Elotex Seal81

Giá bán: Liên hệ

Còn hàng
Mã sản phẩm: Đang cập nhật...
Hãng sản xuất: Elotex
Loại: Dạng bột

Giới thiệu chung

ELOTEX SEAL81 là một phụ gia chống thấm / làm giảm hút nước dạng bột, gốc silane, được thiết kế để sử dụng trong các hệ vữa xi măng như vữa trát, vữa kín nước, vữa chít mạch, màng chống thấm xi măng, …

Sản phẩm hoạt động theo cơ chế khi vữa khô pha nước — các phân tử hoạt động của Seal81 được giải phóng, gắn hóa học vào ma trận vô cơ của vữa, tạo thành lớp kỵ nước bên trong cả khối vữa, không chỉ bề mặt. Nhờ vậy tăng khả năng chống thấm, giảm hút nước; phù hợp cho môi trường ẩm hoặc các khu vực yêu cầu độ bền cao với nước.

 Đặc tính kỹ thuật

  • Dạng: bột trắng, dễ trộn —
  • Mật độ khối: khoảng 650 – 850 g/L.
  • Độ ẩm dư : ≤ 2.0%.
  • pH (10% dung dịch nước): khoảng 9.0 – 11.0.
  • Hoạt chất: gốc silane (alkyloxysilane) — khi pha với vữa sẽ liên kết vào ma trận vô cơ của xi măng.
  • Độ lưu kho: sản phẩm có tuổi thọ tốt nếu bảo quản đúng — thường gợi ý dùng trong vòng 6 tháng sau ngày giao hàng nếu bao bì chưa mở.

 Công dụng & Ứng dụng

ELOTEX SEAL81 có thể sử dụng trong nhiều loại vật liệu và mục đích xây dựng, đặc biệt khi cần chống thấm, giảm hút nước, bảo vệ vữa/xi măng:

  • Vữa chít mạch.
  • Màng chống thấm xi măng.
  • Vữa trát, vữa render/renders, vữa phủ tường nếu cần kháng nước hoặc chống thấm.
  • Các hỗn hợp vữa khô trộn sẵn cần tính kỵ nước, khả năng hút nước thấp để tăng độ bền và độ ổn định.

Seal81 giúp nâng cao chất lượng vữa/xi măng bằng cách giảm đáng kể hút nước — từ đó giảm nguy cơ thấm, ngấm, nấm mốc, rêu, rỗng bề mặt, phù hợp cho các ứng dụng ngoài trời, nơi ẩm thấp, hoặc công trình cần tuổi thọ cao.

 Lợi ích & Ưu điểm nổi bật

  • Chống thấm hiệu quả & bền lâu: Seal81 tạo khả năng kỵ nước cho cả bề mặt và khối vữa — không chỉ ngăn nước bề mặt mà hạn chế nước thấm sâu vào vật liệu.
  • Giảm hút nước đáng kể, giúp vật liệu bền hơn, ít rêu mốc, bảo vệ cấu trúc.
  • Dễ phối trộn & thi công: dạng bột dễ định lượng, ít bụi, trộn đồng đều với các phụ gia/mortar khác, không ảnh hưởng xấu tới độ thi công của hỗn hợp.
  • Tương thích rộng với phụ gia khác: Có thể phối cùng polymer tái phân tán, phụ gia cellulose, chất tạo dẻo, v.v. — linh hoạt cho nhiều công thức vữa.
  • Hiệu quả trong môi trường kiềm cao (vữa xi măng thường có pH ~11–12), Seal81 vẫn hoạt động tốt.
  • Tuổi thọ kho & ổn định công thức sản xuất: vì là bột khô đóng gói, dễ lưu trữ, dễ quản lý, thuận tiện cho sản xuất vữa / mortar công nghiệp.

 Liều lượng & Hướng dẫn sử dụng

  • Liều lượng khuyến nghị: 0.2% – 1.0% theo khối lượng khô của vữa.
  • Khi sản xuất vữa khô: nên trộn Seal81 cùng các phụ gia/khoáng khác trước khi thêm nước; tránh trộn quá lâu hoặc ma sát quá mạnh để không làm tăng nhiệt độ hỗn hợp (vì có thể ảnh hưởng đến tính chất silane).
  • Seal81 tương thích với hầu hết phụ gia thường dùng: polymer tái‑phân tán, cellulose ether, phụ gia tăng/chậm siêu, v.v. — thuận tiện khi phát triển công thức vữa đa dạng.
  • Bảo quản: nơi khô ráo, nhiệt độ không vượt quá ~ 25 °C, trong bao gốc, tránh ẩm hoặc nhiệt cao; sản phẩm ổn định nếu dùng trong vòng ~6 tháng kể từ ngày giao hàng.

 Khuyến nghị và Lưu ý khi sử dụng

  • Seal81 nên dùng khi vữa xi măng cần khả năng chống thấm cao, hút nước thấp, bền trong môi trường ẩm/ẩm ướt — như sàn, tường ngoài, vùng tiếp xúc đất/độ ẩm, khu vệ sinh, ban công, ngoài trời,...
  • Trước khi sản xuất hàng loạt, nên thử nghiệm mẫu nhỏ để đánh giá khả năng chống thấm, độ hút nước, độ bền, độ làm việc… kết hợp với phụ gia khác để tối ưu tính năng.
  • Khi phối hợp nhiều phụ gia (polymer, chất dẻo, chất chèn, chất chống thấm, v.v.), cần kiểm tra tương thích để tránh ảnh hưởng lẫn nhau (độ đông, phân tách, hút nước, co ngót...).
  • Với điều kiện khí hậu nóng ẩm như ở Việt Nam: cần đặc biệt lưu ý bảo quản, đóng gói kín, tránh ẩm, tránh nhiệt cao để giữ tính bột ổn định và hiệu năng chống thấm.

 

Nội dung đang cập nhật ...
Chào bạn ! Hãy để lại câu hỏi, chúng tôi sẽ giải đáp những thắc mắc của bạn một cách nhanh nhất !

NATROSOL PLUS 330

Liên hệ

Natrosol HHR

Liên hệ

Nipacide DFX 5

Liên hệ

Nipacide SPX

Liên hệ
Xem thêm >>