1. Tính chất kỹ thuật
- Tên hóa học: Sodium alumino sulfo silicate.
- CAS No.: 57455-37-5.
- Màu sắc: Xanh biển lơ tươi, sắc nét (red-undertone hoặc classic blue).
- Hình thái: Bột màu mịn (particle size ~1-3 µm).
- Khối lượng riêng: ~2.30-2.35 g/cm³.
- Độ bền nhiệt: 300-350 °C — đảm bảo ổn định khi gia công.
- Độ bền ánh sáng & thời tiết: Rất tốt (thang wool ~7-8/8).
- Trộn màu & độ phủ: Màu mạnh, độ phủ cao, dễ hòa trộn với nền khác.
- Hòa tan & kháng hóa: Không tan trong nước, ổn định trong kiềm, kém bền mạnh với acid.
Đây là pigment vô cơ tổng hợp, nổi tiếng vì không phai màu dưới ánh sáng, bền nhiệt và dễ phân tán trong các hệ sơn/mực/nhựa.
2. Ứng dụng chính
Sơn & lớp phủ
- Sơn kiến trúc, sơn nước, sơn dầu, sơn epoxy, sơn chống thấm.
- Pigment này giúp tạo màu xanh bền lâu trong điều kiện ngoài trời.
Mực in
- Mực in offset, mực in lụa, mực in kỹ thuật số, in giấy & film.
- Ứng dụng rộng trong in bảng hiệu, bao bì và tem nhãn.
Nhựa & masterbatch
- Tô màu nhựa PE, PP, PVC, ABS…
- Pigment phân tán đều, không ảnh hưởng đến đặc tính cơ học.
Chất tẩy, bột giặt & phụ gia
- Dùng trong detergent/laundry blue để tạo màu xanh đặc trưng.
Mỹ thuật & mỹ phẩm
- Bột màu cho acrylic, oil, watercolor, và dùng trong mỹ phẩm không chứa kim loại nặng.
3. Ưu điểm nổi bật của Ultramarine Blue
✔ Màu sắc tươi, sâu và bắt mắt: tạo sắc xanh đặc trưng mà còn cân bằng tốt với các màu khác trong pha trộn.
✔ Bền ánh sáng & thời tiết: phù hợp sử dụng ngoài trời và lâu dài trên sản phẩm.
✔ Ổn định nhiệt: duy trì màu khi xử lý nhựa và sơn ở nhiệt độ cao.
✔ An toàn & thân thiện với môi trường: pigment vô cơ, ít độc hại và phù hợp tiêu chuẩn công nghiệp.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
- Không tan trong nước: làm cho pigment thích hợp hệ không hòa tan nhưng yêu cầu phân tán tốt.
- Kháng acid kém: cần cân nhắc trong môi trường acid mạnh hoặc ứng dụng acid nặng.
- Kích thước hạt và phân tán: kích thước hạt và phân bố ảnh hưởng lớn đến độ đều màu trong sơn/mực/nhựa.

Bạn đã thêm vào giỏ hàng 