KH-570 là chất tăng bám dính thuộc nhóm Silane Coupling Agent, có tên hóa học 3-Methacryloxypropyltrimethoxysilane (MPS). Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong ngành sơn, mực in, keo dán, composite và vật liệu xây dựng nhằm tăng cường liên kết giữa nhựa hữu cơ và bề mặt vật liệu vô cơ, giúp cải thiện đáng kể độ bám dính, độ bền cơ học và khả năng chống chịu của màng sơn trong nhiều điều kiện sử dụng.
Thông số kỹ thuật
| Tên hóa học | 3-Methacryloxypropyltrimethoxysilane |
| Tên gọi khác | MPS, γ-Methacryloxypropyltrimethoxysilane |
| Mã sản phẩm | KH-570 |
| Số CAS | 2530-85-0 |
| Công thức phân tử | C₁₀H₂₀O₅Si |
| Khối lượng phân tử | 248.35 g/mol |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt, không màu đến vàng nhạt |
| Độ tinh khiết | ≥ 97% |
| Tỷ trọng (20°C) | 1.040 – 1.055 g/cm³ |
| Chỉ số khúc xạ (25°C) | 1.4280 – 1.4315 |
| Độ hòa tan | Tan trong ethanol, methanol, acetone, toluene, xylene; có thể thủy phân trong nước |
Lưu ý: Các thông số trên là giá trị điển hình của KH-570. Thông số cụ thể có thể thay đổi nhẹ tùy theo nhà sản xuất và tiêu chuẩn áp dụng.
Ưu điểm vượt trội
- Tăng độ bám dính trên nhiều bề mặt như kim loại, kính, bê tông, gạch men và vật liệu vô cơ.
- Cải thiện khả năng chống nước, chống ẩm và hạn chế bong tróc màng sơn.
- Nâng cao độ bền cơ học, khả năng chống mài mòn và va đập.
- Tăng độ bền thời tiết, giúp màng sơn ổn định trong môi trường ngoài trời.
- Hỗ trợ phân tán chất độn vô cơ, tăng tính ổn định của hệ sơn.
- Tương thích với nhiều hệ nhựa như Acrylic, Polyester không no, Vinyl...
- Hiệu quả cao ngay ở hàm lượng sử dụng thấp, giúp tối ưu chi phí.
Ứng dụng nổi bật
- Sơn nước Acrylic: Tăng độ bám dính, chống nước và nâng cao độ bền màng sơn.
- Sơn công nghiệp: Cải thiện độ bám dính trên kim loại, tăng khả năng chống ăn mòn.
- Sơn kính, sơn gạch men: Nâng cao độ bám dính trên các bề mặt khó bám.
- Sơn cuộn (Coil Coating): Tăng độ bền cơ học và khả năng chống chịu thời tiết.
- Sơn UV và các hệ sơn đặc biệt: Cải thiện khả năng liên kết và chất lượng màng phủ.
Khuyến nghị sử dụng
KH-570 thường được bổ sung với hàm lượng khoảng 0,3–2,0% tính theo lượng chất độn hoặc 0,5–3,0% theo tổng công thức, tùy thuộc vào hệ nhựa, loại bề mặt và yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng.
Để đạt hiệu quả tối ưu, cần lựa chọn quy trình bổ sung và điều kiện thủy phân phù hợp với từng công thức sản xuất.
T2-T7 | 8:00 - 17:00

Bạn đã thêm vào giỏ hàng 