Silquest A-174 silane

Giá bán: Liên hệ

Còn hàng
Mã sản phẩm: Đang cập nhật...
Hãng sản xuất: Đang cập nhật...
Loại: Dạng lỏng

Silquest A-174 Silane – Chất coupling silane đa năng cho hệ kết dính & phủ

Silquest A-174 Silane (tên hóa học: γ-methacryloxypropyltrimethoxysilane) là một silane chức năng cao cấp, được thiết kế để sử dụng trong các hệ keo, sealant, sơn phủ và composite mà mạng hóa (của chất kết dính hoặc màng) diễn ra theo cơ chế phản ứng gốc tự do (free-radical cure) — ví dụ như các hệ polyester, polyurethane, acrylic hoặc nhiều loại thermoplastic như PVC, polyolefin.

 Tính năng & lợi ích chính

  • Nhóm methacryloxy trong phân tử giúp A-174 có khả năng tham gia được vào mạng polymer gốc hữu cơ thông qua phản ứng gốc tự do, từ đó tạo nên mạng hóa bền chắc giữa silane và polymer.
  • Nhóm trimethoxy silane (–Si(OCH₃)₃) cho phép thủy phân và ngưng tụ với bề mặt vô cơ (khoáng, thủy tinh, kim loại) để tạo liên kết Si–O–Si rất bền — giúp tăng độ bám dính cả khi ướt và khô.
  • Kết quả là sản phẩm giúp cải thiện mạnh mẽ độ bám dính, tính ổn định cơ – hóa họchiệu suất lâu dài của vật liệu chứa nền vô cơ hoặc khoáng, đặc biệt trong điều kiện ẩm/hơi.

Ứng dụng tiêu biểu

  • Hệ keo & sealant: dùng cho keo/dán/vật liệu kết dính đòi hỏi độ bám dính cao lên thủy tinh, kim loại, khoáng hoặc nhựa.
  • Hệ sơn phủ & phủ công nghiệp: sử dụng trong sơn phủ nội/ngoại thất hoặc sơn phủ kim loại, vật liệu xây dựng, làm tăng độ bám và giảm bong tróc.
  • Nhựa và composite chứa khoáng, sợi thủy tinh: dùng trong vật liệu gia cố, nhựa kỹ thuật, giúp tăng độ bền cơ học, giảm hấp thụ nước, cải thiện hiệu suất lâu dài.
  • Hệ thermoplastic chứa khoáng: như PE-XL (crosslinked polyethylene) hoặc PVC chứa khoáng — A-174 giúp tăng hiệu suất điện và độ bền môi trường.

 Thông số kỹ thuật tiêu biểu

  • Trạng thái: chất lỏng màu trong tới ánh vàng nhạt (clear light straw liquid).
  • Khối lượng phân tử (Molecular Weight): ≈ 248.1 g/mol.
  • Tỷ trọng (Specific Gravity at 25/25 °C): ~ 1.045.
  • Chỉ số khúc xạ nD 25°C: ~ 1.429.
  • Flash point (Tag Closed Cup): ~ 108 °C (226 °F).

 Lưu ý an toàn & bảo quản

  • Silquest A-174 sẽ thủy phân khi tiếp xúc với ẩm, giải phóng có thể methanol — cần lưu trữ kín, nơi khô ráo, tránh tiếp xúc với nguồn ẩm/hơi nước.
  • Khi thao tác: nên đeo găng tay, kính bảo hộ, đảm bảo thông gió tốt, tránh hít hơi hoặc tiếp xúc da/ mắt.
Nội dung đang cập nhật ...
Chào bạn ! Hãy để lại câu hỏi, chúng tôi sẽ giải đáp những thắc mắc của bạn một cách nhanh nhất !

Dapro DF 7015

Liên hệ

Dapro DF7010

Liên hệ

BAXSN G-80

Liên hệ

BAXSN B-100

Liên hệ

BAXSN BY 1512

Liên hệ

BAXSN BY-1421

Liên hệ
Xem thêm >>