ELOTEX MP2050

Giá bán: Liên hệ

Còn hàng
Mã sản phẩm: Đang cập nhật...
Hãng sản xuất: Elotex
Loại: Dạng bột

1. Giới thiệu sản phẩm

ELOTEX MP 2050 là phụ gia bột polyme phân tán lại (RDP - Redispersible Polymer Powder) dựa trên copolyme vinyl acetate-ethylene (VAE) được sản xuất bởi Celanese Corporation (thương hiệu ELOTEX) để ứng dụng trong các hỗn hợp khô như keo dán gạch, vữa trát, vữa làm phẳng.
Sản phẩm được thiết kế để tăng độ kết dính, độ bền, độ linh hoạt và khả năng thi công của vật liệu xây dựng.

2. Thành phần & đặc tính kỹ thuật chính

  • Cơ bản: Copolyme vinyl acetate-ethylene (VAE) làm nền.
  • Hình thức: Bột trắng.
  • Mật độ khối: khoảng 400-700 g/L.
  • Độ ẩm dư tối đa ~1.0%.
  • pH của hỗn hợp 10 % phân tán trong nước: khoảng 6.5 – 9.5.
  • Nhiệt độ màng bắt đầu hình thành (MFFT): khoảng +3 °C (hoặc gần 0°C tùy nguồn)

3. Công dụng / Ứng dụng

ELOTEX MP 2050 được dùng làm liên kết hữu cơ trong các hệ hỗn hợp khô như:

  • Keo dán gạch (tile adhesives theo tiêu chuẩn C1/C2, ISO 13007)
  • Keo chiết mạch (CG1/CG2)
  • Vữa trát, vữa phủ (xi măng/ thạch cao)
  • Hợp chất làm phẳng, trám khe, các loại vữa hỗn hợp polymer/xi măng

4. Lợi ích và ưu điểm nổi bật

  • Cải thiện khả năng thi công: hỗn hợp dễ thao tác, độ mở dài cao hơn.
  • Tăng độ kết dính & độ bền liên kết với nền và lớp hoàn thiện.
  • Tăng độ linh hoạt / biến dạng của vật liệu, giảm nứt gãy do co ngót hoặc biến dạng nhỏ.
  • Cải thiện khả năng chống mài mòn, tăng tuổi thọ bề mặt sử dụng.
  • Phát thải hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC) rất thấp, dễ dàng đáp ứng các tiêu chuẩn xanh, thân thiện môi trường.

5. Hướng dẫn bảo quản & xử lý

  • Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới khoảng 25 °C, tránh ẩm, tránh bao bì bị hư hỏng.
  • Sử dụng tốt nhất trong vòng 6 tháng kể từ ngày giao hàng nếu đóng gói đúng cách.
  • Khi trộn: do có tính “thermoplastic behaviour”, nên tránh trộn quá lâu hoặc nhiệt tăng mạnh do ma sát lớn; trộn cùng các phụ gia khô khác trước khi thêm nước.

6. Lưu ý khi sử dụng tại thị trường Việt Nam

  • Do sản phẩm là nguyên liệu chuyên dùng trong sản xuất vật liệu xây dựng, nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp nên hỗ trợ kỹ thuật để tối ưu công thức phù hợp với điều kiện địa phương (nhiệt độ, độ ẩm, loại cốt liệu).
  • Khi nhập khẩu hoặc sử dụng, cần kiểm tra chứng nhận phù hợp – như tiêu chuẩn ISO, VOC, hướng dẫn kỹ thuật – và đảm bảo bao bì nguyên vẹn vì yếu tố ẩm sẽ ảnh hưởng hiệu năng.
  • Do sử dụng trong hỗn hợp khô, người sản xuất vữa/keo nên thi nghiệm thử để đánh giá độ bám dính, độ mài mòn, độ linh hoạt trước khi sản xuất lớn.
  • Khi triển khai ứng dụng ngoài trời hoặc khu vực ẩm/ biến dạng cao (như sân vườn, mái, facade), nên lưu ý phối hợp với phụ gia phù hợp để tận dụng tối đa lợi ích của MP 2050.
Nội dung đang cập nhật ...
Chào bạn ! Hãy để lại câu hỏi, chúng tôi sẽ giải đáp những thắc mắc của bạn một cách nhanh nhất !

Natrosol HHR

Liên hệ

Nipacide DFX 5

Liên hệ

Nipacide SPX

Liên hệ

GENIOSIL GPTM

Liên hệ
Xem thêm >>