EDTA-CaNa₂ (Calcium Disodium EDTA / EDTA Calcium Disodium)
1. Giới thiệu chung
EDTA-CaNa₂, còn gọi là EDTA Calcium Disodium hoặc Calcium Disodium EDTA, là một hợp chất chelat trong đó ion Ca²⁺ và Na⁺ kết hợp với ligand EDTA. Trên trang JackChem, sản phẩm được liệt vào nhóm EDTA Series của họ, với tên “EDTA-CaNa₂”.
Công thức hóa học: C₁₀H₁₂N₂O₈CaNa₂·2H₂O
Khối lượng phân tử xấp xỉ: 410.3 (theo JackChem)
CAS No.: 23411-34-9
2. Đặc tính & thông số kỹ thuật
- Ngoại quan: bột trắng, tinh thể trắng
- Hàm lượng chelat Canxi (Chelate Ca): khoảng 9.5% – 10.5%
- pH dung dịch 1%: khoảng 6.5 – 7.5
- Tạp chất không hòa tan trong nước (Insolubles): tối đa 0.1%
- Khả năng hòa tan & ổn định: EDTA-CaNa₂ là chelate ổn định trong dung dịch, do có Ca gắn với EDTA giúp tránh việc EDTA “bắt” Ca trong dung dịch – tức Ca được “khoá” trong cấu trúc chelat, giảm khả năng EDTA “đào thải” ion Ca trong hệ.
- Ứng dụng nhiều thị trường: nông nghiệp, xử lý nước, giặt tẩy & chăm sóc cá nhân, thực phẩm & dược phẩm, hóa chất đặc biệt.
3. Chức năng & ứng dụng
- Nông nghiệp / phân bón vi lượng
- Dùng như nguồn Canxi + EDTA chelat để cung cấp Canxi ở dạng ổn định, giúp cây trồng dễ hấp thu, đặc biệt trên đất kiềm hoặc nơi Canxi dễ bị kết tủa.
- Xử lý nước & giặt tẩy / chất tẩy rửa
- EDTA-CaNa₂ có thể dùng để chelat các ion kim loại khác mà không làm mất Canxi cây cần, bởi vì Ca đã được gắn trong cấu trúc chelat.
- Thực phẩm / phụ gia
- Trong các ứng dụng thực phẩm, Calcium Disodium EDTA được dùng như chất ổn định màu sắc, giữ hương vị và chống oxy hóa.
- Y tế / xử lý kim loại nặng
- EDTA-CaNa₂ (calcium disodium EDTA) có thể được dùng như thuốc điều trị ngộ độc chì (lead poisoning) khi tiêm tĩnh mạch / tiêm cơ – vì dạng Ca-EDTA không làm mất ion Canxi của cơ thể quá nguy hiểm so với EDTA “hỗn hợp” Na form.
4. Ưu điểm nổi bật
- Bổ sung Canxi ổn định cùng với chelat ion kim loại khác mà không “cạnh tranh” lấy Ca trong hệ dung dịch.
- pH trung tính đến nhẹ, ít gây stress so với chelat mạnh ở pH kiềm cao.
- Ứng dụng đa ngành: nông nghiệp, thực phẩm, hóa chất, xử lý nước, dược phẩm.
- Thích hợp làm chelate nhẹ hơn so với một số chelat mạnh khác, khi cần bảo tồn ion Ca trong hệ.
5. Bảo quản & an toàn
- Bảo quản: nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp, bao kín để tránh hút ẩm.
- An toàn:
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt; nếu dính phải, rửa bằng nhiều nước.
- Trong các ứng dụng y tế / dược phẩm, phải tuân theo liều lượng quy định vì EDTA-CaNa₂ khi dùng hệ thống của cơ thể có thể ảnh hưởng cân bằng kim loại.
- Chú ý: EDTA-CaNa₂ trong dạng chelat có thể ảnh hưởng đến việc “thải kim loại nặng” — trong nghiên cứu, dạng CaNa₂EDTA được dùng để tăng bài tiết kim loại như Pb, Cd khi dùng trong y tế.
Nội dung đang cập nhật ...

Bạn đã thêm vào giỏ hàng 