Trilon B (EDTA Disodium Salt)
1. Giới thiệu chung
Trilon B là tên thương mại cho dạng Disodium EDTA (muối natri kép của Ethylenediaminetetraacetic acid). Đây là một chất tạo phức (chelating agent / sequestering agent) phổ biến trong ngành hóa chất, được dùng để ổn định dung dịch, kiểm soát ion kim loại, ngăn sự kết tủa và nâng cao hiệu quả các phản ứng trong công nghiệp.
Một số nguồn gọi Trilon B là EDTA Disodium Salt, muối disodium dihydrate của EDTA.
2. Thành phần & đặc tính nổi bật
- Tên hóa học: Ethylenediaminetetraacetic acid disodium salt (Disodium EDTA)
- Công thức phân tử: C₁₀H₁₄N₂Na₂O₈ (dạng khan) hoặc bột hydrat dihydrate
- Khối lượng phân tử: ~ 372.24 g/mol (dạng dihydrate) l
- Dạng / Trạng thái: Tinh thể hoặc bột trắng, dễ hòa tan trong nước
- pH dung dịch / tính kiềm: Dung dịch Disodium EDTA có pH trung tính đến hơi axit trong dung dịch đậm đặc (ví dụ pH 4–6 ở 5% dung dịch)
- Khả năng tạo phức (chelation): Có khả năng tạo phức với các ion đa hóa trị như Ca²⁺, Mg²⁺, Fe³⁺, Cu²⁺… giúp giữ ion kim loại trong dung dịch và hạn chế ảnh hưởng tiêu cực của chúng.
3. Ứng dụng chính
Trilon B (Disodium EDTA) được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ tính năng kiểm soát kim loại, ổn định hệ và khả năng ứng dụng linh hoạt:
- Hóa mỹ phẩm & chăm sóc cá nhân:
- Dùng làm chất ổn định công thức, chống oxy hóa, ngăn ion kim loại ảnh hưởng xấu đến chất lượng sản phẩm (màu, mùi, độ trong).
- Hóa chất tẩy rửa & giặt tẩy:
- Tối ưu hiệu quả hoạt động của chất tẩy rửa bằng cách chelate ion Ca, Mg gây cứng nước, giảm hiệu quả của xà phòng.
- Xử lý nước & công nghiệp:
- Dùng trong hệ thống xử lý nước, làm mềm nước, ngăn cáu cặn và kết tủa trong nồi hơi, hệ thống trao đổi nhiệt.
- Dệt nhuộm & giấy:
- Ổn định dung dịch nhuộm, ngăn đốm màu do ion kim loại.
- Nông nghiệp:
- Có một số nghiên cứu / sáng chế cho thấy Disodium EDTA (Trilon B) có thể được dùng như chất kích thích sinh trưởng cây trồng ở nồng độ rất thấp.
4. Ưu điểm nổi bật
- Có sẵn và ổn định trong công nghiệp, dễ ứng dụng.
- Khả năng tạo phức hiệu quả với nhiều ion kim loại, giúp ổn định dung dịch và giảm ảnh hưởng không mong muốn.
- Dạng bột hoặc tinh thể dễ bảo quản và vận chuyển.
- Ứng dụng đa dạng: từ mỹ phẩm, tẩy rửa, xử lý nước đến dệt nhuộm, công nghiệp hóa chất.
5. Bảo quản & An toàn
- Bảo quản: Nên để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và ánh sáng mạnh. Đậy kín bao bì sau khi mở.
- An toàn:
- Dạng bột có thể gây bụi — nên dùng bảo hộ (khẩu trang, găng tay, kính) khi thao tác.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu dính, rửa bằng nước sạch.
- Tuân thủ bảng MSDS / SDS khi sử dụng / vận chuyển sản phẩm.

Bạn đã thêm vào giỏ hàng 