Polyoxyethylene polyoxypropylene 2-propylheptyl ether

Giá bán: Liên hệ

Còn hàng
Mã sản phẩm: Đang cập nhật...
Hãng sản xuất: Đang cập nhật...
Loại: Dạng lỏng

Polyoxyethylene Polyoxypropylene 2-Propylheptyl Ether – Tổng quan, tính chất & ứng dụng

 1. Định nghĩa và bản chất hóa học

Polyoxyethylene polyoxypropylene 2-propylheptyl ether là một surfactant không ion được tổng hợp bằng phản ứng ethoxyl hóa (PEG) và propoxyl hóa (PPG) với 2-propylheptanol làm gốc hydrophobe. Đây là hợp chất polyoxyalkylene ether, thuộc nhóm surfactant không ion có khả năng tương thích tốt với nhiều thành phần khác trong công thức sản phẩm.


 2. Tính chất hóa lý

  • Dạng: Chất lỏng trong suốt hoặc hơi màu nhẹ.
  • Hoạt tính bề mặt: Giảm sức căng bề mặt, làm ướt bề mặt và giúp hòa tan dầu mỡ.
  • Khả năng hòa tan: Tạo dung dịch mờ trong nước; tan tốt trong nhiều dung môi hữu cơ như methanol hoặc acetone.
  • Ổn định pH: Hoạt động ở nhiều điều kiện pH và ít bị ảnh hưởng bởi ion kim loại.
  • Mùi & kích ứng thấp: Sản phẩm chất lượng cao thường có ít mùi và ít gây kích ứng.

 3. Vai trò chức năng trong công thức

Hợp chất này thường đóng các vai trò sau trong sản phẩm:

Chất hoạt động bề mặt

  • Giảm sức căng bề mặt
  • Hỗ trợ làm sạch bằng cách “gói” dầu và bụi bẩn, sau đó dễ rửa trôi.

Nhũ hóa

  • Giúp pha trộn dầu và nước ổn định trong kem, lotion, sữa rửa mặt và các sản phẩm khác.

Thấm ướt & phân tán

  • Tăng khả năng thấm vào bề mặt và phân tán thành phần không tan.

 4. Ứng dụng thực tế

Mỹ phẩm & Chăm sóc cá nhân

  • Sữa rửa mặt, dầu gội, nước tẩy trang, micellar waters
    • Làm sạch nhẹ nhàng, không gây khô da, phù hợp với nhiều loại da.
  • Kem dưỡng, lotion
    • Giúp ổn định pha dầu – nước và tạo cảm giác mềm mượt.

Sản phẩm tẩy rửa

  • Được dùng trong xà bông lỏng, chất tẩy rửa nhẹ, và công thức làm sạch khác vì tính điện tích thấp và ít bọt mạnh.

Công nghiệp

  • Làm chất nhũ hóa, trợ tẩy hoặc phân tán trong sơn, keo, dung dịch khoan… nhờ khả năng gắn dầu – nước.

 5. Đặc điểm an toàn & độ lành tính

Các dẫn xuất PEG/PPG kiểu này có xu hướng:

  • Ít gây kích ứng, phù hợp với nhiều loại da ở nồng độ sử dụng thông thường.
  • Trong mỹ phẩm được đánh giá là an toàn, dễ rửa trôi, và không ở mức gây hại nếu sử dụng đúng cách.
    Lưu ý: Tỷ lệ sử dụng và tổng công thức sản phẩm vẫn chi phối an toàn tổng thể.

 

Nội dung đang cập nhật ...
Chào bạn ! Hãy để lại câu hỏi, chúng tôi sẽ giải đáp những thắc mắc của bạn một cách nhanh nhất !

Dapro DF7010

Liên hệ

BAXSN BY 1512

Liên hệ

SOLVENT BLUE 98

Liên hệ

SOLVENT BLUE 67

Liên hệ

SOLVENT BLUE 2

Liên hệ
Xem thêm >>