1. Giới thiệu chung về Solvent Blue 98
Solvent Blue 98 (còn gọi Oil Blue G, Automate Blue 8, Dyeguard Blue 98 và các tên thương mại khác) là một thuốc nhuộm solvent thuộc nhóm anthraquinone với màu xanh lơ đậm / xanh đậm pha chút xanh lá. Chất này tồn tại ở dạng bột màu hoặc dung dịch nhuộm lỏng (ở dạng liquid dye) và hòa tan dễ dàng trong hầu hết dung môi hữu cơ, dầu và nhiên liệu, nhưng không tan trong nước.
- Tên sản phẩm: Solvent Blue 98 / Oil Blue G
- CAS No.: 71819-49-3, 74499-36-8
- Nhóm hóa chất: Anthraquinone solvent dye
- Ngoại quan: Bột xanh đậm hoặc dung dịch màu xanh lơ khi được pha chế
2. Tính chất kỹ thuật
|
Thuộc tính |
Giá trị / Mô tả |
|
Ngoại quan |
Bột màu xanh lơ đậm (cũng có dạng liquid dye) |
|
Màu sắc |
Xanh lơ / xanh đậm |
|
Tính tan |
Tan tốt trong dầu, hydrocarbon, nhiên liệu, dung môi hữu cơ; không tan trong nước |
|
Độ bền nhiệt |
≥ ~200 °C (giữ ổn định trong nhiều quy trình xử lý) |
|
Độ bền ánh sáng |
5-6 (tương đối bền khi sử dụng trong mực in và coating) |
|
Kháng axit/kiềm |
Acid ~4, Alkali ~5 (ổn định tương đối) |
|
Kháng nước |
~5 (không tan trong nước) |
|
Mật độ |
~1.30 g/cm³ (tham khảo dạng bột) |
Solvent Blue 98 là thuốc nhuộm thuộc cấu trúc anthraquinone, mang lại màu xanh rõ nét và độ bền tốt trong các hệ dung môi và polymer.
3. Ứng dụng phổ biến
Mực in & Sơn phủ
- Dùng để tạo màu xanh cho mực in solvent-based trên giấy, nhựa, màng film, kim loại.
- Phù hợp với nhiều công thức mực và sơn phủ công nghiệp khác nhau, bao gồm cả clear lacquer / lớp phủ trong suốt.
Nhựa, polymer & cao su
- Tô màu cho nhựa kỹ thuật như PS, ABS, PVC, PET…
- Được dùng trong masterbatch màu, compound và sản phẩm nhựa pha màu.
- Cũng có thể dùng trong các hệ cao su và elastomer.
Nhiên liệu, dầu & sản phẩm hydrocarbon
- Nhuộm màu xăng, dầu nhớt, dầu bôi trơn, wax, sáp và dầu khác để phân biệt chủng loại, hỗ trợ nhận diện sản phẩm trong sản xuất và phân phối.
- Giúp tạo màu nhận diện theo tiêu chuẩn ngành (ví dụ: dầu thủy lực xanh, nhiên liệu đặc biệt…).
Các ứng dụng khác
- Nhuộm cao su, sáp nến, màu cho vật liệu composite và nhiều ứng dụng công nghiệp khác yêu cầu màu xanh lơ bền.
4. Ưu điểm nổi bật
✔ Màu sắc xanh rõ nét và đồng đều — phù hợp với đa dạng công thức mực, sơn và polymer.
✔ Hòa tan rất tốt trong các dung môi hữu cơ và hydrocarbon — dễ phân tán trong pha màu và công đoạn gia công.
✔ Độ bền nhiệt & ánh sáng ổn định tương đối cao — phù hợp cho các sản phẩm chịu nhiệt hoặc tiếp xúc ngoài trời.
✔ Kháng hóa chất trung bình tốt — chống chịu axit/kiềm và nước trong nhiều ứng dụng.
5. An toàn & xử lý
- Dạng bột màu có thể gây kích ứng da hoặc hô hấp nếu hít phải; nên đeo khẩu trang, kính bảo hộ, găng tay khi xử lý trong sản xuất.
- Kiểm tra TDS/MSDS trước khi sử dụng để hiểu rõ các chỉ tiêu an toàn, bảo quản và vận chuyển (thông tin này thường ở tài liệu kỹ thuật của nhà cung cấp).

Bạn đã thêm vào giỏ hàng 