Dissolvine D-40
1. Giới thiệu chung
Dissolvine D-40 là sản phẩm chelat hóa học dựa trên Diethylenetriaminepentaacetic acid (DTPA), dạng muối pentanatri (pentasodium salt) ở nồng độ ~40% dung dịch trong nước.
Sản phẩm này được sản xuất và phân phối bởi Nouryon (trước đây AkzoNobel Specialty Chemicals) như một chất tạo phức (sequestering / chelating agent) mạnh, được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp như bột giấy, dệt nhuộm, hóa mỹ phẩm, xử lý nước…
2. Thành phần & thông số kỹ thuật nổi bật
|
Thuộc tính |
Thông số / Mô tả |
|
Tên hóa học |
Diethylenetriaminepentaacetic acid, pentasodium salt (DTPA-Na₅) |
|
CAS |
140-01-2 |
|
Hoạt chất (assay) |
≥ 40.5 % theo khả năng “Fe-sequestering” (hoạt tính tạo phức với ion sắt) |
|
Giá trị chelat Ca (CaCV) |
≥ 80.5 mg CaCO₃/g |
|
Dạng / Màu sắc |
Dung dịch trong suốt đến vàng nhạt |
|
Mật độ |
~1280 kg/m³ (1.28–1.32 g/cm³) |
|
pH (1% dung dịch nước) |
~ 11.0 – 12.0 |
|
Điểm đóng băng / kết tinh |
≤ –15 °C |
|
Khả năng hòa tan / tương thích |
Hòa tan hoàn toàn trong nước với tỉ lệ bất kỳ; tương thích với nhiều hệ dung dịch hóa chất |
Ngoài ra, Nouryon cũng công bố các giá trị ước lượng (theoretical sequestering / chelating capacity) với các ion khác nhau như Ca²⁺, Cu²⁺, Fe³⁺, Mg²⁺, Mn²⁺, Zn²⁺ theo các điều kiện pH khác nhau.
3. Chức năng & Ứng dụng
Dissolvine® D-40 hoạt động như một chất tạo phức / chất chelat mạnh — nó hình thành các phức hòa tan của ion kim loại đa hoá trị, ổn định trong dung dịch ở nhiều khoảng pH, giúp ngăn hiệp lực tiêu cực của ion kim loại (ví dụ: kết tủa, xúc tác phân hủy, tảo, cặn).
Một số ứng dụng điển hình:
- Ngành bột giấy (Pulp & Paper):
- Dùng làm chất ổn định trong các quá trình tẩy trắng bằng peroxide hoặc hydrosulfite (bleaching) để kiểm soát sự ảnh hưởng của ion kim loại gây phân huỷ chất tẩy mạnh.
- Ngành dệt nhuộm & dệt vải:
- Ổn định bể tẩy, bể nhuộm bằng cách loại bỏ ion kim loại gây tác dụng phụ (như phản ứng bất lợi, oxi hóa màu, vết đốm)
- Ngành mỹ phẩm / chăm sóc cá nhân (Personal Care / Cosmetics):
- Ứng dụng trong các sản phẩm tóc, da để kiểm soát phân huỷ do kim loại, ổn định bảo quản, ngăn hiện tượng kết tủa hoặc biến đổi công thức.
- Hóa chất tẩy rửa / công nghiệp làm sạch:
- Dùng làm chelat trong công thức tẩy rửa, giúp tăng khả năng phục hồi hiệu quả làm sạch bằng cách “bắt” ion kim loại gây ức chế.
- Hình ảnh / ngành chụp ảnh (photographic):
- Ổn định dung dịch tráng / phát triển ảnh, giảm ảnh hưởng tiêu cực của ion kim loại.
- Các ứng dụng khác: Có thể dùng trong công nghiệp phủ, in ấn, dung dịch nhiên liệu, công nghiệp polymer… nơi cần kiểm soát ion kim loại.
4. Ưu điểm & điểm cần lưu ý
Ưu điểm nổi bật:
- Tạo phức mạnh và ổn định với nhiều ion kim loại trong khoảng pH rộng.
- Dạng dung dịch (40%) giúp dễ phối trộn, giảm công đoạn hòa tan.
- Nhiệt độ kết tinh thấp (≤ –15 °C) — khả năng lưu trữ trong điều kiện lạnh tốt hơn.
- Tương thích tốt trong hệ dung dịch nước, dễ sử dụng trong sản xuất công nghiệp.
Lưu ý / hạn chế:
- Không hòa tan được trong các dung môi không phân cực (ví dụ dung môi hữu cơ mạnh).
- Tránh tiếp xúc với kim loại như nhôm, đồng, kẽm và hợp kim kim loại vì có thể gây ăn mòn hoặc tương tác không mong muốn.
- Dù dần được phân hủy (có tính “slowly biodegradable”) nhưng vẫn nên cân nhắc tác động môi trường và xử lý phù hợp.
- Sau thời gian lưu trữ lâu (≥ 3 năm), nên kiểm tra lại chất lượng trước khi sử dụng.
5. Bảo quản & an toàn
- Bảo quản: Trong bao gốc hoặc chứa bằng vật liệu tương thích như PVC, PP, PE, inox hoặc bể phủ bitumen.
- Tránh: Tiếp xúc với các kim loại như nhôm, đồng, kẽm, niken vì có thể gây phản ứng ăn mòn.
- Khi thao tác:
- Sử dụng trang bị bảo hộ cá nhân: găng tay, kính, bảo vệ da nếu tiếp xúc trực tiếp.
- Tránh hít phải hơi hoặc tia dung dịch khi xử lý.
- Rửa sạch bằng nước nếu dính vào da hoặc mắt.
- Kiểm tra chất lượng: Nếu lưu trữ lâu, nên tái kiểm tra hoạt tính chelat (assay) trước khi sử dụng.

Bạn đã thêm vào giỏ hàng 