Giới thiệu chung
Sản phẩm Dispelair CF 900 là một loại chất kiểm soát bọt (foam control/antifoam agent) được sản xuất bởi Blackburn Chemicals Ltd (UK).
– Dạng: nhũ tương chứa dầu khoáng, silica và chất hoạt động bề mặt.
– Ứng dụng chính: hệ sơn gốc nước, hệ nhũ tương polymer, keo dán, lớp phủ đàn hồi và những hệ có nguy cơ tạo bọt trong quá trình sản xuất hoặc thi công.
– Xuất xứ: “Made in Blackburn – UK”.
Tính năng & lợi ích
- Loại bỏ hoặc kiểm soát bọt và khí bị kẹt trong hệ sơn & keo, giúp bề mặt hoàn thiện mịn màng, không có lỗ khí hay bọt nổi.
- Hoạt động hiệu quả trong dải hệ PVC từ thấp đến cao, kể cả trên hệ sơn bóng.
- Tương thích cao với nhiều hệ polymer, sơn gốc nước và keo dán.
- Độ ổn định tốt ở mức pH và nhiệt độ rộng, giúp phù hợp với sản xuất công nghiệp.
- Tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng quốc tế (ISO 9001) và thiết kế đặc biệt cho ngành sơn phủ trang trí & xây dựng.
Thông số kỹ thuật tham khảo
|
Thông số |
Giá trị tham khảo |
|
Dạng |
Nhũ tương màu trắng-kem |
|
Loại hóa học |
Dầu khoáng + silica + chất hoạt động bề mặt |
|
Viscosity |
≤ khoảng 1200 cPs @ 20 °C |
|
Liều lượng thường dùng |
Khoảng 0,1 % tới 0,5 % khối lượng hệ, tùy hệ sơn/keo cụ thể |
|
Bao bì |
Thùng phuy ~180 kg hoặc IBC 1000 kg (tại Việt Nam) |
|
Bảo quản |
Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, tránh đóng băng. |
Hướng dẫn sử dụng
- Thêm Dispelair CF 900 vào hệ sơn hoặc keo khi đang khuấy trộn — khuyến khích thêm khi hệ đã ổn định sau bước phân tán sắc tố và trước khi đóng gói hoặc pha loãng cuối cùng.
- Liều lượng tham khảo: khoảng 0,1-0,5% khối lượng hệ. Tuy nhiên, cần thử nghiệm trước với hệ sơn/keo của bạn để xác định liều tối ưu.
- Trước khi sử dụng, nên khuấy đều sản phẩm nếu có phân lớp.
- Sau khi mở bao bì, đậy kín và tránh để sản phẩm tiếp xúc lâu với không khí/ánh sáng mạnh để duy trì hiệu quả.
- Lưu ý: đối với hệ sơn hoặc keo đặc thù, cần tham khảo bộ kỹ thuật (TDS) hoặc liên hệ nhà phân phối để có hướng dẫn chi tiết.
Ứng dụng thực tiễn
- Trong sản xuất sơn nước trang trí: giúp loại bỏ bọt do khuấy trộn, phản ứng nhũ tương hoặc khí bị kẹt, từ đó giảm lỗi bề mặt như lỗ khí/không đều.
- Trong keo dán và nhũ tương polymer: ngăn bọt khí gây ra khi ứng dụng, đảm bảo độ bám dính và độ hoàn thiện tốt hơn.
- Trong lớp phủ đàn hồi: hỗ trợ khi thi công, đặc biệt với lớp phủ dày hoặc khi sử dụng máy phun – bọt khí nếu không được kiểm soát có thể ảnh hưởng tới màng sơn.
- Khi sản xuất ở quy mô công nghiệp với trộn hệ lớn, sử dụng Dispelair CF 900 giúp nâng cao hiệu suất, giảm lỗi tái xử lý và cải thiện chất lượng đầu ra.
Lý do nên chọn sản phẩm này cho thị trường Việt Nam
- Nhiều đơn vị sản xuất sơn/keo/trát trong nước đang gặp vấn đề “bọt khí”, “lỗ khí” hoặc “vết nhỏ khí nổi” trên bề mặt sau quá trình thi công — việc sử dụng chất kiểm soát bọt như Dispelair CF 900 sẽ là giải pháp kỹ thuật rất hữu ích.
- Xu hướng sản xuất vật liệu “xanh”, “hiệu suất cao”, “ít lỗi” đang được ưu tiên — sản phẩm này với tính năng chuyên biệt sẽ là điểm nhấn marketing tốt.
- Vì là sản phẩm nhập khẩu từ UK (Blackburn, UK) nên có thể dùng như chứng chỉ uy tín để nâng giá trị thương hiệu và tạo khác biệt với sản phẩm nội địa ít tên tuổi.
Lưu ý khi triển khai kinh doanh / tư vấn khách hàng
- Nên cung cấp tài liệu kỹ thuật (TDS, MSDS) để khách hàng hiểu rõ hiệu quả và hướng dẫn sử dụng đúng.
- Hỗ trợ khách hàng thử nghiệm ban đầu (pilot production) để tìm liều lượng tối ưu và chứng minh hiệu quả thực tế (ví dụ: trước/sau sử dụng).
- Nhấn mạnh trong nội dung marketing: “giải pháp kiểm soát bọt chuyên dụng cho sơn & keo”, “giảm lỗi bề mặt”, “nâng cao chất lượng sản phẩm hoàn thiện”.
- Đối với việc bán trên Shopee/website B2B: nên có hình ảnh minh họa ứng dụng thực tế (xưởng sơn, bề mặt bị bọt vs đã xử lý) để khách hàng dễ hình dung.
- Kiểm tra nhu cầu thị trường: phân khúc khách hàng chính là nhà sản xuất sơn, nhà máy keo, xưởng phủ phủ, thầu vật liệu xây dựng lớn — chứ không chỉ bán lẻ nhỏ lẻ.

Bạn đã thêm vào giỏ hàng 