Azodicarbonamide - Bột nở AC3000F

Giá bán: Liên hệ

Còn hàng
Mã sản phẩm: Đang cập nhật...
Hãng sản xuất: Đang cập nhật...
Loại: Dạng bột

Azodicarbonamide - Bột Nở AC3000F: Giải Pháp Tạo Xốp Ổn Định Cho Ngành Nhựa Và Cao Su

Bột nở AC3000F là tác nhân tạo bọt hóa học (Chemical Blowing Agent) dạng bột màu vàng đặc trưng. Đây là một trong những phụ gia quan trọng nhất để tạo ra cấu trúc lỗ xốp (foam) cho các vật liệu polymer, giúp giảm trọng lượng, tăng khả năng cách âm, cách nhiệt và độ đàn hồi cho sản phẩm.

Dòng AC3000F được tin dùng nhờ tính ổn định cao, lượng khí sinh ra đều đặn và dễ dàng kiểm soát trong quá trình gia công nhiệt.

 Đặc Tính Kỹ Thuật Nổi Bật

  • Nhiệt độ phân hủy: Dao động trong khoảng 200 - 210°C. Khoảng nhiệt độ này rất lý tưởng cho các dòng nhựa có điểm nóng chảy cao hoặc các quy trình gia công cần độ trễ nhiệt nhất định.
  • Lượng khí sinh ra: Đạt mức 215 - 225 ml/g, đảm bảo hiệu suất giãn nở tối ưu giúp tiết kiệm nguyên liệu nhựa đầu vào.
  • Kích thước hạt: Thuộc nhóm hạt trung bình (khoảng 8 - 12 microns). Kích thước hạt này giúp bột nở phân tán đều, phù hợp cho các sản phẩm cần độ dày màng xốp vừa phải và cấu trúc xốp khỏe.
  • Độ tinh khiết: Hàm lượng hoạt chất cao, ít tạp chất, giúp màng xốp sau khi nở không bị biến màu hay có mùi khó chịu.

 Lợi Ích Đặc Biệt Khi Sử Dụng AC3000F

  1. Kiểm soát quy trình dễ dàng: Nhờ kích thước hạt ổn định, AC3000F giúp kiểm soát áp suất khí trong khuôn tốt hơn, hạn chế hiện tượng bề mặt bị nổ bọt hoặc không đồng đều.
  2. Cấu trúc tế bào đồng nhất: Tạo ra các tế bào xốp có kích thước đồng đều, giúp vật liệu có độ bền nén và khả năng chịu lực tốt.
  3. Hiệu quả chi phí cao: Giúp giảm tỷ trọng sản phẩm (Density reduction) từ 20% đến 50%, từ đó giảm đáng kể chi phí nguyên liệu thô (nhựa, cao su).
  4. Tính linh hoạt: Có thể hạ thấp nhiệt độ phân hủy bằng cách phối hợp với các chất kích hoạt như Oxit Kẽm (ZnO), Stearate Kẽm, hoặc các hợp chất gốc Urê để phù hợp với nhiệt độ máy.

 Ứng Dụng Thực Tế

Bột nở AC3000F được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực:

  • Ngành Nhựa PVC: Sản xuất ống nhựa xốp, tấm foam cứng, phào chỉ, tấm ốp tường và các loại vật liệu xây dựng nhẹ.
  • Ngành Cao su lưu hóa: Làm gioăng phớt, đệm làm kín, tay nắm xe đạp/xe máy và các chi tiết cao su kỹ thuật cần độ đàn hồi.
  • Vật liệu EVA: Sản xuất đế giày trung cấp, thảm lót sàn, các loại đồ chơi xốp mềm.
  • Xốp PE/PP: Ứng dụng trong màng xốp bọc hàng, tấm cách nhiệt gia dụng.

 Lưu Ý Khi Sử Dụng Và Bảo Quản

  • Gia công: Cần điều chỉnh nhiệt độ máy đùn hoặc máy ép phun sao cho đạt tới điểm phân hủy của bột nở ngay tại vị trí cần thiết trong khuôn để tránh bọt khí bị thoát ra ngoài quá sớm.
  • An toàn: Đeo khẩu trang và kính bảo hộ khi thao tác để tránh hít phải bụi mịn. Sản phẩm không độc hại nhưng có thể gây kích ứng đường hô hấp nhẹ.
  • Lưu kho: Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp. Không để gần các nguồn nhiệt hoặc hóa chất dễ cháy vì ADC có thể phân hủy tự phát nếu gặp nhiệt độ quá cao trong thời gian dài.

 Kết Luận

Azodicarbonamide AC3000F là giải pháp cân bằng hoàn hảo giữa hiệu suất tạo xốp và tính ổn định trong sản xuất. Đây là lựa chọn tối ưu cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm một loại bột nở đáng tin cậy cho các dòng sản phẩm nhựa và cao su tiêu chuẩn.

Nội dung đang cập nhật ...
Chào bạn ! Hãy để lại câu hỏi, chúng tôi sẽ giải đáp những thắc mắc của bạn một cách nhanh nhất !

Natrosol 330 plus

Liên hệ

TINUVIN 783

Liên hệ

Tinuvin 292

Liên hệ

Tipure R350

Liên hệ

Tipure R103

Liên hệ
Xem thêm >>