PMDETA (Pentamethyldiethylenetriamine)

Giá bán: Liên hệ

Còn hàng
Mã sản phẩm: Đang cập nhật...
Hãng sản xuất: Đang cập nhật...
Loại: Dạng lỏng

1. Giới thiệu chung

  • PMDETA (tên đầy đủ: N,N,N′,N″,N″-Pentamethyldiethylenetriamine) là một amin bậc ba với công thức phân tử C₉H₂₃N₃, CAS 3030-47-5.
  • Ở điều kiện thường, PMDETA tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu hoặc hơi vàng nhạt, trong suốt.
  • PMDETA có độ tinh khiết cao (≥ 98%) khi dùng thương mại.

2. Các tính chất vật lý & hóa học chính

Thuộc tính

Giá trị / Mô tả

Công thức phân tử

C₉H₂₃N₃

CAS No.

3030-47-5

Khối lượng phân tử

≈ 173.30 g/mol

Trạng thái

Chất lỏng, không màu → hơi vàng nhạt

Độ tinh khiết

≥ 98%

Mật độ (≈ 20 °C)

~ 0.83 – 0.85 g/mL

Điểm sôi ~ điểm sôi của hỗn hợp / khoảng sôi

~ 196–199 °C

Bốc hơi / áp suất hơi

PMDETA có áp suất hơi nhất định (theo dữ liệu nhà sản xuất)

Tan / hòa tan

Có thể hòa tan trong nhiều dung môi hữu cơ; cũng có khả năng tương thích trong các hệ công nghiệp (tùy công thức).

 

3. Ứng dụng chính

PMDETA được dùng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt nhờ vai trò là xúc tác hoặc chất hỗ trợ phản ứng:

  • Xúc tác trong sản xuất PU foam (polyurethane foam): PMDETA là một trong các amin xúc tác hiệu quả cho phản ứng tạo bọt polyurethane — cả foam mềmvà foam cứng.
  • Điều chỉnh phản ứng gel + blowing: Trong hệ PU, PMDETA giúp cân bằng phản ứng đóng rắn (gel) và phản ứng tạo bọt, từ đó kiểm soát cấu trúc foam, độ ổn định, độ bền và tính chất cuối của sản phẩm.
  • Sử dụng trong các hệ PU đa dạng: Bao gồm foam cứng, foam mềm, foam đổ tại chỗ, foam tủ lạnh, foam tường, panel cách nhiệt, sản phẩm PU công nghiệp, v.v.
  • Nguyên liệu cho các hóa chất trung gian: PMDETA có thể dùng để sản xuất các muối amoni bậc bốn (quaternary ammonium), phụ gia chống ăn mòn, phụ gia dầu nhớt, hóa chất xử lý… tùy theo công thức — vì cấu trúc amin linh hoạt.
  • Ứng dụng trong tổng hợp polymer, vật liệu đặc thù, composite: PMDETA có thể được dùng như ligand, xúc tác hoặc chất điều biến trong một số phản ứng polymer hóa đặc thù hoặc tổng hợp vật liệu chuyên dụng.

4. Ưu điểm nổi bật của PMDETA

  • Hiệu suất xúc tác cao: PMDETA là amin xúc tác mạnh, giúp đẩy nhanh phản ứng PU, cải thiện hiệu suất sản xuất foam, bám dính, độ bền foam.
  • Dễ phối trộn & sử dụng: Dạng lỏng, độ nhớt thấp, dễ trộn với polyol/isocyanate hoặc dung môi — thuận lợi cho công nghiệp.
  • Tương thích rộng: Có thể sử dụng cho nhiều loại hệ PU (rigid, flexible, foam đổ, foam đúc), và có thể kết hợp với các xúc tác khác nếu cần tối ưu hóa đặc tính foam.
  • Đa chức năng: Ngoài foam PU, PMDETA còn có thể dùng để tổng hợp hóa chất trung gian, phụ gia, xử lý bề mặt, composite — giúp nhà sản xuất linh hoạt hơn khi thiết kế công thức.

5. Hạn chế & lưu ý an toàn

  • PMDETA là hóa chất mạnh, có độc tính nhất định — theo dữ liệu an toàn: có thể gây bỏng da, kích ứng da/mắt, nguy hiểm nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu.
  • Là chất lỏng dễ bay hơi / dễ cháy — nên cần bảo quản nơi kín, tránh nhiệt độ cao, lửa, tia lửa, nguồn nhiệt, khói, theo quy định về hóa chất.
  • Cần sử dụng đồ bảo hộ cá nhân: găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang (với hơi/amoni), thông gió tốt khi pha chế/sử dụng.
  • Khi sử dụng cho PU foam hoặc các ứng dụng công nghiệp — cần kiểm soát liều lượng, điều kiện phản ứng để tránh phản ứng không kiểm soát, đảm bảo chất lượng foam/màng phủ.
Nội dung đang cập nhật ...
Chào bạn ! Hãy để lại câu hỏi, chúng tôi sẽ giải đáp những thắc mắc của bạn một cách nhanh nhất !