PIGMENT BLUE 15:4

Giá bán: Liên hệ

Còn hàng
Mã sản phẩm: Đang cập nhật...
Hãng sản xuất: Đang cập nhật...
Loại: Dạng bột

Pigment Blue 15:4 — Tổng quan

Pigment Blue 15:4 (thuộc hệ CI 74160) là một sắc tố hữu cơ phthalocyanine blue dạng β (beta), thường được gọi tắt là Phthalo Blue 15:4. Đây là một loại pigment xanh lam có sắc nhẹ thiên xanh lục, cho màu sắc trong, tươi và ổn định. Nó nổi bật nhờ tính kháng dung môi, bền nhiệt và độ bền ánh sáng cao, phù hợp cho nhiều hệ sơn và mực in kỹ thuật.

  • Tên hóa học: Copper(II) phthalocyanine (β-form)
  • CI Number: Pigment Blue 15:4 (74160)
  • CAS No.: 147-14-8
  • Công thức phân tử: C₃₂H₁₆CuN₈
  • Dạng: Bột màu xanh lam đến xanh lục

 Tính chất – thông số kỹ thuật

Thuộc tính

Thông số điển hình

Màu sắc / Hue

Xanh lam phát triển xanh lục nhẹ (greenish blue)

Mật độ

~1.5–1.62 g/cm³

Độ hút dầu

~35–55 g/100 g

Độ bền ánh sáng

~8 / 8 (xuất sắc)

Kháng nhiệt

Khoảng 250–280 °C

Kháng hóa chất

Mức độ 5/5 với nước, dung môi, axit, kiềm…

pH hoạt động

~6–8

Pigment Blue 15:4bột tinh thể không tan trong nước, ethanol hay dung môi thông thường, giúp giữ màu ổn định trong nhiều điều kiện xử lý và sản xuất.


 Tính năng nổi bật

 Màu sắc và hiệu năng

  • Cho màu xanh lam tinh khiết, hơi thiên xanh lục, phù hợp cho các hệ màu cần sắc tố xanh trung tính đến tươi hơn.
  • Độ bền ánh sáng ở mức cao (8/8), giúp màu không phai nhanh dưới ánh nắng hoặc ánh sáng mạnh.

 Khả năng chịu nhiệt & dung môi

  • Bền với nhiệt độ lên đến ~250–280 °C trong các hệ nhựa/sơn gốc nhiệt.
  • Chịu được axit, kiềm, xà phòng và đa dạng dung môi hữu cơ với độ kháng tốt.

 Tính phân tán & ứng xử trong hệ sơn/mực

  • Có dạng không tinh thể (NCNF – non-crystallizing, non-flocculating) nên phân tán tốt hơn, mang lại độ phủ màu mịn, trong và ít lắng cặn.

Ứng dụng phổ biến

Pigment Blue 15:4 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp do màu bền và tính ổn định cao:

 Sơn & Phủ

  • Sơn nước và solvent-based paints trên bề mặt trang trí và kỹ thuật.
  • Sơn công nghiệp, OEM coatings, sơn bột (powder coating).

 Mực in

  • Mực gravure, flexo, offset, đặc biệt trong mực gốc dung môi, UV và nước.

 Nhựa & Polymers

  • Tạo màu cho nhựa kỹ thuật (PE, PP, PVC), masterbatch màu, và sản phẩm composite.

 In Textile & Nghệ thuật

  • Chromatic hóa vải, sợi, và các sản phẩm in textile.

 Ưu điểm & hạn chế

 Ưu điểm

Độ bền ánh sáng và thời tiết cao — màu giữ lâu, không bị phai nhanh khi tiếp xúc môi trường.
Kháng hóa chất và dung môi tốt, phù hợp đa dạng công thức kỹ thuật.
Phân tán dễ và độ phủ đều màu cao — đặc biệt hữu ích khi sản xuất mực in và coating cao cấp.

 Hạn chế

 Dạng bột nên dễ bụi — cần biện pháp bảo hộ cá nhân (khẩu trang, kính, găng tay) khi xử lý trực tiếp.  Cần phân tán cơ học tốt để đạt hiệu suất màu tối ưu trong hệ sơn/mực.


 An toàn & bảo quản

  • Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng, kín, tránh ẩm và nhiệt độ cao.
  • Khi thao tác bột pigment, nên dùng khẩu trang/đồ bảo hộ để hạn chế hít phải bụi.

 

Nội dung đang cập nhật ...
Chào bạn ! Hãy để lại câu hỏi, chúng tôi sẽ giải đáp những thắc mắc của bạn một cách nhanh nhất !

BAXSN B-100

Liên hệ

BAXSN B-003

Liên hệ
Xem thêm >>