Giới thiệu sản phẩm OEP 70 – Sáp Polyethylene Oxy hóa cao cấp
OEP 70 (Oxidized Polyethylene Wax) là một loại sáp PE oxy hóa có độ mềm, độ nhớt và mức độ oxy hóa được kiểm soát, mang lại tính bôi trơn tuyệt vời, cải thiện độ phân tán và tăng độ chảy trong nhiều hệ thống vật liệu. Đây là phụ gia quan trọng trong các ngành như nhựa PVC, cao su, mực in, sơn, masterbatch, chất phủ và các ứng dụng công nghiệp cần khả năng tương thích cao.
1. Đặc tính nổi bật của OEP 70
- Độ oxy hóa cao → tạo sự tương thích tốt hơn với nhựa phân cực (PVC, EVA, TPU).
- Điểm nóng chảy ổn định (≈ 100–110°C) giúp tăng độ bền nhiệt và kiểm soát độ chảy.
- Tính bôi trơn nội và ngoại xuất sắc, đặc biệt trong quá trình gia công PVC.
- Giảm ma sát bề mặt, chống dính khuôn và hạn chế kết tụ trong quá trình đùn/ép.
- Tăng độ bóng bề mặt, cải thiện ngoại quan sản phẩm hoàn thiện.
- Khả năng phân tán pigment & filler mạnh, phù hợp masterbatch và các hợp chất màu.
- Kháng hóa chất tốt, ít bay hơi, không độc hại, đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp.
2. Ứng dụng chính của OEP 70
Trong nhựa PVC
- Là chất bôi trơn nội – ngoại cho PVC cứng và mềm.
- Giúp:
- Tăng tốc độ đùn.
- Ổn định quá trình nóng chảy.
- Giảm hiện tượng dính khuôn.
- Tăng độ bóng và độ trong của sản phẩm.
- Ứng dụng: Ống PVC, profile cửa, tấm cứng, dây cáp, hạt compound.
Trong masterbatch & nhựa kỹ thuật
- Hỗ trợ phân tán chất độn (CaCO₃, TiO₂), pigment.
- Cải thiện độ chảy của polymer.
- Giảm tiêu hao năng lượng khi đùn nhựa.
Trong cao su
- Chống dính khuôn, tăng khả năng gia công.
- Ổn định bề mặt và cải thiện độ đồng nhất vật liệu.
Trong sơn – mực in – chất phủ
- Tạo độ bóng cao, tăng độ kháng xước, kháng mài mòn.
- Giúp phân tán màu tốt hơn.
- Ứng dụng: mực gốc dung môi, sơn gỗ, sơn công nghiệp.
Trong ngành keo – chất dính
- Tăng độ bền, độ ổn định nhiệt và cải thiện cấu trúc keo nóng chảy (hot-melt adhesives).
3. Ưu điểm khi dùng OEP 70
- Tối ưu hiệu suất gia công, đặc biệt cho các dây chuyền tốc độ cao.
- Giảm chi phí nhờ cải thiện độ phân tán và rút ngắn thời gian chu kỳ.
- Không độc hại, thân thiện môi trường.
- Hiệu quả ổn định ngay cả trong điều kiện nhiệt cao hoặc shear mạnh.
4. Thông số kỹ thuật tham khảo
(Mang tính mô phỏng từ các bảng TDS phổ biến của OPE wax)
|
Chỉ tiêu |
Giá trị tham khảo |
|
Dạng |
Bột hoặc hạt |
|
Màu sắc |
Trắng |
|
Điểm nóng chảy |
100–110°C |
|
Độ nhớt (140°C) |
10–20 cps |
|
Acid number |
10–20 mg KOH/g |
|
Tỷ trọng |
0.95–0.99 g/cm³ |
5. Lợi ích cho doanh nghiệp khi sử dụng OEP 70
- Ổn định chất lượng sản phẩm nhựa, cao su, sơn.
- Giảm lỗi sản xuất như cháy cạnh, dính khuôn, mặt nhám.
- Tăng năng suất và độ bền thiết bị.
- Giá thành tối ưu hơn so với sáp PE chưa oxy hóa hoặc sáp nhập khẩu giá cao

Bạn đã thêm vào giỏ hàng 