Trong các hệ sơn công nghiệp, lớp phủ bảo vệ hay keo trám kín, khả năng bám dính giữa nhựa nền và bề mặt vật liệu luôn là yếu tố quyết định đến tuổi thọ sản phẩm. GX-602 là chất ghép nối silane (Silane Coupling Agent) chứa hai nhóm amino, được phát triển nhằm cải thiện độ bám dính, tăng cường liên kết với bề mặt vô cơ và nâng cao khả năng chống ẩm của vật liệu.
Nhờ khả năng hoạt động như một "cầu nối" giữa pha hữu cơ và vô cơ, GX-602 được ứng dụng rộng rãi trong sơn, chất trám kín, nhựa epoxy, composite và nhiều hệ vật liệu kỹ thuật khác.
Thông số kỹ thuật
- Tên hóa học: N-(2-Aminoethyl)-3-Aminopropylmethyldimethoxysilane
- Mã sản phẩm: GX-602
- CAS No.: 3069-29-2
- Ngoại quan: Chất lỏng trong suốt không màu
- Độ tinh khiết: ≥97%
- Màu sắc (Pt-Co): ≤20
- Khối lượng riêng (20°C): 0.960 – 0.980 g/cm³
- Chỉ số khúc xạ (25°C): 1.4400 – 1.4550
Ưu điểm vượt trội
Gia tăng khả năng bám dính
GX-602 giúp cải thiện đáng kể độ bám dính giữa nhựa nền với các bề mặt như kim loại, kính, nhôm, bê tông, vật liệu vô cơ...Điều này góp phần nâng cao độ bền của màng phủ và giảm nguy cơ bong tróc trong quá trình sử dụng.
Tăng cường liên kết cơ học
Hai nhóm amino hoạt tính của GX-602 giúp tăng cường liên kết hóa học trong nhiều hệ polymer, từ đó cải thiện độ bền liên kết, độ bền cơ học, khả năng chịu tải của vật liệu.
Nâng cao khả năng chống ẩm
Việc giảm hấp thụ hơi nước của vật liệu giúp cải thiện tính chất điện trong môi trường ẩm, nâng cao độ bền lâu dài, hạn chế suy giảm tính năng trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.
Có thể sử dụng như phụ gia tăng bám dính
Trong nhiều hệ keo và chất trám kín, GX-602 có thể được bổ sung trực tiếp nhằm tăng độ bám dính, giúp giảm hoặc loại bỏ nhu cầu sử dụng lớp sơn lót (primer) ở một số ứng dụng cụ thể. Hiệu quả thực tế cần được đánh giá trên từng công thức sản phẩm.
Ứng dụng nổi bật
Phụ gia cho sơn và lớp phủ
GX-602 được sử dụng để tăng độ bám dính lên nền kim loại và vật liệu vô cơ, cải thiện độ bền của màng phủ, hỗ trợ nâng cao khả năng chống ẩm cho hệ vật liệu.
Keo silicone RTV
Đối với keo silicone đóng rắn ở nhiệt độ phòng (RTV), GX-602 giúp tăng khả năng bám dính trên kính, nhôm, bê tông và nhiều loại vật liệu xây dựng khác, trong khi vẫn duy trì độ giãn dài của keo. Nhà sản xuất khuyến nghị hàm lượng sử dụng khoảng 0,5–1,0% theo lượng chất độn trong một số hệ công thức.
Keo polysulfide
GX-602 giúp tăng độ bám dính với kính, thép và nhôm, cải thiện độ bền liên kết, tăng khả năng phân tán trong hệ keo.
Theo nhà sản xuất, mức sử dụng điển hình là 0,5–1,0% khối lượng keo.
Chất kết dính plastisol
GX-602 có thể thay thế một số chất tăng bám dính polyamide trong hệ plastisol, giúp tăng độ bám dính lên kim loại, nâng cao cường độ liên kết, giảm hiện tượng tạo bọt sau khi đóng rắn, cải thiện màu sắc của hệ vật liệu.
Nhựa epoxy và nhựa phenolic
Khi sử dụng như phụ gia trong nhựa epoxy hoặc phenolic molding compound, GX-602 giúp giảm hấp thụ nước, cải thiện tính chất điện trong môi trường ẩm, nâng cao độ ổn định của vật liệu sau khi gia công.
Dầu silicone amino
GX-602 là một trong những nguyên liệu dùng để biến tính dầu silicone amino, góp phần tạo độ mềm và trơn cho vật liệu dệt. Tuy nhiên, nhà sản xuất cũng lưu ý hệ này có khả năng chống vàng hóa chưa cao, do đó cần cân nhắc theo yêu cầu ứng dụng.
T2-T7 | 8:00 - 17:00

Bạn đã thêm vào giỏ hàng 