SisiB OP 3160 là chất tăng bám dính được Sinosil phát triển cho các hệ polymer, đặc biệt là polymer gốc nước. Sản phẩm hỗ trợ tăng cường liên kết giữa nền vô cơ và polymer hữu cơ, đồng thời có thể sử dụng để xử lý và biến tính bề mặt.
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | SisiB OP 3160 |
| Nhóm hóa chất | Epoxy Silane |
| Chức năng | Chất tăng bám dính, chất biến tính bề mặt |
| Hệ ứng dụng | Polymer gốc nước và các hệ vật liệu công nghiệp |
| Pha loãng | Có thể pha loãng bằng nước cất |
| Tỷ lệ pha loãng tham khảo | 0,5–25% |
| Quy cách | 5 kg, 25 kg, 200 kg/phuy thép, 1.000 kg/IBC |
| Nhà cung cấp | Nanjing SiSiB Silicones Co., Ltd. (Sinosil) |
Lưu ý: Tỷ lệ 0,5–25% là khoảng pha loãng được nhà cung cấp công bố, không phải tỷ lệ sử dụng cố định trong công thức. Liều dùng tối ưu cần được xác định thông qua thử nghiệm thực tế tùy từng hệ sản phẩm.
Ưu điểm vượt trội
- Tăng cường độ bám dính: Hỗ trợ cải thiện liên kết giữa polymer hữu cơ và các bề mặt vô cơ.
- Phù hợp hệ gốc nước: Có thể pha loãng bằng nước cất và ứng dụng trong các hệ polymer gốc nước.
- Biến tính bề mặt: Có khả năng sử dụng để xử lý bề mặt thủy tinh, kim loại và vật liệu khoáng vô cơ.
- Ứng dụng linh hoạt: Có thể sử dụng làm chất xử lý bề mặt hoặc bổ sung trực tiếp vào hệ polymer tùy theo yêu cầu công thức.
- Phạm vi ứng dụng rộng: Được Sinosil định hướng cho các ngành sơn phủ, nhựa, chất trám kín, sợi thủy tinh và vật liệu đúc.
Ứng dụng nổi bật
- Sơn & Coating: Làm chất tăng bám dính/biến tính bề mặt, hỗ trợ cải thiện liên kết giữa lớp phủ và nền vô cơ.
- Nhựa & Composite: Tăng cường tương tác giữa nhựa polymer và chất độn khoáng hoặc vật liệu vô cơ.
- Xử lý thủy tinh: Sử dụng làm chất xử lý/primer cho bề mặt thủy tinh.
- Xử lý kim loại: Ứng dụng trong các hệ xử lý bề mặt kim loại và hỗ trợ cải thiện khả năng liên kết.
- Sợi thủy tinh: Hỗ trợ liên kết giữa sợi thủy tinh và nền polymer.
- Sealant & Casting: Ứng dụng trong chất trám kín và vật liệu đúc nhằm tăng cường liên kết giữa các pha vật liệu.
Hướng dẫn sử dụng
SisiB OP 3160 có thể được pha loãng với nước cất ở tỷ lệ 0,5–25% hoặc bổ sung vào hệ polymer phù hợp. Tỷ lệ sử dụng thực tế cần được tối ưu dựa trên loại polymer, nền vật liệu, chất độn và yêu cầu về độ bám dính của sản phẩm cuối cùng.
T2-T7 | 8:00 - 17:00

Bạn đã thêm vào giỏ hàng 