EDDHA-Fe 6% – Phân sắt chelate cao cấp
1. Giới thiệu chung về EDDHA
- EDDHA (Ethylenediamine-N,N′-bis(2-hydroxyphenylacetic acid)) là một ligand chelate mạnh, có cấu trúc dùng để giữ ion sắt (Fe³⁺) trong dạng dễ hấp thụ và tương đối ổn định trong môi trường đất có pH cao.
- Chelate EDDHA cho phép sắt không bị kết tủa hoặc bị cố định (các phản ứng với hydroxit, cacbonat, phosphat v.v.) trong đất nghèo sắt hoặc có pH cao.
2. Cấu tạo, đặc tính kỹ thuật của EDDHA-Fe 6%
|
Thuộc tính |
Giá trị / đặc điểm |
|
Tên hóa học |
Ethylenediamine-N,N′-bis(2-hydroxyphenylacetic acid), phức sắt natri |
|
CAS No. |
16455-61-1 |
|
Công thức phân tử |
C₁₈H₁₆N₂O₆FeNa (tùy nguồn có thể biến thể nhỏ) |
|
Hàm lượng sắt (Fe) |
~ 6.0 % ± sai số nhỏ |
|
Dạng phẩm chất |
Bột màu nâu đậm hoặc dạng hạt vi mô |
|
Tan trong nước |
Khoảng 60 g/L (tại ~20 °C) hoặc tương đương theo nguồn; hòa tan hoàn toàn dạng phân tử chelate |
|
pH dung dịch 1% |
~ 7 – 9 |
|
Ổn định trong môi trường pH |
Hoạt động tốt trong vùng pH từ ~ 4 đến ~ 9 (một số chelate EDDHA mạnh còn có hiệu quả lên tới pH cao hơn) |
|
Hàm phần “ortho-ortho” |
Nhiều sản phẩm EDDHA-Fe 6% quảng cáo phần “ortho-ortho” cao — đây là dạng chelate bền nhất của EDDHA liên kết với sắt, giúp tính ổn định cao hơn. Ví dụ: sản phẩm “Fe 6 EDDHA (5.3% oo)” có 5,3 % phần ortho-ortho. |
3. Vai trò và công dụng trong nông nghiệp
- Khắc phục thiếu hụt sắt (chlorosis / vàng lá): Thiếu sắt là nguyên nhân phổ biến gây hiện tượng lá vàng giữa gân (còn gân vẫn xanh), đặc biệt khi pH đất cao làm sắt bị cố định. EDDHA-Fe 6% giúp cung cấp sắt cho cây trong những điều kiện đất khó xử lý bằng các phân sắt thông thường.
- Hiệu quả cao trong đất bazơ / đất kiềm: Với khả năng ổn định trong pH cao, EDDHA-Fe 6% được sử dụng ở những vùng đất kiềm, đất nhiều vôi, hoặc khi dùng nước tưới có tính kiềm
- Ứng dụng đa dạng: Có thể dùng ở dạng bón gốc (soil application), hòa tan trong hệ thống tưới nhỏ giọt hoặc hệ thống fertigation, hoặc (tùy sản phẩm) phun lá (foliar) để bổ sung sắt khi cây có triệu chứng thiếu.
- Tương thích với các hệ phân bón khác / hóa chất bảo vệ thực vật: Nhiều tài liệu cho biết EDDHA-Fe 6% tương thích tốt với một số phân NPK, thuốc trừ sâu, phân vi lượng khác — nhưng cần kiểm tra thử nghiệm phối trộn (jar test) trước khi dùng nhiều loại trong cùng một bình phun.
4. Liều dùng & cách sử dụng
Liều gợi ý
- Cây trồng hàng hóa / ruộng đồng: ~ 2.5 – 5.5 kg/ha cho lần bón gốc.
- Cây ăn trái (cây lâu năm): ~ 3 – 5 kg/ha hoặc ~100 – 150 g mỗi cây (tùy kích thước)
- Rau, cây cảnh: 3 – 4 kg/ha hoặc liều nhỏ hơn theo diện tích
- Cây bụi, cây cảnh nhỏ: 20 – 50 g mỗi bụi
- Cỏ / bãi cỏ: sử dụng liều nhỏ hơn khi có triệu chứng vàng lá
5. Ưu điểm và hạn chế
Ưu điểm
- Ổn định cao trong môi trường pH cao hơn so với các chelate khác (EDTA, DTPA)
- Hiệu quả mạnh trong điều kiện khó (đất kiềm, đất nhiều vôi)
- Linh hoạt ứng dụng: bón gốc, tưới nhỏ giọt, phun lá (nếu phù hợp), fertigation
- Tương thích với nhiều hệ phân bón / hóa chất nếu thực hiện phối trộn đúng cách
Hạn chế / lưu ý
- Giá thành cao hơn so với các phân sắt thông thường do quá trình tổng hợp và độ tinh khiết
- Nếu dùng quá liều hoặc phun lá không đúng cách, có thể gây cháy lá
- Không phải tất cả các sản phẩm EDDHA đều giống nhau — chất lượng (phần “ortho-ortho”, độ tinh khiết, độ hòa tan) rất quan trọng — cần chọn nhà sản xuất uy tín
- Mặc dù EDDHA ổn định, nhưng nếu phun lá ban ngày nắng gắt, sự phân hủy quang học (photodegradation) có thể xảy ra (nhất là ở điều kiện ánh sáng mạnh)
- Khi phối trộn với các chất có pH rất cao hoặc ion mạnh có tính tương kháng, có thể mất hiệu quả nếu không kiểm tra kỹ

Bạn đã thêm vào giỏ hàng 