DMCHA (N,N-Dimethylcyclohexylamine)

Giá bán: Liên hệ

Còn hàng
Mã sản phẩm: Đang cập nhật...
Hãng sản xuất: Đang cập nhật...
Loại: Dạng lỏng

1. Giới thiệu chung

  • DMCHA là một amin bậc ba, công thức hóa học C₈H₁₇N, CAS 98-94-2.
  • Ở điều kiện thường, DMCHA tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu đến hơi vàng nhạt, có mùi đặc trưng của amin.
  • Độ tinh khiết thương mại thường ≥ 98-99%.

2. Các tính chất vật lý & hóa học chính

Thuộc tính

Giá trị / Mô tả

Công thức phân tử

C₈H₁₇N

Khối lượng phân tử

~ 127.23 g/mol

Màu & trạng thái

Chất lỏng không màu→vàng nhạt

Mùi

Mùi amin đặc trưng

Mật độ (20°C)

≈ 0.845 – 0.87 g/cm³

Điểm sôi

~ 160–162 °C

Điểm chớp cháy (flash point)

~ 40–45 °C (tùy phương pháp đo)

Độ hòa tan

Hầu như không tan trong nước; tan tốt trong dung môi hữu cơ (rượu, este, ete…)

 

3. Ứng dụng chính

DMCHA là một amin xúc tác/amoni hữu cơ rất phổ biến trong công nghiệp, với các ứng dụng như:

  • Chất xúc tác trong sản xuất bọt Polyurethane (PU foam): DMCHA thường được dùng cho bọt cứng — như foam cách nhiệt, foam tường, foam phun — nhờ khả năng thúc đẩy phản ứng giữa polyol và isocyanate, cân bằng phản ứng gel và phản ứng thổi (tạo CO₂) để tạo cấu trúc tế bào foam.
  • Chất xúc tác cho hệ nhựa, sơn, chất phủ & lớp phủ polyurethane: Bên cạnh foam, DMCHA cũng được dùng cho các hệ phủ PU, chất đàn hồi, nhựa PU, nhằm kiểm soát đóng rắn, độ bền, cấu trúc mạng polyme.
  • Chất trung gian hóa học: DMCHA có thể sử dụng để tổng hợp các hóa chất khác như hóa chất cao su, phụ gia chống ăn mòn, phụ gia dầu khí, hóa chất nông nghiệp... do tính linh hoạt của amin vòng và khả năng phản ứng của nó.

4. Ưu điểm nổi bật của DMCHA

  • Hiệu suất xúc tác tốt & cân bằng: DMCHA là chất xúc tác “vừa đủ mạnh” — giúp thúc đẩy cả phản ứng gel và phản ứng thổi , tạo foam có cấu trúc tế bào đồng đều, ổn định.
  • Độ nhớt thấp, dễ trộn: Vì là lỏng và nhớt thấp, thuận tiện cho việc pha chế và trộn polyol/isocyanate, giúp đồng đều hỗn hợp, dễ thao tác trong sản xuất.
  • Tương thích tốt với nhiều thành phần PU: DMCHA tương hợp với nhiều loại polyol, isocyanate, chất phụ gia PU — giúp linh hoạt trong công thức foam/PU.
  • Chi phí – hiệu quả khá tốt: So với một số chất xúc tác đắt đỏ hơn hoặc phức tạp hơn, DMCHA là lựa chọn hiệu quả, tiết kiệm, dễ kiểm soát.

5. Hạn chế & lưu ý an toàn

  • DMCHA là chất dễ cháy (flash point ~ 40 – 45 °C), dễ bay hơi — cần bảo quản và sử dụng cẩn trọng, tránh nguồn nhiệt, lửa, tia lửa.
  • Hơi/amoni của DMCHA có mùi khá mạnh — khi dùng trong quy trình cần có thông gió tốt, thiết bị bảo hộ cá nhân (găng, kính, khẩu trang) để tránh hít phải hoặc tiếp xúc da.
  • Vì tính phản ứng cao, cần tuân thủ đúng liều lượng và điều kiện pha chế để tránh phản ứng không kiểm soát — đặc biệt với PU foam, coating, nhựa.
Nội dung đang cập nhật ...
Chào bạn ! Hãy để lại câu hỏi, chúng tôi sẽ giải đáp những thắc mắc của bạn một cách nhanh nhất !