Dầu cắt gọt kim loại giúp bôi trơn, làm mát và bảo vệ bề mặt trong quá trình gia công. Để xây dựng công thức phù hợp, cần lựa chọn đồng bộ dầu nền, hệ nhũ hóa và các phụ gia theo loại kim loại, công đoạn gia công và điều kiện sử dụng.

Bài viết giới thiệu các nhóm thành phần cơ bản trong dầu cắt gọt bán tổng hợp và tổng hợp, đồng thời phân biệt việc sản xuất sản phẩm cô đặc với pha loãng sản phẩm thành phẩm tại xưởng.

1. GIỚI THIỆU VỀ DẦU CẮT GỌT KIM LOẠI

Dầu cắt gọt kim loại là chất lỏng được sử dụng trong các quá trình tiện, phay, khoan, mài và những công đoạn gia công khác. Tùy hệ sản phẩm, dầu được dùng trực tiếp hoặc pha loãng với nước trước khi sử dụng. Các chức năng chính gồm:

  • Bôi trơn vùng tiếp xúc giữa dao và phôi, giảm ma sát và mài mòn.
  • Tản nhiệt tại vùng gia công, hỗ trợ duy trì điều kiện làm việc của dụng cụ cắt.
  • Hỗ trợ cuốn trôi phoi và cải thiện chất lượng bề mặt chi tiết.
  • Bảo vệ chi tiết và các bộ phận tiếp xúc với dung dịch khỏi ăn mòn khi được lựa chọn, sử dụng đúng.

2. PHÂN LOẠI DẦU CẮT GỌT KIM LOẠI

Có thể phân biệt bốn nhóm chính theo thành phần và cách sử dụng.

Nhóm sản phẩm Đặc điểm chính
Dầu nguyên chất Dùng trực tiếp, không pha nước; thành phần nền có thể là dầu khoáng, dầu tổng hợp hoặc các loại dầu phù hợp khác.
Dầu nhũ hóa pha nước Chứa dầu nền và hệ nhũ hóa; tạo nhũ tương khi pha với nước.
Dầu bán tổng hợp Kết hợp một phần dầu nền với hệ phụ gia pha nước; cân bằng yêu cầu bôi trơn và làm mát.
Dung dịch tổng hợp Không sử dụng dầu khoáng trong công thức; có thể dùng các thành phần bôi trơn tổng hợp như PAG.

Việc lựa chọn cần căn cứ vào vật liệu gia công, công đoạn, yêu cầu bề mặt và hệ thống máy. Không nên chỉ dựa vào tên nhóm để kết luận sản phẩm phù hợp với mọi điều kiện gia công nặng hoặc tốc độ cao.

3. THÀNH PHẦN CƠ BẢN TRONG CÔNG THỨC PHA CHẾ

Hai bảng dưới đây mô tả khung thành phần để xây dựng sản phẩm cô đặc. Tỷ lệ phối trộn cần xác định theo mã nguyên liệu, hàm lượng hoạt chất và thử nghiệm của từng công thức; các nhóm thành phần không có nghĩa là có thể thay thế trực tiếp cho nhau.

3.1 Dầu cắt gọt bán tổng hợp

Nhóm thành phần Vai trò và lưu ý lựa chọn
Dầu nền Cung cấp khả năng bôi trơn. Chọn độ nhớt và mức tinh chế phù hợp với công thức.
Hệ nhũ hóa Giúp dầu phân bố ổn định trong nước. Có thể phối hợp chất hoạt động bề mặt không ion và hệ xà phòng axit béo được thiết kế phù hợp.
Chất hỗ trợ ổn định Hỗ trợ tính đồng nhất và tương thích của hệ. Polyether hoặc các chất hỗ trợ khác cần chọn theo đặc tính cụ thể.
Phụ gia chống ăn mòn Bảo vệ kim loại. Ưu tiên xem xét hệ không nitrite, phù hợp với vật liệu cần gia công.
Chất bảo quản Kiểm soát vi sinh trong sản phẩm. Chọn đúng hoạt chất, khoảng pH và mục đích sử dụng.
Chất phá bọt Kiểm soát bọt khi pha và tuần hoàn. Chọn loại tương thích, không gây mất ổn định hệ.
Chất chống oxy hóa Cân nhắc khi dầu nền và điều kiện sử dụng có yêu cầu; cần kiểm tra độ tan và tính tương thích.
Chất điều chỉnh pH Điều chỉnh và hỗ trợ duy trì pH. Lượng dùng phụ thuộc toàn bộ hệ axit, amin và phụ gia.
Nước Hoàn chỉnh khối lượng mẻ theo công thức; chất lượng nước cần được kiểm soát.

3.2 Dung dịch cắt gọt tổng hợp

Nhóm thành phần Vai trò và lưu ý lựa chọn
Chất bôi trơn tổng hợp PAG hoặc nguyên liệu phù hợp khác; lựa chọn theo độ tan, khả năng bôi trơn và đặc tính bọt.
Amino alcohol và hệ điều chỉnh pH Hỗ trợ điều chỉnh pH, trung hòa hoặc tham gia hệ chống ăn mòn tùy thiết kế công thức.
Phụ gia chống ăn mòn Chọn hệ phù hợp với kim loại và dung dịch pha nước; cân nhắc phương án không nitrite.
Chất bảo quản Lựa chọn theo hoạt chất, pH, độ ổn định và thử nghiệm hiệu lực bảo quản.
Chất phá bọt Chọn sản phẩm dành cho hệ nước, tương thích với các thành phần còn lại.
Nước Bổ sung đến đủ khối lượng mẻ theo công thức đã xác lập.

Khi ghi tỷ lệ công thức, cần nêu rõ % khối lượng và tỷ lệ tính trên nguyên liệu thương mại hay hoạt chất. pH mục tiêu cũng phải gắn với trạng thái đo: sản phẩm cô đặc hoặc dung dịch đã pha ở nồng độ xác định. Không áp dụng một khoảng pH chung cho mọi công thức và kim loại.

4. CÁC PHỤ GIA QUAN TRỌNG TRONG DẦU CẮT GỌT

Phụ gia chịu cực áp và chống mài mòn

Phụ gia chịu cực áp (EP) và chống mài mòn (AW) hỗ trợ bảo vệ bề mặt tiếp xúc trong điều kiện gia công phù hợp. Những nhóm như este lưu huỳnh hóa hoặc este photphat cần được lựa chọn theo vật liệu, mức tải và tính tương thích của hệ. Không mặc định một phụ gia dùng tốt cho cả thép, nhôm và đồng.

Chất nhũ hóa và ổn định hệ

Hệ nhũ hóa quyết định khả năng phối hợp giữa dầu và nước. Nếu phát triển công thức không chứa NPE, cần chọn nguyên liệu được nhà cung cấp xác nhận không chứa nonylphenol ethoxylate. NPE là tên viết tắt của chính nhóm chất này.

Phụ gia chống ăn mòn và điều chỉnh pH

Các hệ carboxylat của amin và phụ gia chống ăn mòn phù hợp khác có thể được xem xét tùy công thức. MEA hoặc TEA cần được lựa chọn theo chức năng và chất lượng nguyên liệu, thay vì chỉ xem là chất ổn định hệ.

Cần kiểm soát sự hiện diện của nitrite và amin bậc hai để hạn chế nguy cơ hình thành nitrosamine. HSE khuyến nghị trao đổi với nhà cung cấp về thành phần này trong dầu cắt gọt và các hóa chất đưa vào hệ.

Chất bảo quản và kiểm soát vi sinh

Chất bảo quản cần phù hợp với công thức và điều kiện sử dụng. Ví dụ, ACTICIDE MBS là hệ MIT/BIT dành cho bảo quản sản phẩm gốc nước theo thông tin của THOR. Việc lựa chọn cho một công thức dầu cắt gọt cụ thể vẫn cần đối chiếu tài liệu kỹ thuật và thử nghiệm phù hợp.

Không dùng một mức liều chung cho các chất bảo quản khác nhau. Cũng cần phân biệt bảo quản sản phẩm trong bao bì với xử lý vi sinh trong bể dung dịch đang vận hành; việc bổ sung tại bể phải theo hướng dẫn dành cho đúng sản phẩm và ứng dụng.

Chất phá bọt

Chất phá bọt có thể thuộc hệ silicone hoặc các hệ khác, tùy sản phẩm. Khi lựa chọn cần xác định mã phụ gia cụ thể, kiểm tra khả năng phân tán, độ ổn định và hiệu quả trong điều kiện bơm tuần hoàn thực tế.

5. PHA LOÃNG DẦU CẮT GỌT ĐỂ SỬ DỤNG

Phần này áp dụng cho sản phẩm thành phẩm được thiết kế để pha nước. Dầu nguyên chất không pha nước không áp dụng hướng dẫn này.

Nồng độ sử dụng cần theo tài liệu của sản phẩm và yêu cầu gia công. Mỗi sản phẩm và ứng dụng có nồng độ phù hợp riêng; không nên dùng một bảng tỷ lệ cố định cho tất cả trường hợp.

Chuẩn bị bể và dụng cụ sạch; kiểm tra chất lượng nước theo khuyến nghị của nhà cung cấp.

Cho lượng nước cần thiết vào trước, sau đó bổ sung từ từ sản phẩm cô đặc vào nước và khuấy theo hướng dẫn.

Kiểm tra nồng độ và pH theo phương pháp dành cho sản phẩm trước khi vận hành.

Theo dõi nồng độ, bọt, ngoại quan và tình trạng vi sinh trong quá trình sử dụng.

Độ cứng và khoáng hòa tan trong nước có thể ảnh hưởng đến tính ổn định của nhũ tương và khả năng chống ăn mòn. Nước DI hoặc RO có thể được cân nhắc theo yêu cầu của hệ, nhưng cần chọn nguồn nước phù hợp với hướng dẫn của nhà sản xuất.

Nguyên tắc bổ sung sản phẩm cô đặc vào nước là hướng dẫn pha loãng tại xưởng; không dùng nguyên tắc này để thay thế quy trình sản xuất dung dịch cô đặc từ các nguyên liệu ban đầu.

6. XU HƯỚNG PHÁT TRIỂN DẦU CẮT GỌT THÂN THIỆN HƠN VỚI MÔI TRƯỜNG

Khi phát triển công thức, có thể xem xét các hướng không chứa NPE, không nitrite hoặc không sử dụng chất giải phóng formaldehyde, tùy mục tiêu sản phẩm và yêu cầu thị trường. Mỗi tuyên bố cần được kiểm tra trên toàn bộ nguyên liệu và thành phẩm.

DMDM hydantoin (DMDMH) là chất giải phóng formaldehyde, vì vậy không phù hợp làm ví dụ cho công thức loại bỏ nhóm chất này. Việc không chứa formaldehyde hoặc một thành phần nhất định cũng không tự động chứng minh sản phẩm an toàn hay thân thiện với môi trường.

Các nguyên liệu như PAG, polyether hoặc este có thể được cân nhắc theo hiệu năng và dữ liệu của từng mã. Đánh giá môi trường cần dựa vào tài liệu về thành phần, độc tính, khả năng phân hủy và yêu cầu xử lý dung dịch sau sử dụng.

Viết bình luận