DOWSIL SZ 6030 Silane – Chất silane coupling agent đa năng cho vật liệu kỹ thuật
DOWSIL SZ 6030 Silane là một silane chức năng hai đầu (“bifunctional”) chứa nhóm methacryloxy và trimethoxy-silane (γ-Methacryloxypropyltrimethoxysilane) — một cấu trúc cho phép sản phẩm thực hiện đồng thời:
- liên kết hóa học với polymer hữu cơ (qua nhóm methacrylate)
- liên kết mạnh với nền vô cơ (qua nhóm Si–OCH₃ thủy phân thành Si–OH rồi ngưng tụ thành Si–O–Si)
Nhờ vậy, sản phẩm nổi bật với khả năng nâng cao độ bám dính giữa các vật liệu vô cơ như thủy tinh, khoáng, sợi thủy tinh, và các nhựa hoặc composite sử dụng nhựa không no (ví dụ polyester) với nền khoáng/hữu cơ.
Tính năng & lợi ích chính
- Tăng cường độ bám và độ bền cơ học — đặc biệt trong môi trường ẩm: theo tài liệu của DOW/Ulbrich, khi sử dụng OFS-6030 Silane, tăng độ bền uốn (flexural strength) “wet” có thể đạt gần +100%.
- Khả năng tương thích cao với nhiều hệ binder (nhựa) như polyester, vinyl ester, epoxy, và nhiều loại nền khoáng/ thủy tinh.
- Độ tinh khiết cao, độ nhớt thấp (~2.5 cSt tại 25°C) giúp dễ xử lý, ít ảnh hưởng đến độ nhớt của vật liệu tổng thể khi thêm vào.
Ứng dụng tiêu biểu
- Vật liệu composite gia cố sợi thủy tinh: xử lý sợi hoặc khoáng (glass, quartz, clay) nhằm tăng độ bền sản phẩm composite, cả ở điều kiện khô và điều kiện ẩm.
- Sơn phủ, lớp phủ công nghiệp và các hệ phủ khoáng: tăng độ bám của lớp phủ lên nền thủy tinh, kim loại, khoáng, giảm bong tróc và tách lớp.
- Keo, chất kết dính & sealant: khi cần nối nền vô cơ (khoáng, thủy tinh, kim loại) với nhựa/ polymer, DOWSIL SZ 6030 có thể đóng vai trò chất “mở cầu nối” hiệu quả.
- Nhựa kỹ thuật, sản phẩm chứa filler/khoáng/hạt thủy tinh: xử lý filler bằng silane này giúp cải thiện phân tán, tăng tính cơ học và tuổi thọ của vật liệu.
Thông số kỹ thuật tiêu biểu
- Tên hóa học: γ-Methacryloxypropyltrimethoxysilane.
- CAS: 2530-85-0.
- Màu/Trạng thái: Chất lỏng trong tới ánh vàng nhạt (clear to light straw).
- Tỷ trọng khoảng: 1.04 (ở ~25 °C).
- Điểm bốc cháy (Flash Point): ~138 °C (Open Cup) theo tài liệu OFS-6030. Lưu ý sử dụng & bảo quản
- Do chứa nhóm alkoxysilane có thể thủy phân bởi hơi ẩm, nên lưu trữ nơi khô ráo, container kín, tránh tiếp xúc trực tiếp với độ ẩm và nước.
- Khi thao tác: cần đeo găng tay, kính bảo hộ, đảm bảo thông gió tốt; tham khảo SDS để biết thêm thông tin an toàn.
- Khi xử lý filler hoặc nền vô cơ: có thể pha loãng sản phẩm trong dung môi hoặc pha nước có chỉnh pH (~3.5-4.5 với axit acetic) rồi trộn với filler/ nền và sấy nhẹ tới ~100-120 °C để hoàn tất phản ứng và loại methanol sinh ra.
- Nên thử nghiệm với tỷ lệ nhỏ (ví dụ 0.1-1% theo khối lượng hệ hoặc filler) và theo dõi ảnh hưởng tới độ nhớt, độ bám dính, phân tán filler trong công thức tối ưu.
Nội dung đang cập nhật ...

Bạn đã thêm vào giỏ hàng 