ELOTEX FL2211

Giá bán: Liên hệ

Còn hàng
Mã sản phẩm: Đang cập nhật...
Hãng sản xuất: Elotex
Loại: Dạng bột

 Giới thiệu chung về ELOTEX FL2211

ELOTEX FL2211 là một loại bột polymer tái‑phân tán (redispersible polymer powder – RDP), base copolymer vinyl acetate‑ethylene (VA/E), được thiết kế dành cho vật liệu xây dựng như vữa khô, hỗn hợp tự san phẳng, sản phẩm lát sàn, sửa chữa bê tông, v.v.

  • Dạng sản phẩm: bột trắng, dễ chảy.
  • FL2211 hoạt động như chất kết dính hữu cơ thay thế hoặc bổ sung cho xi măng truyền thống, giúp tăng cường liên kết, độ bền và các tính năng cơ‑lý của sản phẩm hoàn thiện.

 Tính năng & Lợi ích chính

Khi sử dụng FL2211 trong hỗn hợp vữa/keo/sản phẩm lát sàn,… bạn sẽ nhận được các lợi ích kỹ thuật sau:

  • Tăng độ bám dính (adhesion) & độ kết dính nội bộ: Vữa/modifiers dùng FL2211 có khả năng liên kết tốt giữa các thành phần và bám dính chắc với bề mặt nền.
  • Cải thiện khả năng thi công & độ dẻo dai: Hỗn hợp dễ trộn, dễ thi công; đồng thời sau khô giúp bề mặt vữa linh hoạt hơn, giảm nguy cơ nứt gãy khi co ngót hoặc chịu va đập.
  • Tăng cường độ bền cơ lý: FL2211 giúp cải thiện độ bền uốn, độ bền nén, độ kháng mài mòn và va đập, giúp sản phẩm cuối cùng bền hơn.
  • Chống bong tróc, giảm co ngót & ít nứt: Nhờ độ kết dính cao, độ dẻo và cohesion tốt, hỗn hợp ít bị co ngót, giãn nở không đều — dẫn tới giảm hiện tượng nứt, bong tróc sau khô.
  • Tối ưu cho vữa tự san phẳng / lát sàn / sửa chữa: FL2211 đặc biệt phù hợp khi làm các hợp chất tự san phẳng, sàn bê tông – nhờ tính làm phẳng (levelling), dễ trộn, phù hợp cả thi công thủ công và máy bơm/phun.
  • Thân thiện môi trường / phát thải thấp: FL2211 chứa rất ít VOC, phù hợp với các tiêu chuẩn môi trường / tiêu chuẩn xanh – thuận lợi nếu muốn nhấn mạnh “xanh, sạch, an toàn” khi marketing sản phẩm.

️ Ứng dụng tiêu biểu

ELOTEX FL2211 được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm và công trình xây dựng như:

  • Hợp chất tự san phẳng– cả dạng xi măng lẫn thạch cao.
  • Vữa sửa chữa, vữa lát nền, vữa lát gạch, nơi cần độ bám chắc, độ bền cao và độ dẻo để chịu lực, va đập.
  • Hệ thống lát sàn cao cấp; sàn bê tông yêu cầu bền, chịu mài mòn, chịu uốn – ví dụ sàn công nghiệp, sàn công cộng, khu vực nhiều va chạm.
  • Các hỗn hợp vữa khô trộn sẵn, vữa sửa chữa nhẹ, vữa trát/plaster, lớp phủ bảo vệ, lớp phủ vữa đàn hồi.

 Thông số kỹ thuật chính

Chỉ tiêu

Giá trị / Đặc điểm

Thành phần polymer

Copolymer vinyl acetate‑ethylene (VA/E)

Dạng

Bột trắng, free‑flowing powder

Mật độ khối (bulk density)

440 – 640 g/L

Độ ẩm dư (residual moisture)

≤ 1.0%

pH (10% dịch phân tán)

~ 7.0 – 8.5

Nhiệt độ màng hình thành (MFFT)

khoảng +3 °C

 

 Lưu ý khi sử dụng & bảo quản

  • FL2211 nên được trộn cùng các nguyên liệu khô khác (xi măng, cát, phụ gia, v.v.) trước khi thêm nước — giúp phân bố polymer đồng đều.
  • Vì là polymer tái‑phân tán, nên thời gian trộn & kỹ thuật trộn ảnh hưởng tới hiệu năng; tránh trộn quá lâu hoặc nhiệt độ trộn tăng cao do ma sát lớn.
  • Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm, đóng bao kín: độ ẩm và nhiệt độ cao có thể ảnh hưởng đến tính chất bột.
  • Khi sử dụng tại Việt Nam — do điều kiện khí hậu (nhiệt độ, độ ẩm) có thể biến đổi — nên thử nghiệm nghiệm thu trước khi sản xuất hàng loạt, để đảm bảo tính ổn định.
Nội dung đang cập nhật ...
Chào bạn ! Hãy để lại câu hỏi, chúng tôi sẽ giải đáp những thắc mắc của bạn một cách nhanh nhất !

NATROSOL PLUS 330

Liên hệ

Natrosol HHR

Liên hệ

Nipacide DFX 5

Liên hệ

Nipacide SPX

Liên hệ
Xem thêm >>