Giới thiệu về Solvent Blue 5
Solvent Blue 5 là một màu nhuộm hòa tan trong dung môi thuộc nhóm triphenylmethane dye (màu dạng triphenyl-methan), có tên gọi hóa học thường gặp và chỉ số màu như sau:
- Tên sản phẩm: Solvent Blue 5 (C.I.42595:1)
- CAS Number: 1325-86-6
- Công thức phân tử: C₃₃H₄₁N₃O
- Khối lượng phân tử: ~495.7 g/mol
Solvent Blue 5 thường xuất hiện dưới dạng bột xanh lam (blue powder) dễ hòa tan trong nhiều loại dung môi hữu cơ (ví dụ: cồn, MEK, toluene), nhưng khó hòa tan trong nước.
Tính chất vật lý – hóa học
|
Thuộc tính |
Giá trị điển hình |
|
Dạng |
Bột màu xanh lam |
|
Màu sắc |
Xanh lam sống động |
|
Độ hòa tan |
Hòa tan tốt trong cồn và các dung môi hữu cơ khác |
|
Độ bền ánh sáng (Light fastness) |
~4–5 (tương đối bền) |
|
Độ bền nhiệt |
Khoảng 110–150 °C tùy điều kiện |
|
Mật độ |
~1.1–1.4 g/cm³ tuỳ nguồn |
Lưu ý: Các chỉ số bền nhiệt, độ hòa tan và bền ánh sáng có thể khác nhau giữa các nhà sản xuất và các loại phẩm nhuộm Solvent Blue 5 thương mại.
Ứng dụng chính
Solvent Blue 5 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp do màu sắc đẹp và khả năng hòa tan trong nhiều hệ dung môi:
Công nghiệp sơn & phủ
- Sơn gỗ (wood stains)
- Sơn phủ kim loại, nhựa
- Sơn trang trí bề mặt
- Sơn phủ trên giấy, da vật liệu
Công nghiệp mực in & văn phòng phẩm
- Mực in (printing inks)
- Mực bút bi, giấy carbon
- Mực cho các ứng dụng văn phòng và in ấn
Nhuộm vật liệu
- Phủ màu nhựa và polymer
- Nhuộm các vật liệu hữu cơ khác yêu cầu màu xanh lam sống động
Một số ứng dụng khác tùy thuộc vào tính tương thích với nhựa hoặc hệ dung môi trong sản xuất.
An toàn & lưu ý kỹ thuật
- Nguy cơ hóa chất: Là chất nhuộm hữu cơ, Solvent Blue 5 có thể gây kích ứng da, mắt và hệ hô hấp nếu tiếp xúc trực tiếp hoặc hít phải bột/mùi dung môi. Tài liệu kỹ thuật MSDS nên được tham khảo trước khi sử dụng.
- Khuyến cáo lao động: Sử dụng trang bị bảo hộ cá nhân (găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang) khi thao tác với bột nhuộm.

Bạn đã thêm vào giỏ hàng 