Khi xây dựng nước giặt, doanh nghiệp thường bắt đầu từ câu hỏi “cần những nguyên liệu nào?” trước khi đi sâu vào quy trình pha. Một công thức cơ bản có thể gồm chất hoạt động bề mặt, chất tạo phức, chất điều chỉnh pH, hệ tạo đặc, chất bảo quản, hương liệu, chất tạo màu và nước.
Tuy nhiên, cùng một tên nguyên liệu có thể tồn tại ở nhiều grade và hàm lượng hoạt chất khác nhau. Vì vậy, lựa chọn nguyên liệu cho sản xuất nước giặt không nên chỉ dựa vào giá trên mỗi kilogram mà cần xem xét hàm lượng hoạt chất, tính tương thích, hiệu năng trong nền công thức và yêu cầu của thành phẩm.

CÔNG THỨC NƯỚC GIẶT THAM KHẢO THEO NHÓM NGUYÊN LIỆU
| Nhóm | Ví dụ nguyên liệu | Vai trò khi lựa chọn |
| Chất hoạt động bề mặt anion | LABSA, SLES | Tạo nền làm sạch chính; cần lưu ý dạng hóa học và hàm lượng hoạt chất. |
| Chất hoạt động bề mặt hỗ trợ | CAPB, chất không ion | Điều chỉnh bọt, khả năng làm sạch, độ tương thích và cảm quan của hệ. |
| Chất tạo phức / làm mềm nước | EDTA, citrate, GLDA, MGDA… | Kiểm soát ion kim loại và ảnh hưởng của độ cứng nước. |
| Điều chỉnh pH | NaOH, axit citric | Trung hòa LABSA khi cần và hiệu chỉnh pH thành phẩm. |
| Tạo đặc | NaCl hoặc hệ tạo đặc phù hợp | Điều chỉnh độ nhớt; hiệu quả phụ thuộc nền chất hoạt động bề mặt. |
| Bảo quản | Hệ bảo quản phù hợp | Hỗ trợ kiểm soát vi sinh trong sản phẩm chứa nước. |
| Hương liệu / màu | Hương, chất tạo màu phù hợp | Hoàn thiện cảm quan và nhận diện sản phẩm. |
| Nước | DI/RO | Môi trường phân tán và dung môi của hệ. |
NHỮNG NGUYÊN LIỆU CỐT LÕI CẦN QUAN TÂM
SLES – chất hoạt động bề mặt phổ biến trong nước giặt
SLES là một trong những chất hoạt động bề mặt anion được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm giặt tẩy. Khi mua SLES cho sản xuất, cần kiểm tra nồng độ hoạt chất của grade cụ thể. Ví dụ, SLES 70% dạng paste có lượng hoạt chất cao hơn đáng kể so với các grade dạng lỏng nồng độ thấp.
Tham khảo sản phẩm tại SigmaChem: Sodium Lauryl Ether Sulfate 70% – SLES
LABSA – cần phân biệt với LAS đã trung hòa
Nếu công thức sử dụng LABSA dạng axit, nguyên liệu cần được trung hòa phù hợp trong quy trình. Không nên dùng tên “LAS” và “LABSA” như hai cách gọi hoàn toàn tương đương trong hướng dẫn pha, vì LAS thường được dùng để chỉ dạng sulfonate sau trung hòa.
CAPB và chất hoạt động bề mặt không ion
Các chất hoạt động bề mặt hỗ trợ giúp nhà phát triển công thức điều chỉnh mức bọt, độ nhớt, khả năng làm sạch dầu mỡ và tính tương thích của hệ. Việc lựa chọn nên bám theo mục tiêu thành phẩm thay vì mặc định công thức nào cũng cần một tỷ lệ giống nhau.
Chất tạo phức – kiểm soát ion kim loại và độ cứng nước
EDTA và các chất tạo phức khác có thể được sử dụng để liên kết một số ion kim loại trong nước, qua đó hỗ trợ độ ổn định và hiệu quả của hệ giặt tẩy. Tùy định hướng công thức, doanh nghiệp có thể cân nhắc EDTA hoặc các lựa chọn như citrate, GLDA và MGDA.
Tham khảo sản phẩm tại SigmaChem: Trilon B – EDTA Disodium Salt
Chất bảo quản
Nước giặt là hệ chứa nước nên lựa chọn chất bảo quản cần được xem xét ngay trong giai đoạn phát triển công thức. Mức sử dụng phụ thuộc vào loại hoạt chất, nồng độ thương mại, pH, nguyên liệu trong hệ, điều kiện vệ sinh sản xuất và thời gian lưu kho mong muốn. Không nên áp dụng một tỷ lệ cố định cho mọi chất bảo quản.
Hương liệu
Hương liệu cần được thử trực tiếp trong nền nước giặt. Một hương phù hợp về mùi chưa chắc ổn định trong mọi hệ chất hoạt động bề mặt; vì vậy cần theo dõi thay đổi mùi, màu, độ trong và độ nhớt trong quá trình lưu mẫu.
CÁCH SO SÁNH NGUYÊN LIỆU
Một trong những sai sót phổ biến khi so sánh nguyên liệu là chỉ nhìn giá trên mỗi kilogram. Với chất hoạt động bề mặt, cần đưa hàm lượng hoạt chất vào phép tính. Ví dụ, 10 kg SLES 70% cung cấp xấp xỉ 7 kg hoạt chất, còn 10 kg SLES 28% chỉ cung cấp khoảng 2,8 kg hoạt chất.
Chi phí thực tế của công thức nên được đánh giá theo lượng hoạt chất cần thiết, hiệu năng đạt được, ảnh hưởng đến độ nhớt, mức bọt, độ ổn định và chi phí của các thành phần phải bổ sung để cân bằng hệ.

GỢI Ý LỰA CHỌN NGUYÊN LIỆU THEO MỤC TIÊU SẢN PHẨM
| Mục tiêu thành phẩm | Điểm cần ưu tiên khi chọn nguyên liệu |
| Nước giặt phổ thông, tối ưu chi phí | Ưu tiên hệ surfactant nền có hiệu quả/chi phí hợp lý; kiểm soát active matter; tránh bổ sung quá nhiều phụ gia không tạo giá trị đo được. |
| Nước giặt cho máy cửa ngang | Quan tâm mức bọt và khả năng xả; không lấy khả năng tạo nhiều bọt làm mục tiêu chính. |
| Nước giặt nhấn mạnh mùi hương | Dành thời gian đánh giá tương thích hương với nền surfactant và độ ổn định mùi trong lưu mẫu. |
| Nước giặt cần độ trong cao | Kiểm soát độ tan và tương thích của hương, phụ gia, chất bảo quản; theo dõi ảnh hưởng của điện giải và nhiệt độ. |
| Công thức cao cấp / nhiều phụ gia | Kiểm tra tương tác giữa polymer, enzyme, hương, bảo quản và hệ surfactant; ưu tiên thử nghiệm từng thay đổi thay vì bổ sung đồng thời nhiều thành phần. |
MỘT SỐ SAI SÓT KHI MUA VÀ THAY NGUYÊN LIỆU
- Mua SLES theo tên chung nhưng không kiểm tra hàm lượng hoạt chất và dạng sản phẩm.
- Dùng LABSA nhưng không tính đúng lượng kiềm trung hòa hoặc nhầm LABSA với LAS đã trung hòa.
- Thay hương liệu, chất bảo quản hoặc surfactant theo tỷ lệ 1:1 mà không chạy lại mẫu ổn định.
- Tăng NaCl theo cảm tính khi muốn tăng độ nhớt, dẫn đến vượt điểm tạo đặc tối ưu và làm hệ loãng trở lại.
- Chọn chất bảo quản chỉ theo giá mà không xem pH, hệ nguyên liệu, giới hạn sử dụng và dữ liệu kỹ thuật.
- Đánh giá công thức chỉ ngay sau khi pha mà không theo dõi mẫu theo thời gian và điều kiện nhiệt độ khác nhau.
KHUNG TỶ LỆ KHỞI ĐIỂM ĐỂ THỬ NGHIỆM
| Nguyên liệu | Mức tham khảo |
| LABSA 96% | Khoảng 5–7% |
| SLES 70% | Khoảng 8–10% |
| CAPB 35% | Khoảng 2–5% |
| Chất tạo phức / surfactant hỗ trợ | Tùy mục tiêu |
| NaOH / axit citric | Vừa đủ để hiệu chỉnh |
| NaCl / hệ tạo đặc | Vừa đủ theo đường cong độ nhớt |
| Chất bảo quản | Theo TDS và thử nghiệm |
| Hương liệu / màu | Theo mục tiêu cảm quan |
| Nước DI/RO | Vừa đủ đến 100% |
Khung trên chỉ nhằm hỗ trợ xây dựng mẫu thử ban đầu. Công thức sản xuất thực tế phải được hiệu chỉnh theo grade nguyên liệu, hoạt chất, pH, độ nhớt, độ ổn định, hiệu năng giặt và yêu cầu pháp lý của thị trường.
QUY TRÌNH PHA CHI TIẾT NÊN THAM KHẢO Ở ĐÂU?
Nếu mục tiêu là tìm hiểu sâu hơn về thứ tự pha, cách trung hòa LABSA, điều chỉnh pH, tạo đặc bằng muối, kiểm soát độ ổn định và các lỗi thường gặp, xem bài hướng dẫn kỹ thuật chuyên sâu của HALOX.
Xem bài: Công thức sản xuất nước giặt: Tỷ lệ tham khảo và quy trình pha chế
T2-T7 | 8:00 - 17:00

Bạn đã thêm vào giỏ hàng 
Viết bình luận