Pigment Blue 15:1 — Tổng quan
Pigment Blue 15:1 thuộc nhóm sắc tố hữu cơ phthalocyanine blue (PB 15:1), với Color Index (CI) 74160 và CAS No. 12239-87-1 / 147-14-8. Đây là pigment xanh lam có độ bền cao, thường gọi là Phthalocyanine Blue (alpha form) và được sử dụng rộng rãi trong sơn, mực in, nhựa và nhiều ngành công nghiệp khác. (
Tính chất vật lý – hóa học
|
Thuộc tính |
Thông số điển hình |
|
Tên hóa học |
Copper(II) phthalocyanine |
|
CI Number |
Pigment Blue 15:1 (74160) |
|
CAS No. |
12239-87-1 / 147-14-8 |
|
Màu sắc |
Xanh lam (reddish blue) |
|
Dạng |
Bột tinh thể màu xanh |
|
Độ tan |
Hầu như không tan trong nước/ethanol |
|
Độ bền nhiệt |
~200 – 310 °C tùy loại |
|
Độ bền ánh sáng |
7-8 / 8 (xuất sắc) |
|
Độ bền hóa chất |
Kháng nước, kiềm, axit, dung môi, xà phòng tốt |
|
Ảnh hưởng sức khỏe |
Là dạng bột → khi hít phải bụi nên đeo PPE |
- Màu sắc của Pigment Blue 15:1 thuộc sắc xanh lam đậm có hơi đỏ (reddish blue), đem lại tông màu tinh khiết, ổn định.
- Hầu như không tan trong môi trường nước và dung môi thông thường, nên giữ tính ổn định màu lâu dài trong sản phẩm.
Ứng dụng phổ biến
Sơn & phủ
Pigment Blue 15:1 là lựa chọn phổ biến trong sơn nước, sơn công nghiệp, sơn bột, coil coating, OEM coating… nhờ độ bền ánh sáng và thời tiết rất cao cùng khả năng chịu nhiệt và hóa chất tốt.
Mực in
Được sử dụng trong mực in offset, mực nước, mực dung môi, mực in lụa, mực in giấy carton… giúp tạo ra tông xanh bền màu và không bị phai theo thời gian.
Nhựa & cao su
Pigment này phù hợp để tạo màu trong nhựa PVC, PE, PP, ABS, PA, PC hay cao su tổng hợp, đặc biệt trong masterbatch và sản phẩm nhựa kỹ thuật.
In lụa & dệt
Sắc tố cũng dùng trong in ấn textile, in vải sợi nhờ khả năng phân tán tốt và độ bền bám màu cao.
Các ứng dụng khác
- Sơn ô tô & dụng cụ gia công
- Sơn phủ công trình
- Sản phẩm tiêu dùng nhựa màu
- Sơn nghệ thuật chuyên nghiệp
Ưu điểm & hạn chế
Ưu điểm
Độ bền ánh sáng & thời tiết rất cao, giữ màu lâu dài.
Kháng hóa chất và dung môi tốt, phù hợp công thức công nghiệp khắc nghiệt.
Màu sắc ổn định và khả năng phủ rộng trong hệ sơn, nhựa…
Nhược điểm
Khả năng phân tán ban đầu kém nếu không xử lý bột hiệu quả → cần kỹ thuật phân tán đúng.
Không tan trong môi trường lỏng nên đòi hỏi quá trình “dispersing” tốt để đạt độ phủ tối ưu.
Ghi chú sử dụng & lưu trữ
- Bảo quản: Nơi khô ráo, đậy kín, tránh ẩm ướt và ánh nắng trực tiếp.
- An toàn khi xử lý: Pigment ở dạng bột → nên đeo khẩu trang, kính và găng tay bảo hộ khi thao tác để tránh hít phải bụi.
- Tối ưu công thức: Khi dùng trong sơn/mực, nên phối cùng chất phân tán phù hợp để đảm bảo màu đều và bền.

Bạn đã thêm vào giỏ hàng 