EDTA-CuK₂ (Dipotassium Copper EDTA / EDTA-CuK₂)

Giá bán: Liên hệ

Còn hàng
Mã sản phẩm: Đang cập nhật...
Hãng sản xuất: Đang cập nhật...
Loại: Dạng bột

EDTA-CuK₂ (Dipotassium Copper EDTA / EDTA-CuK₂)

1. Giới thiệu chung

  • EDTA-CuK₂, hay còn gọi là Dipotassium Cupric Ethylenediaminetetraacetate, là dạng chelat của đồng (Cu²⁺) với ligand EDTA và muối kali hai (K⁺).
  • Công thức phân tử: C₁₀H₁₂CuK N₂O₈
  • Khối lượng phân tử: ~ 390.86 g/mol
  • CAS No.: 15170-14-6

2. Đặc tính kỹ thuật

  • Ngoại quan: Bột màu xanh lam / blue powder
  • Hàm lượng Cu chelat: ≥ 12.5 %
  • pH dung dịch 1 % (nước): khoảng 6.0 – 7.0
  • Tạp chất không hoà tan (insolubles): ≤ 0.1 %
  • Bao bì: Túi 25 kg (hoặc theo yêu cầu khách hàng)
  • Bảo quản: Nơi khô, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp, xếp nhẹ nhàng, xử lý cẩn thận

3. Ứng dụng & chức năng

  • Nông nghiệp / phân bón vi lượng:
    • Là nguồn đồng chelat ổn định, dễ hấp thu cho cây trồng, đặc biệt trong đất kiềm hoặc môi trường pH cao nơi đồng vô cơ dễ kết tủa.
    • Dùng phun lá (foliar application) hoặc pha vào dung dịch vi lượng để bổ sung đồng cho cây.
  • Hóa chất công nghiệp & xử lý nước:
    • Duy trì ion đồng ở dạng hoà tan trong dung dịch, tránh hiện tượng kết tủa hoặc oxy hóa gây lắng cặn.
    • Ứng dụng trong dung dịch mạ điện, xử lý bề mặt kim loại, công thức hóa chất cần kiểm soát ion đồng.
  • Phòng thí nghiệm / hóa phân tích:
    • Có thể dùng làm dung dịch chuẩn hoặc tham gia các phép xác định kim loại đồng trong mẫu nhờ tính ổn định chelat.

4. Ưu điểm nổi bật

  • Cấu trúc chelat giúp giữ đồng ở dạng ổn định, giảm nguy cơ kết tủa khi pH thay đổi hoặc khi có ion cạnh tranh.
  • Dung dịch hoặc bột dễ hoà tan, ít tạo cặn, hỗ trợ khi phối trộn với các vi lượng và phân bón khác.
  • Hàm lượng đồng chelat tương đối cao (≥ 12.5 %) giúp cung cấp hiệu quả vi lượng trong mỗi đơn vị khối lượng.
  • pH dung dịch từ 6.0 đến 7.0 giúp giảm sốc cho cây khi phun lá hoặc dùng trong dung dịch dinh dưỡng.

5. Lưu trữ & An toàn

  • Bảo quản: Để trong bao kín, nơi khô ráo, tránh ánh sáng và ẩm ướt.
  • An toàn:
    • Tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt; nếu dính nên rửa kỹ nhiều nước.
    • Khi thao tác, đặc biệt dạng bột, nên đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang để tránh hít bụi.
  • Lưu ý: Khi phối trộn với các ion kim loại khác hoặc trong dung dịch có pH cực đoan, cần kiểm tra tương kỵ để tránh phá chelat.
Chào bạn ! Hãy để lại câu hỏi, chúng tôi sẽ giải đáp những thắc mắc của bạn một cách nhanh nhất !