Elementis Rheolate 222
- Tên sản phẩm: RHEOLATE 222
- Nhà sản xuất: Elementis (Performance Specialties)
- Loại sản phẩm: chất làm đặc dạng liên kết (associative flow modifier / associative rheology modifier / NiSAT)
- Hệ sử dụng: ứng dụng trong các hệ nước (waterborne systems), đặc biệt sơn nhũ tương (latex / emulsion paints), mực, phủ vải, keo, chất kết dính và sealants.
Các tính chất & thông số kỹ thuật
Đặc điểm
- Độ chất rắn (solids content): ~ 20 %
- Dung môi mang (carrier): hoàn toàn bằng nước, không VOC
- Màu & trạng thái: dung dịch đục trắng (cloudy white)
- Độ nhớt: tối đa khoảng 4.000 mPa·s (Brookfield RVT spindle #3, 20 rpm)
- Tỷ trọng: khoảng 1.03 g/cm³
- pH & độ ổn định pH: pH-độc lập (pH independent), hoạt động tốt trong khoảng pH rộng, ổn định với các điều kiện khác nhau
- Độ bền sinh học (bio-stable): có khả năng chống phân hủy sinh học trong hệ ứng dụng (chịu được vi sinh, ổn định lâu dài)
- Tuổi thọ lưu kho: khoảng 2 năm từ ngày sản xuất nếu bảo quản đúng cách (> ~4 °C)
Ưu điểm nổi bật
- Tăng độ nhớt khi có lực cắt cao (high‐shear viscosity build), giúp sơn hoặc hệ phủ khi thi công bằng chổi, súng, con lăn vẫn giữ được độ ổn định, không bị chảy hoặc “run”.
- Cải thiện độ trải (flow) và mức độ phẳng (levelling) của màng sơn, giảm dấu vết chổi (brush marks) hoặc vết khi thi công.
- Khả năng chịu văng sơn (spatter resistance) tốt — ít văng bắn khi sơn — giúp quá trình thi công sạch hơn.
- Chấp nhận màu tốt (good colour acceptance) — không làm ảnh hưởng đến màu sắc lớp sơn — giữ độ bóng nếu sơn là loại bóng /một nửa bóng
- Dạng lỏng dễ dùng (pourable liquid) — dễ thêm vào công thức mà không cần xử lý đặc biệt.
- Không chứa VOC — thân thiện hơn với môi trường & phù hợp các tiêu chuẩn sơn thấp VOC.
Ứng dụng khuyến nghị
- Sơn latex chất lượng cao (gloss, semi-gloss, flat) cả nội thất & ngoại thất.
- Thích hợp với latex/e mu sz nhỏ (small particle size latexes) để đạt package viscosity tốt hơn.
- Có thể dùng kết hợp với các chất làm đặc phụ (co-thickeners) như RHEOLATE 255 hoặc RHEOLATE 266 nếu cần tăng độ nhớt trung bình (mid-shear) hoặc kiểm soát sag/chảy.
- Ngoài sơn, còn dùng cho mực (inks), keo & chất kết dính (adhesives & sealants), phủ vải (textile coatings).
Lưu ý khi sử dụng & bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh nhiệt độ quá thấp (< ~4 °C) để tránh bị đóng băng hoặc ảnh hưởng chất lượng.
- Nếu bị đóng băng hoặc kết tủa nhẹ khi lạnh, làm ấm nhẹ và khuấy đều trước khi sử dụng.
- Thử nghiệm công thức thực tế vì hiệu suất có thể thay đổi tùy latex, pigment, pH, các thành phần phụ khác trong sơn.
Nội dung đang cập nhật ...

Bạn đã thêm vào giỏ hàng 