Pigment Blue 15:2 — Tổng quan
Pigment Blue 15:2 là một **sắc tố hữu cơ thuộc nhóm Phthalocyanine Blue (Pigment Blue 15) với CI 74160, được biết đến với tông màu xanh lam đậm (reddish blue) và độ bền rất cao. Đây là một trong các dạng crystal modification (cấu trúc tinh thể đặc biệt) của phthalocyanine blue giúp cải thiện tính ổn định màu và hiệu suất màu sắc trong ứng dụng công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính
|
Thuộc tính |
Thông số / Mô tả |
|
Tên phổ biến |
Pigment Blue 15:2 |
|
CI (Color Index) |
74160 |
|
CAS Number |
12239-89-1 / 12239-87-1 |
|
Công thức phân tử |
C₃₂H₁₅ClCuN₈ (pha phthalocyanine) |
|
Màu sắc (Hue) |
Reddish blue (xanh lam hơi đỏ) |
|
Dạng |
Bột màu xanh |
|
Độ bền ánh sáng |
7-8/8 (rất cao) |
|
Độ bền nhiệt |
~200-280 °C tuỳ ứng dụng |
|
Kháng hóa chất |
Tốt với kiềm, axit, dung môi, dầu, xà phòng |
|
pH khi ngâm nước |
6-8 |
|
Mật độ |
~1.55-1.65 g/cm³ |
|
Hấp thụ dầu |
~35-45 g/100g |
Pigment Blue 15:2 là dạng alpha phthalocyanine blue với tính ổn định cấu trúc tinh thể cao và màu rất bền khi tiếp xúc với ánh sáng, nhiệt và môi trường hóa chất.
Tính chất nổi bật
Màu sắc & hiệu năng
- Màu sắc xanh lam đậm, sắc nét với độ mạnh màu cao, cho màu bền và đều khi pha trong công thức.
- Độ bền ánh sáng rất cao giúp màu ít bị phai khi tiếp xúc môi trường ngoài trời hoặc ánh sáng mạnh.
Chịu nhiệt & hóa chất
- Khả năng chịu nhiệt trong quá trình đóng rắn nhựa hoặc sơn đến ~200-280 °C tùy ứng dụng.
- Kháng kiềm, acid và dung môi tốt, giúp pigment phù hợp nhiều loại công thức sơn/mực/nhựa.
Ứng dụng chính
Pigment Blue 15:2 được dùng rộng rãi trong nhiều ngành sản xuất và công nghiệp màu nhờ màu xanh bền, ổn định và khả năng phân tán tốt:
Sơn & phủ
- Sơn kiến trúc, sơn công nghiệp, sơn ô tô (OEM & refinish), sơn bột (powder coating).
Mực in
- Mực in offset, gravure, flexo, mực in công nghiệp và in ấn thương mại.
Nhựa & cao su
- Tạo màu trong nhựa kỹ thuật (PVC, PS, ABS), masterbatch và sản phẩm nhựa khác.
In textile & art
- In vải, in sợi, mực in textile và các pigment nghệ thuật cao cấp.
Ưu điểm & hạn chế
Ưu điểm
- Độ bền ánh sáng và thời tiết cao, giữ màu lâu.
- Kháng hóa chất và dung môi tốt, phù hợp điều kiện sản xuất khắc nghiệt.
- Màu sắc mạnh, sắc nét, dễ kiểm soát màu trong công thức.
Nhược điểm
- Đây là pigment hữu cơ nên đòi hỏi phân tán đúng kỹ thuật để đạt hiệu quả tối ưu trong hệ sơn/mực/nhựa.
- Dạng bột nên cần biện pháp an toàn khi tiếp xúc (đeo khẩu trang, kính và găng tay) để tránh hít bụi.
Lưu ý an toàn & bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, đậy kín tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp.
- An toàn khi xử lý: tránh hít phải bụi bột sắc tố; sử dụng bảo hộ cá nhân đầy đủ.

Bạn đã thêm vào giỏ hàng 