SLS (Sodium Lauryl Sulfate) là gì?
SLS – Sodium Lauryl Sulfate là một chất hoạt động bề mặt anion có khả năng tạo bọt mạnh và làm sạch cao, được sử dụng rộng rãi trong hóa mỹ phẩm, hóa phẩm tẩy rửa và công nghiệp. SLS được tổng hợp từ rượu lauryl (C12) có nguồn gốc từ dầu dừa hoặc dầu cọ, sau đó sulfat hóa và trung hòa bằng natri.
SLS thường tồn tại ở dạng bột trắng hoặc hạt, hàm lượng hoạt chất cao, mang lại hiệu quả làm sạch mạnh mẽ.
Tính chất lý – hóa đặc trưng của SLS
- Ngoại quan: Bột hoặc hạt màu trắng
- Mùi: Nhẹ, đặc trưng
- Khả năng tan: Tan tốt trong nước
- pH dung dịch: Trung tính đến hơi kiềm
- Khả năng tạo bọt: Rất cao
- Khả năng làm sạch dầu mỡ: Mạnh
- Hoạt tính bề mặt: Cao
Cơ chế hoạt động của Sodium Lauryl Sulfate
SLS hoạt động bằng cách:
- Giảm sức căng bề mặt của nước
- Phá vỡ liên kết giữa dầu mỡ và bề mặt
- Bao bọc bụi bẩn, dầu mỡ thành micelle
- Giúp rửa trôi chất bẩn hiệu quả
Do cấu trúc sulfate không có nhóm ether như SLES, SLS có hoạt tính mạnh hơn nhưng độ dịu da thấp hơn.
Ứng dụng của SLS trong thực tế
Ngành hóa mỹ phẩm
- Kem đánh răng
- Sữa rửa mặt (nồng độ thấp)
- Sản phẩm làm sạch chuyên dụng
SLS thường được dùng có kiểm soát nồng độ hoặc kết hợp với chất làm dịu.
Ngành hóa phẩm tẩy rửa
- Nước rửa chén
- Bột giặt, nước giặt
- Chất tẩy rửa công nghiệp
- Nước lau sàn
Phát huy ưu thế làm sạch dầu mỡ mạnh và tạo bọt cao.
Ngành công nghiệp & kỹ thuật
- Chất nhũ hóa
- Chất làm ướt trong dệt nhuộm
- Chất tẩy dầu kim loại
- Phụ gia công nghiệp
Ưu điểm của SLS
- Khả năng tạo bọt rất mạnh
- Hiệu quả làm sạch cao
- Giá thành thấp, dễ tìm nguồn cung
- Ổn định trong nhiều công thức
- Phù hợp sản xuất quy mô lớn
Lưu ý & hạn chế khi sử dụng SLS
- Có thể gây khô da hoặc kích ứng nếu dùng ở nồng độ cao
- Không phù hợp cho sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm
- Trong mỹ phẩm, nên kết hợp với CAPB, Glycerin, PEG để giảm kích ứng
- Tuân thủ nồng độ cho phép theo quy định mỹ phẩm

Bạn đã thêm vào giỏ hàng 