1. Giới thiệu sản phẩm
SILRES BS 16 là một dung dịch nước của kali methyl siliconate (potassium methyl siliconate), được thiết kế để dùng pha loãng và ngâm / xử lý bề mặt các vật liệu xây dựng khoáng nhằm tạo khả năng chống thấm nước (hydrophobic impregnation).
Sản phẩm phát huy tính không thấm bằng cách phản ứng với CO₂ trong không khí, biến thành polymethylsilicic acid – dạng hoạt chất tạo lớp bảo vệ trên bề mặt vật liệu.
2. Đặc tính nổi bật
- Là dung dịch nước, dễ pha loãng và xử lý vật liệu khoáng như: gạch đất nung, ngói, gạch lát, bê tông khí, tấm sợi thạch cao.
- Lượng chất hoạt động (active substance) khoảng 34 % khối lượng.
- Hàm lượng K₂O tương đương ~20 % khối lượng.
- Mật độ khoảng 1.4 g/cm³ ở 25 °C.
- Độ pH rất kiềm: khoảng 13-14 tại 25 °C.
- Chú ý: Khi sử dụng không đúng cách hoặc trên vật liệu màu, có thể xuất hiện cặn trắng trên bề mặt.
3. Ứng dụng & lợi ích
Ứng dụng chính
SILRES BS 16 phù hợp cho:
- Sản phẩm đất sét nung ngay sau khi sản xuất: ngói, gạch ốp, gạch lát, chậu gốm.
- Bê tông nhẹ, bê tông khí.
- Tấm thạch cao, tấm sợi thạch cao.
- Đá tự nhiên như marble, limestone, sandstone…
- Vật liệu cách nhiệt, bọt nhẹ.
Lợi ích khi sử dụng
- Tăng khả năng chống thấm, giảm hấp thụ nước của vật liệu khoáng.
- Hỗ trợ bảo vệ vật liệu khỏi ảnh hưởng thời tiết và ẩm.
- Là giải pháp hiệu quả cho xử lý ngấm nước, chống thấm từ bên trong vật liệu.
4. Hướng dẫn sử dụng & lưu ý
- SILRES BS 16 được cung cấp ở dạng cô đặc và phải được pha loãng với nước trước khi sử dụng.
- Cách xử lý: Ngâm, phun hoặc lăn dung dịch đã pha loãng lên bề mặt vật liệu sao cho đều và đồng nhất.
- Không khuyến khích sử dụng trên các bức tường ngoài trời nếu thi công không đồng đều vì dễ gây cặn trắng.
- Tỷ lệ pha loãng phụ thuộc vào độ rỗng và loại vật liệu; người dùng nên thử nghiệm trước khi áp dụng đại trà.
- Bảo quản: Nên chứa trong thùng nhựa hoặc thuỷ tinh, tránh sử dụng thùng thiếc, nhôm hoặc mạ kẽm. Khi nhiệt độ thấp có thể hình thành tinh thể và cần khuấy đều khi sử dụng.
5. Thông số kỹ thuật chính (tham khảo)
|
Thông số |
Giá trị điển hình |
|
Chất hoạt động (Active) |
~ 34 % khối lượng |
|
K₂O tương đương |
~ 20 % khối lượng |
|
Mật độ tại 25 °C |
~ 1.4 g/cm³ |
|
pH (25 °C) |
~ 13-14 |
|
Hàm lượng rắn (1 g/1h/150 °C) |
~ 55 % khối lượng |
6. Nhược điểm & lưu ý đặc biệt
- Dùng sai cách, đặc biệt trên vật liệu có màu hay thi công không đều, có thể gây cặn trắng trên bề mặt.
- Cần thử nghiệm trước khi sử dụng cho từng vật liệu vì vật liệu khác nhau có độ rỗng và đặc tính khác nhau.
- Không phải là giải pháp thay thế tất cả các chống thấm – cần xem xét điều kiện cụ thể như tiếp xúc nước, độ ẩm, yêu cầu kỹ thuật.

Bạn đã thêm vào giỏ hàng 