Chất khử mùi Potassium monopersulfate Compound

Giá bán: Liên hệ

Còn hàng
Mã sản phẩm: Đang cập nhật...
Hãng sản xuất: Đang cập nhật...
Loại: Dạng bột

 Giới thiệu tổng quan

Potassium Monopersulfate Compound (còn gọi là Potassium Monopersulfate, Potassium Peroxymonosulfate, PMPS, KMPS hoặc Oxone) là một hợp chất oxy hóa mạnh dạng bột trắng, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ tính năng khử trùng, oxy hóa, xử lý nước và khử mùi hiệu quả.

  • Công thức hóa học: thường biểu diễn dưới dạng hỗn hợp muối gồm Potassium Hydrogen Peroxymonosulfate (KHSO₅), Potassium Bisulfate (KHSO₄)Potassium Sulfate (K₂SO₄).
  • CAS Number: 70693-62-8.
  • Dạng sản phẩm: bột/hạt tinh thể màu trắng, tan tốt trong nước.

📍 Tính chất nổi bật

️ Chất oxy hóa mạnh

Potassium Monopersulfate có điện thế oxy hóa cao và có thể tạo ra các gốc oxy hoạt tính khi tiếp xúc với nước, giúp phân hủy hợp chất hữu cơ, vi sinh gây mùi và tác nhân gây bệnh trên bề mặt hoặc trong dung dịch.

️ Khả năng khử mùi & khử trùng

Khi hòa tan, hợp chất này giải phóng oxy hoạt tính, giúp loại bỏ mùi hôi do vi khuẩn, virus, nấm và các hợp chất hữu cơ phân hủy — nguyên nhân gây mùi trong nước và trong không khí.

️ An toàn và thân thiện với môi trường

So với các chất oxy hóa chứa clo, Potassium Monopersulfate không tạo ra sản phẩm phụ độc hại như trihalomethanes (THMs), và phân hủy thành các sản phẩm ít độc như ion sulfate và oxy, rất phù hợp với các mô hình xử lý bền vững.


 Cơ chế hoạt động

Potassium Monopersulfate hoạt động thông qua oxy hóa trực tiếpgiải phóng các gốc oxy tự do (radical) trong nước, giúp:

  • Phá vỡ liên kết hữu cơ gây mùi.
  • Tiêu diệt vi khuẩn, nấm và virus gây ô nhiễm.
  • Oxy hóa các hợp chất chứa lưu huỳnh, amoniac và nitrit trong nước.

 Ứng dụng thực tế

 1. Xử lý nước & khử mùi nước

  • Dùng trong xử lý nước hồ bơi, spa, hệ thống nước tuần hoàn để loại bỏ tạp chất hữu cơ gây mùi và vi khuẩn.
  • Khử mùi và cải thiện chất lượng nước trong điều kiện sản xuất và xử lý nước thải công nghiệp.

 2. Khử trùng & vệ sinh bề mặt

  • Phù hợp với các khu vực cần vệ sinh cao như bệnh viện, cơ sở chế biến thực phẩm và thiết bị y tế.
  • Có thể sử dụng trên bề mặt cứng để diệt khuẩn và loại bỏ mùi hôi do vi sinh gây ra.

 3. Nuôi trồng thủy sản

  • Oxid hóa các chất gây mùi (như hydrogen sulfide) và giảm NH₃, NO₂⁻ trong ao nuôi, giúp môi trường nước sạch hơn cho cá, tôm.

 4. Công nghiệp & sản xuất

  • Dùng trong tẩy trắng, làm sạch bề mặt, xử lý cảnh quan nước hoặc môi trường công nghiệp khác.

 Ưu điểm nổi bật

Khả năng oxy hóa mạnh nhưng vẫn ít độc hơn các chất chứa clo.
Đa năng trong xử lý nước, khử trùng và khử mùi.
Không tạo sản phẩm phụ độc hại, thân thiện môi trường.
Hiệu quả cả với vi sinh và hợp chất hữu cơ gây mùi.

 Lưu ý an toàn khi sử dụng

  • Không để hóa chất tiếp xúc trực tiếp với da hoặc mắt — có thể gây kích ứng.
  • Tránh hít phải bụi khi sử dụng bột.
  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và nhiệt độ cao để tránh phân hủy.
  • Không trộn trực tiếp với chất khử mạnh khác (ví dụ chất có tính khử mạnh) vì có thể xảy ra phản ứng mạnh.

 

Nội dung đang cập nhật ...
Chào bạn ! Hãy để lại câu hỏi, chúng tôi sẽ giải đáp những thắc mắc của bạn một cách nhanh nhất !

Dapro DF7010

Liên hệ

BAXSN BY 1512

Liên hệ

SOLVENT BLUE 98

Liên hệ

SOLVENT BLUE 67

Liên hệ
Xem thêm >>