Foamaster MO NDW
1. Thuộc tính – Thành phần – Thông số
- Loại sản phẩm: Chất chống bọt (Defoamer), gốc dầu khoáng, không chứa silicone.
- Thành phần: Hỗn hợp dầu khoáng, sáp, phụ gia đặc biệt giúp phá vỡ bọt khí trong hệ nước.
- Đặc tính vật lý – hóa học:
- Dạng: Chất lỏng mờ, màu vàng nhạt (amber turbid).
- Độ nhớt: ~550 mPa·s (23°C).
- Khối lượng riêng: ~0.87 g/cm³ (20°C).
- Hàm lượng nước: ~0.25%.
- Ổn định khi lưu trữ khoảng 12 tháng (nếu bảo quản đúng điều kiện).
2. Ứng dụng
- Sơn & coating hệ nước:
- Sơn nội thất: mờ (matt), bán mờ (silk), matt PVC cao.
- Sơn ngoại thất đàn hồi (elastomeric).
- Hệ nhựa (binders/latex): Styrene-butadiene (SBR), Polyvinyl acetate (PVAc), Acrylics, Alkyd hòa tan trong nước.
- Các lĩnh vực khác:
- Vữa trát (plaster).
- Keo dán (adhesives).
3. Ưu điểm
- Không gây hiện tượng fish-eyes (lỗ nhỏ, bề mặt loang lổ).
- Hiệu quả chống bọt ổn định lâu dài, kể cả sau nhiều tháng lưu kho.
- Giữ được bề mặt sơn mịn, đều, dễ thi công (brushability tốt).
- Tương thích tốt với nhiều hệ nhựa, dễ phối trộn.
- Phù hợp với hệ sơn low-VOC, đáp ứng yêu cầu môi trường và quy định an toàn.
- Liều lượng sử dụng nhỏ nhưng hiệu quả cao (0.2 – 0.5% trong sơn, 1 – 2% trong keo).
4. Lưu trữ & Xử lý
- Bảo quản:
- Tránh nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp.
- Nếu bị đông lạnh, để tan chảy về nhiệt độ phòng và khuấy đều trước khi dùng.
- Trong quá trình lưu kho: Có thể xảy ra hiện tượng lắng hoặc tách pha → cần khuấy trộn kỹ trước khi sử dụng.
- An toàn sử dụng:
- Đeo găng tay, kính bảo hộ khi thao tác.
- Dùng trong khu vực thông thoáng.
- Tham khảo bảng dữ liệu an toàn hóa chất (MSDS) để tuân thủ đúng yêu cầu.
Nội dung đang cập nhật ...

Bạn đã thêm vào giỏ hàng 