Giới thiệu chung
Sản phẩm WS 360 là một loại chất phá bọt không chứa silicone ở dạng nhũ tương, được thiết kế chủ yếu cho hệ sơn gốc nước, trát, bả và các loại vật liệu phủ khác.
– Nhà sản xuất: Siliconi Commerciale Spa (Italia)
– Đặc tính nổi bật: Loại bỏ bọt và khí trong quá trình sản xuất và ứng dụng sơn/plaster; không gây “cháy bọt” hay ảnh hưởng màu/phủ.
– Ứng dụng: hệ sơn trang trí, lớp phủ kiến trúc, nhũ tương polymer, bột trét, adhesives…
Tính năng & lợi ích
Dưới đây là các điểm nổi bật của WS 360, bạn có thể sử dụng trong phần “Tại sao chọn chúng tôi” hoặc “Lợi ích sản phẩm”:
- Không chứa silicone: giúp tránh các vấn đề thường gặp với chất chứa silicone như ảnh hưởng độ bóng, màu sơn, hoặc các vết phồng/không đều.
- VOC = 0: không phát thải hợp chất hữu cơ bay hơi, phù hợp với xu hướng xanh – sạch – môi trường.
- Hóa học phân hủy sinh học: đáp ứng yêu cầu môi trường và khả năng chứng nhận xanh.
- Hiệu quả phá bọt / khử khí tốt ở nồng độ thấp: từ khoảng 0,1 – 0,3% khối lượng của hệ sơn được khuyến nghị.
- Ổn định lâu dài trong hệ sơn: không bị phân lớp hay ảnh hưởng sau thời gian lưu kho.
- Ứng dụng đa dạng: từ sơn trang trí, lớp phủ kiến trúc, thạch cao, nhũ tương polymer, đến keo/hợp chất dán.
Thông số kỹ thuật (tham khảo)
Bạn có thể trích thông số để đặt vào bảng kỹ thuật sản phẩm trên website:
|
Thông số |
Giá trị |
|
Dạng |
Nhũ tương lỏng màu trắng |
|
Hoạt chất |
Khoảng 50% |
|
Viscosité |
~ 1000-1500 mPa·s |
|
Tỉ trọng |
~ 1,02 g/cm³ |
|
Điểm đóng băng |
-10 °C |
|
Nhiệt độ bảo quản |
+5 °C đến +35 °C |
|
Thời gian lưu kho |
Khoảng 12 tháng từ ngày sản xuất nếu bảo quản đúng cách. |
Hướng dẫn sử dụng
– Thêm WS 360 vào hệ sơn/plaster khi đang khuấy: thường chia làm 2 lần thêm – lần đầu khi phân tán sắc tố, lần hai khi pha loãng cuối cùng.
– Liều lượng đề nghị: 0,1 – 0,3% khối lượng hệ sơn; trong một số trường hợp có thể tăng tới ~1% mà vẫn không ảnh hưởng tới độ bám dính.
– Nên kiểm tra trước với hệ sơn cụ thể của bạn để xác định liều lượng tối ưu.
– Bảo quản: tránh ánh nắng trực tiếp, nơi khô mát, đậy kín container sau khi mở.
Ứng dụng thực tiễn
– Trong sản xuất sơn gốc nước: giúp loại bỏ bọt do khuấy trộn, sấy khô hoặc do phản ứng nhũ tương polymer, từ đó tránh vết lỗ nhỏ, “fish-eyes” hay bọt nổi trên bề mặt.
– Trong bả trát, lớp phủ kiến trúc: giúp ngăn dòng khí/trung khí bị kẹt lại khi thi công, cải thiện độ mịn và tính thẩm mỹ bề mặt.
– Trong keo dán và nhũ tương: loại bỏ khí khi polymer hóa, giúp tăng chất lượng và độ ổn định sản phẩm cuối.
Lý do nên chọn sản phẩm này cho thị trường Việt Nam
– Xu hướng trong ngành sơn / vật liệu xây dựng đang hướng tới “xanh”, “không VOC”, thân thiện môi trường — WS 360 đáp ứng tốt điều này.
– Nhiều đơn vị sản xuất sơn, plaster trong nước có thể gặp vấn đề bọt/khí bị kẹt, ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt và lỗi thi công — sản phẩm này sẽ là giải pháp.
– Vì là sản phẩm nhập khẩu / công nghệ cao nên có thể sử dụng như điểm nhấn marketing: “giải pháp phá bọt chuyên dụng”, “không silicone”, “thân thiện môi trường”.
– Với liều lượng sử dụng thấp (0,1-0,3%) nên chi phí trên mỗi m²/chi tiết không quá lớn, giúp nhà sản xuất tiết kiệm mà nâng cao chất lượng.
Lưu ý khi triển khai kinh doanh / tư vấn khách hàng
– Trước mỗi hệ sơn/plaster cụ thể, nên test nhỏ để xác định liều lượng tốt nhất và đảm bảo không ảnh hưởng tới các tính chất khác (độ bóng, màu sắc, độ bám dính).
– Cần nhấn mạnh trong thông tin bán hàng: bảo quản đúng cách, khuấy đều trước khi thêm, tránh dùng quá nhiều không cần thiết.
– Có thể kết hợp với tư liệu hình ảnh “trước/sau” việc sử dụng WS 360 để khách hàng thấy rõ hiệu quả (giảm bọt, cải thiện bề mặt).
– Về thị trường Việt Nam: cần kiểm tra xem có cần chứng nhận về an toàn hóa chất, môi trường (ví dụ VOC, APEO free, biodegradable) hay không — vì là sản phẩm nhập khẩu nên khách hàng sẽ quan tâm tới nguồn gốc và chứng nhận.
– Đối tượng khách hàng: nhà sản xuất sơn/trát/plaster, xưởng thi công lớn, nhà thầu vật liệu xây dựng… Bạn cũng có thể hướng tới phân khúc “cao cấp” nơi yêu cầu chất lượng bề mặt cao.

Bạn đã thêm vào giỏ hàng 