TINUVIN 783

Giá bán: Liên hệ

Còn hàng
Mã sản phẩm: Đang cập nhật...
Hãng sản xuất: Đang cập nhật...
Loại: Dạng bột

1. Giới thiệu sản phẩm

TINUVIN 783 FDL là một hệ thống ổn định ánh sáng (light stabilizer) dòng HALS hiệu suất cao, được thiết kế cho cả phần mảnh và phần dày của vật liệu nhựa.
Về cơ bản, sản phẩm là “mixture” (hỗn hợp) của hai hợp chất HALS trọng phân tử cao: Chimassorb 944 và TINUVIN 622, giúp tăng hiệu quả ổn định quang-nhiệt.
Ứng dụng chủ yếu là cho nhựa: polyolefin (PP, PE), olefin copolymer (EVA) và cả các vật liệu dày/thick-section cần ổn định lâu dài.

2. Đặc tính nổi bật

  • Khả năng chống chiết xuất (extraction resistance) tốt: phù hợp cho phim, màng, sản phẩm mỏng hoặc dày khi có yêu cầu cao.
  • Khả năng không bị gas‐fading (gasfading) và tương tác màu (pigment interaction) thấp: giúp vật liệu khi ổn định lâu không bị biến đổi màu hoặc làm ảnh hưởng xấu tới pigment.

3. Thông số kỹ thuật chính (tham khảo)

  • Dạng: hạt hoặc pellets màu trắng tới hơi vàng nhạt.
  • Hệ số truyền sáng: tại 425 nm ≥ 90% ; tại 500 nm ≥ 93%.
  • Phạm vi nhiệt độ nóng chảy (softening/melting range): khoảng 55-140 °C.
  • Flash point: 192 °C (DIN 51758) - theo dữ liệu.
  • Liều dùng hướng dẫn:
    • Thick sections (HDPE, LLDPE, LDPE, PP): 0.05-1.0% khối lượng.
    • Films (LLDPE, PP): 0.1-1.0% khối lượng.
    • Tapes/fibers (PP, HDPE): 0.1-0.8% hoặc tới 1.4% cho fiber PP.

4. Hướng dẫn ứng dụng & liều lượng

  • Khi sử dụng trong phim, màng, hãy đảm bảo phối hợp với UV-absorber nếu cần (ví dụ: TINUVIN 326/328 hoặc Chimassorb 81) đặc biệt khi vật liệu không có nhiều pigment hoặc muốn tăng khả năng chống tia UV sâu.
  • Trước khi ứng dụng hàng loạt, nên thử nghiệm trong công thức cụ thể vì các điều kiện như độ dày, loại nhựa, pigment, môi trường sử dụng khác nhau sẽ ảnh hưởng tới hiệu quả.
  • Tránh vượt liều một cách không cần thiết: Liều cao không luôn đồng nghĩa với hiệu quả cao hơn nhiều mà có thể ảnh hưởng tới chi phí và kết quả màu/đặc tính khác.
  • Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao giúp giữ ổn định sản phẩm trước khi sử dụng.

5. Ưu điểm & lợi ích cho người sử dụng

  • Giúp nâng cao tuổi thọ và độ ổn định của sản phẩm nhựa khi phải tiếp xúc lâu dài với ánh sáng mặt trời và nhiệt độ: giảm rạn nứt, mất độ bền, biến màu hoặc mài mòn bề mặt.
  • Thích hợp cho các sản phẩm yêu cầu độ ổn định dài và/hoặc yêu cầu tiếp xúc thực phẩm gián tiếp — mở rộng phạm vi ứng dụng.
  • Khả năng tương thích tốt với nhiều loại nhựa, copolymer, film, thậm chí thick sections — linh động cho nhà sản xuất.

6. Những lưu ý khi sử dụng

  • Dù sản phẩm cho phép liều dùng thấp, nhưng việc chọn liều phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố: độ dày sản phẩm, độ phơi sáng (UV), loại nhựa, hệ phụ gia khác, môi trường sử dụng.
  • Khi dùng trong các ứng dụng yêu cầu thực phẩm (indirect food contact), cần kiểm tra tiêu chuẩn phù hợp và liều dùng cho phép tại từng quốc gia.
  • Chất ổn định ánh sáng (HALS) vốn không bảo vệ khỏi tia UV trực tiếp như UV-absorber — nên cân nhắc phối hợp nếu ứng dụng chịu ánh nắng mạnh, hoặc có vùng film mỏng mảng lớn.
  • Vì là hóa chất chuyên dụng, cần tuân thủ cách thức bảo quản, sử dụng, an toàn lao động như tránh bụi, đảm bảo thông gió và kiểm soát tiếp xúc da/mắt.

7. Ứng dụng thực tế

  • Film nông nghiệp (greenhouse film), màng LLDPE/LDPE: do khả năng chống chiết xuất và thích hợp cho phần dày.
  • Tấm, dải lớn hoặc vật liệu dày như HDPE cho kính chắn, tấm xây dựng: TINUVIN 783 có ưu thế trong “thick sections”.
  • Vật liệu PP film và tape/fiber: sản phẩm PP film mỏng cần độ ổn định ánh sáng cao.
  • Hệ thống nhựa, copolymer và hỗn hợp (PP + elastomer) hoặc PE + EVA: nơi yêu cầu ổn định ánh sáng và nhiệt lâu dài.
Nội dung đang cập nhật ...
Chào bạn ! Hãy để lại câu hỏi, chúng tôi sẽ giải đáp những thắc mắc của bạn một cách nhanh nhất !

PHMB 20%

Liên hệ

NATROSOL 250 MR

Liên hệ

NATROSOL PLUS 330

Liên hệ

Troykyd D209W

Liên hệ
Xem thêm >>