1. Giới thiệu sản phẩm
Irganox L 06 là một phụ gia chống oxy hóa (antioxidant) có độ tinh khiết cao, thuộc nhóm alkylated phenyl-α-naphthylamine (APANA).
Sản phẩm được thiết kế chủ yếu dùng trong dầu động cơ, dầu công nghiệp và dầu tổng hợp, nhằm bảo vệ dầu và hệ thống khỏi tác động oxy hóa do nhiệt độ cao, khí, và áp lực vận hành.
Irganox L 06 cũng đã được cơ quan chứng nhận như NSF International chấp thuận sử dụng trong các ứng dụng có tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm với mã đăng ký HX-1.
2. Đặc tính nổi bật
- Chống oxy hóa hiệu quả: Irganox L 06 bảo vệ dầu và hệ thống khỏi sự hình thành gốc tự do, sự tăng độ nhớt, acid hóa và cặn do oxy hóa.
- Thành phần cao cấp: Là dạng “alkylated phenyl-alpha-naphthylamine” tinh khiết, tương thích với nhiều loại dầu gốc khoáng và tổng hợp.
- Khả năng sử dụng trong môi trường nhạy cảm: Với chứng nhận NSF HX-1, sản phẩm phù hợp cho ứng dụng trong các hệ thống mà có tiếp xúc thực phẩm.
- Tương thích tốt với nhiều loại dầu gốc và điều kiện vận hành khắc nghiệt – nhiệt độ cao, áp lực lớn.
3. Thông số kỹ thuật chính (tham khảo)
Dưới đây là một số thông số từ bảng hướng dẫn lựa chọn của BASF:
- Loại hóa học: alkylated phenyl-α-naphthylamine.
- Liều sử dụng hướng dẫn: khoảng 0.1 – 1.0 % khối cho ứng dụng dầu nhờn.
- Tiêu chuẩn chứng nhận: ≤ 0.5 % khối lượng khi dùng trong ứng dụng tiếp xúc thực phẩm (Theo NSF HX-1)
- Khả năng hòa tan/ tương thích tốt trong dầu gốc khoáng và tổng hợp (nhóm I, II… ) – theo bảng lựa chọn.
- An toàn: Theo bản SDS, sản phẩm không yêu cầu dán nhãn nguy hại theo tiêu chuẩn GHS, nhưng cần tránh bụi mịn vì có khả năng nổ bụi trong điều kiện đặc biệt.
4. Hướng dẫn ứng dụng & liều lượng
- Ứng dụng chính: dầu động cơ, dầu công nghiệp, dầu tổng hợp, chất làm việc cho thiết bị quay, máy nén, tuabin, hệ thống thủy lực, hệ thống tiếp xúc thực phẩm.
- Liều dùng: Ví dụ bảng lựa chọn cho thấy khoảng 0.1-1.0 % khối lượng trong dầu nhờn là phổ biến. (Cần thử nghiệm thực tế từng công thức & điều kiện).
- Các lưu ý: Khi ứng dụng trong hệ dầu gốc tổng hợp, cần kiểm tra tương thích và độ hòa tan. Ngoài ra, đảm bảo liều lượng đủ để bảo vệ nhưng không vượt quá mức cho phép khi ứng dụng tiếp xúc thực phẩm (≤ 0.5% theo NSF).
5. Ưu điểm & lợi ích
- Giúp kéo dài tuổi thọ dầu và thiết bị: Khi dầu bị oxy hóa sẽ tăng độ nhớt, hình thành cặn và acid – Irganox L 06 giúp ngăn chặn quá trình này.
- Giảm chi phí bảo trì: Vì thiết bị và dầu làm việc lâu hơn, khoảng thời gian thay dầu có thể dài hơn.
- Hỗ trợ các tiêu chuẩn cao: Với khả năng sử dụng trong ứng dụng tiếp xúc thực phẩm, rất phù hợp cho các ngành thực phẩm, đồ uống, chế biến.
- Tương thích rộng: Có thể sử dụng trong nhiều loại dầu gốc – khoáng, tổng hợp – thuận tiện cho các nhà sản xuất dầu.
6. Những lưu ý khi sử dụng
- Dù sản phẩm có liều dùng hướng dẫn, nhưng nên thử nghiệm trong công thức cụ thể vì mỗi hệ dầu và điều kiện vận hành khác nhau.
- Khi dùng cho ứng dụng tiếp xúc thực phẩm, cần tuân thủ giới hạn liều và yêu cầu rửa/chuyển đổi theo hướng dẫn NSF (ví dụ: nếu dùng như màng chống rỉ tiếp xúc thực phẩm thì nên rửa bề mặt sau sử dụng).
- Bảo quản đúng cách, tránh để sản phẩm bị nhiễm bụi, ẩm hoặc nhiệt độ quá cao; theo bản SDS có cảnh báo bụi mịn có nguy cơ cháy nổ trong điều kiện đặc biệt.
- Tránh vượt quá liều cần thiết vì có thể ảnh hưởng đến chi phí và đôi khi tới tương thích với phụ gia khác hoặc với dầu gốc.
7. Ứng dụng thực tế
- Dầu động cơ: Sử dụng trong dầu động cơ để chống oxy hóa khi động cơ chạy ở nhiệt độ và áp suất cao.
- Dầu công nghiệp: Tuabin, máy nén, máy móc quay tốc độ cao – nơi dầu phải chịu áp lực nhiệt và oxy hóa mạnh.
- Dầu tổng hợp và dầu gốc cao cấp: Khi nhà sản xuất dầu muốn thương hiệu “cao cấp” – chống oxy hóa tốt, tuổi thọ dài – Irganox L 06 là lựa chọn phù hợp.

Bạn đã thêm vào giỏ hàng 