EDTA-MnNa2

Giá bán: Liên hệ

Còn hàng
Mã sản phẩm: Đang cập nhật...
Hãng sản xuất: Đang cập nhật...
Loại: Dạng bột

EDTA-MnNa2

1. Giới thiệu chung

EDTA-MnNa₂ (còn gọi là Disodium Manganese EDTA, EDTA Manganese Disodium, Chelated Manganese EDTA) là hợp chất trong đó ion mangan (Mn²⁺) được chelat hóa bằng ligand EDTA và muối natri.
Sản phẩm thường được cung cấp ở dạng bột tinh thể màu hồng nhạt (light pink crystal powder) hoặc dạng dung dịch hồng khi hòa tan.

 

2. Thành phần & đặc tính kỹ thuật

Thuộc tính

Thông số / Mô tả

Công thức phân tử

C₁₀H₁₂N₂O₈MnNa₂ · 2 H₂O

Khối lượng phân tử (gần đúng)

~ 425.16 g/mol

CAS No.

15375-84-5

Ngoại quan

Bột tinh thể màu hồng nhạt, đôi khi gần trắng/hồng pastel

Hàm lượng mangan chelat (Mn chelate)

12.5 % – 13.5 %

pH dung dịch 1 % (nước)

Khoảng 6.0 – 7.0

Tạp chất không hòa tan trong nước

≤ 0.1 %

Độ hòa tan / ổn định

Hoà tan trong nước, tạo dung dịch ổn định mangan chelat

 

3. Chức năng & ứng dụng

  • Nông nghiệp / phân bón vi lượng
    • Là nguồn cung cấp mangan dưới dạng chelat, giúp cây trồng hấp thụ hiệu quả, đặc biệt trong đất kiềm hoặc nơi mangan dễ bị kết tủa.
    • Dùng cho bón lá (foliar fertilization) hoặc pha vào dung dịch dinh dưỡng thủy canh.
  • Công nghiệp hóa chất
    • Có thể dùng trong công nghiệp hoá chất để tạo các dung dịch có mangan chelat ổn định.
  • Mỹ phẩm / chăm sóc cá nhân / hóa chất nhỏ
    • Ở dạng vi lượng, có thể dùng để bổ sung mangan theo các tiêu chuẩn an toàn, nếu phù hợp quy định địa phương

 

4. Ưu điểm nổi bật

  • Mangan được giữ ở dạng chelat ổn định, giảm nguy cơ kết tủa hoặc lắng đọng trong môi trường trung tính hoặc kiềm.
  • Tăng hiệu quả sử dụng mangan trong cây trồng vì chelat giúp mangan không bị chuyển thành dạng không hòa tan.
  • Dung dịch có pH gần trung tính giúp giảm nguy cơ gây độc hoặc sốc hóa chất cho cây trồng so với các dạng sắt mạnh hơn.
  • Ngoại quan bắt mắt (màu hồng nhạt) dễ nhận biết và phân biệt với các chelat khác.
  • Dễ pha trộn vào dung dịch và phối hợp với các vi chất khác nếu công thức đúng.

5. Lưu trữ & An toàn

  • Bảo quản:
    • Giữ trong bao kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng mạnh & độ ẩm cao.
    • Đặt trong kho che phủ nơi không bị ảnh hưởng môi trường tiêu cực.
  • An toàn khi sử dụng:
    • Tránh tiếp xúc trực tiếp với da, mắt.
    • Dùng găng tay, kính bảo hộ khi thao tác dạng bột.
    • Khi dính vào mắt hoặc da, rửa sạch bằng nước nhiều lần.
  • Hạn chế / chú ý:
    • Kiểm soát pH trong dung dịch để tránh biến đổi mangan sang dạng không mong muốn.
    • Kiểm tra tương kỵ với các thành phần khác (ion mạnh, pH cao, oxi hóa mạnh)

 

 

 

Nội dung đang cập nhật ...
Chào bạn ! Hãy để lại câu hỏi, chúng tôi sẽ giải đáp những thắc mắc của bạn một cách nhanh nhất !

Preventol D9 plus

Liên hệ

CLIMCO® PEG 800

Liên hệ

CLIMCO® PEG 600

Liên hệ

CLIMCO® PEG 400

Liên hệ

CLIMCO® PEG 300

Liên hệ

CLIMCO® PEG 200

Liên hệ
Xem thêm >>