Ultramarine Blue — Giới thiệu chung
Ultramarine Blue là một sắc tố màu xanh lam sâu, rực rỡ, còn được gọi là Pigment Blue 29 (C.I. 77007) trong hệ Color Index. Đây là một pigment vô cơ tổng hợp từ hỗn hợp silicat nhôm-natri và lưu huỳnh, mang lại màu xanh đặc trưng nhờ cấu trúc tinh thể và các gốc lưu huỳnh trong mạng lưới khoáng chất.
Tính chất vật lý – hóa học
- Tên hóa học: Sodium alumino sulfo silicate (Silicic acid aluminium sodium salt, sulfurised)
- CI Number: Pigment Blue 29 (77007)
- CAS No.: 57455-37-5
- Dạng: Bột màu xanh lam
- Màu sắc: Xanh lam sâu với sắc đỏ-xanh nhẹ (reddish blue)
- Độ bền với ánh sáng: Rất cao (≈ 7–8 trên thang Blue Wool)
- Kháng nhiệt: 300–350 °C trở lên tùy loại
- Kháng kiềm: Tốt; kháng axit: kém hơn
- Tan trong nước: Không tan; ổn định trong môi trường polymer và dung môi vô cơ
- Mật độ: ~2.3–2.4 g/cm³
Lưu ý: pigment này không hòa tan trong nước và thường phân tán cơ học khi lọc hoặc nghiền để tạo màu trong sơn, nhựa hay mực.
Tính năng nổi bật
Màu sắc đặc trưng và tinh khiết: cung cấp xanh lam sâu, rực rỡ với sắc đỏ-xanh nhẹ, khác biệt so với các blue khác như phthalocyanine.
Độ bền ánh sáng tuyệt vời: giữ màu lâu dưới ánh sáng mạnh mà gần như không phai.
Ổn định nhiệt & kiềm: phù hợp nhiều hệ vật liệu khác nhau, nhất là trong sơn và nhựa.
Không độc & an toàn: pigment vô cơ, ít phản ứng và thường được coi là an toàn cho nhiều ứng dụng.
Nhược điểm:
- Kháng axit kém: dễ bạc màu khi gặp axit mạnh.
- Yêu cầu phân tán tốt: cần xử lý đúng kỹ thuật để màu đều trong sơn hay nhựa.
Ứng dụng chính
Ultramarine Blue được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Nghệ thuật & Sơn phủ
- Trong hội họa truyền thống, Ultramarine từng là pigment xanh cao cấp nhất và được sử dụng để vẽ màu áo, bầu trời và các sắc xanh biểu tượng.
- Dùng trong sơn trang trí, sơn công nghiệp và sơn phủ cao cấp nhờ độ bền ánh sáng và màu rực rỡ.
Nhựa & Polymer
- Phổ biến trong đổ màu nhựa, masterbatch, kể cả trong nhựa tiếp xúc với thực phẩm và đồ chơi do tính ổn định.
Mực in & giấy
- Dùng làm sắc tố cho mực in, giấy in màu, đặc biệt trong ứng dụng trang trí và công nghiệp.
Chất tẩy & Detergent
- Trong sản phẩm tẩy trắng vải và bột giặt, ultramarine giúp làm sáng trắng bằng hiệu ứng màu đối lập (blue-whitening).
Vải & Textile
- Dùng trong xử lý sợi và nhuộm vải trong các quy trình công nghiệp.
Cosmetics
- Pigment này thường được dùng trong mỹ phẩm màu (phấn, mắt, eyeliner) vì tính không tan trong nước và an toàn ở nồng độ phù hợp.

Bạn đã thêm vào giỏ hàng 