Giới thiệu về Solvent Blue 11
Solvent Blue 11 là một chất nhuộm hòa tan trong dung môi thuộc nhóm anthraquinone dyes, nổi bật với màu xanh lam trong / xanh lam sáng phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp. Mã chỉ số màu của nó là C.I. 61525 và CAS Number: 128-85-8.
- Tên sản phẩm: Solvent Blue 11
- Tên khác: Transparent Blue HF, Oil Blue 11, Sudan Blue G
- Công thức phân tử: C₂₂H₁₈N₂O₂
- Nhóm hóa học: Anthraquinone
- Màu sắc: Xanh lam trong rực rỡ
Tính chất vật lý & hóa học
Solvent Blue 11 có những đặc điểm kỹ thuật điển hình sau:
- Dạng: Bột màu xanh lam hoặc tinh thể màu xanh
- Độ hòa tan: Hòa tan tốt trong hầu hết dung môi hữu cơ, nhưng không tan trong nước
- Ổn định nhiệt: Có khả năng chịu nhiệt ở môi trường gia công (ung nhiệt) tùy ứng dụng
- Tính chất màu: Trong acid sulfuric đậm đặc có thể cho màu tím đỏ, sau khi pha loãng có thể chuyển sang đỏ vàng (biến sắc theo môi trường)
- Khả năng bám & phát màu: Cho màu sắc rực rỡ, độ che phủ tốt khi dùng đúng lượng trong hệ dung môi phù hợp
Chú ý: Do thuộc nhóm anthraquinone, Solvent Blue 11 có cấu trúc bền vững với ánh sáng và nhiệt độ hơn nhiều so với một số nhóm nhuộm khác.
Ứng dụng chính
Solvent Blue 11 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành yêu cầu màu lam bền và ổn định trong môi trường dung môi hữu cơ:
Công nghiệp sơn & phủ
- Màu lam cho sơn gốc dung môi, sơn trang trí / phủ bề mặt
- Sơn công nghiệp với yêu cầu bền màu và không hòa tan trong nước
Mực in & đồ họa
- Màu nhuộm cho mực in dung môi
- Mực in dùng cho in ấn kỹ thuật số, in tem nhãn
Nhựa & polymer
- Tạo màu cho nhựa kỹ thuật, film nhựa, polymer không phân cực
- Phổ biến với các nhựa đúc, màng PET, ABS, HIPS v.v.
Hóa chất màu chuyên dụng
- Dựa trên đặc tính không tan nước, dùng cho các dung dịch màu chuyên ngành trong hóa chất kỹ thuật
Các ứng dụng cụ thể tùy thuộc vào điều kiện thành phần nhựa/dung môi và qui trình sản xuất. Tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất nên được tham khảo để đảm bảo tương thích hệ thống.
Ưu điểm nổi bật
✔ Màu sắc rực rỡ và trong – tạo tông xanh rõ nét.
✔ Hòa tan tốt trong dung môi hữu cơ – phù hợp cho ứng dụng nhuộm không nhũ tương.
✔ Ổn định với ánh sáng & nhiệt – anthraquinone dyes thường bền hơn nhóm azo.
✔ Không tan nước – lý tưởng cho nhuộm vật liệu chịu nước.
Lưu ý an toàn & xử lý
- Tiếp xúc trực tiếp: Tránh hít bụi hoặc tiếp xúc da trực tiếp — dùng các trang bị bảo hộ (khẩu trang, găng tay, kính bảo hộ) khi thao tác bột màu.
- Bảo quản: Để nơi khô ráo, tránh nhiệt độ cao và ánh sáng trực tiếp.
- Tài liệu kỹ thuật: Nên tham khảo MSDS/TDS của nhà cung cấp để biết chi tiết về an toàn, độc tính, liều lượng sử dụng và hướng dẫn lưu trữ.

Bạn đã thêm vào giỏ hàng 