hạn: 12 – 24 tháng (tùy loại TEDA)

Bạn đã thêm vào giỏ hàng 