EDTA-FeNH₄ (Ferric Ammonium EDTA)
1. Giới thiệu chung
- EDTA-FeNH₄, hay còn gọi là Ferric Ammonium EDTA, là dạng chelat sắt (Fe³⁺) liên kết với ligand EDTA và ion ammonium (NH₄⁺).
- Công thức hóa học: C₁₀H₁₂N₂O₈FeNH₄
- Khối lượng phân tử: ~ 362.1 g/mol
- CAS No.: 68413-60-5
2. Đặc tính kỹ thuật
- Ngoại quan: Dạng dung dịch màu đỏ nâu đậm (Dark Red-Brown Liquid)
- Nồng độ Fe chelat: ≥ 50.00 %
- Ion sắt tự do (Ferrous Iron): ≤ 0.1 %
- pH (dung dịch chính, 25 °C): khoảng từ 6.9 đến 8.0
- Tỷ trọng (density, 25 °C): 1.28 – 1.32 g/ml
- Mùi: Có mùi nhẹ ammonium (NH₄)
- Bao bì & đóng gói: Thùng 250 kg, IBC 1250 kg hoặc theo yêu cầu khách hàng
- Lưu trữ: Bảo quản nơi khô, tránh tiếp xúc với các chất kiềm (avoid contact with alkaline substances)
3. Ứng dụng & chức năng
- Nông nghiệp / phân bón vi lượng
• EDTA-FeNH₄ được dùng làm nguồn sắt chelat dễ hấp thu cho cây trồng, đặc biệt trong đất kiềm hoặc nơi sắt dễ bị kết tủa nếu dùng dạng muối vô cơ.
• Phổ biết dùng trong phân bón lá, dung dịch thủy canh hoặc trong hỗn hợp vi lượng. - Hóa chất & công nghiệp
• Dùng trong công nghiệp ảnh (film processing, bleaching) với khả năng tác động lên film âm bản/dương bản.
• Dùng để ổn định dung dịch chứa ion sắt, tránh hiện tượng kết tủa kim loại trong hệ hóa chất. - Xử lý nước & phụ trợ tẩy rửa
• Có thể ứng dụng trong xử lý nước hoặc trong chất tẩy rửa nơi cần kiểm soát ion sắt.
• Vì khả năng chelat sắt mạnh, EDTA-FeNH₄ có thể giúp giữ sắt ở dạng hoà tan, tránh tạo cặn sắt không mong muốn.
4. Ưu điểm nổi bật
- Cung cấp sắt ở dạng chelat ổn định trong môi trường, ít bị kết tủa so với muối sắt vô cơ.
- Dung dịch EDTA-FeNH₄ có pH trung tính đến hơi kiềm, giúp giảm nguy cơ sốc đối với cây trồng khi bón lá.
- Tỷ trọng cao & nồng độ sắt chelat mạnh giúp cung cấp lượng sắt hiệu quả trong mỗi lít dung dịch.
- Có ứng dụng đa ngành: nông nghiệp, công nghiệp ảnh, hóa chất kỹ thuật, xử lý nước, v.v.
- Dễ phối trộn với các hệ hóa chất khác, giảm tương kỵ nếu thiết kế công thức đúng.
5. Lưu trữ & an toàn
- Lưu trữ: Giữ trong thùng kín, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và tránh tiếp xúc với các chất kiềm mạnh.
- An toàn khi sử dụng:
• Khi tiếp xúc với da hoặc mắt, rửa kỹ bằng nước sạch.
• Dạng dung dịch có mùi amoniac nhẹ — nên thao tác nơi thông thoáng nếu ở nồng độ cao.
• Tránh lẫn dung dịch kiềm hoặc chất oxi hóa mạnh khi pha hoặc vận chuyển.
Nội dung đang cập nhật ...

Bạn đã thêm vào giỏ hàng 