HEC Lotte B100K

Giá bán: Liên hệ

Còn hàng
Mã sản phẩm: Đang cập nhật...
Hãng sản xuất: Korea
Loại: Bột

Thông tin tổng quan về HECELLOSE® B100K

Tên sản phẩm: HECELLOSE® B100K
Nhà sản xuất: LOTTE Fine Chemical (Hàn Quốc)
Loại hóa chất: Hydroxyethyl Cellulose (HEC) — một loại cellulose ether không ion hóa, tan trong nước.

Đặc tính & tính năng chính

Tính năng

Mô tả

Độ nhớt cao

Dung dịch 1% tại 25 °C có độ nhớt khoảng 3.500 – 5.000 cps (Brookfield LV)

Chống phân hủy sinh học / chống enzyme

Được thiết kế bio-stable, tức là có khả năng kháng enzyme và hạn chế sự tấn công của vi sinh vật trong dung dịch nước, giúp sản phẩm ổn định lâu dài khi lưu trữ.

Tương thích rộng với các thành phần sơn/coatings

Tương thích tốt với pigment màu, polymer nhũ tương, chất hoạt động bề mặt (surfactant), chất nhũ hóa (emulsifier), chất khử bọt (defoamer), chất bảo quản (preservatives) v.v.

Chảy thể giả (pseudoplastic flow / shear thinning)

Khi sử dụng trong sơn nước, sản phẩm có đặc tính chảy giả: chịu được lực cắt và giảm độ nhớt khi sơn/trao đổi, sau đó hồi phục độ nhớt khi ngừng tác động – giúp thi công dễ dàng, hạn chế nhỏ giọt, chảy, rỗ bề mặt.

Khả năng giữ nước tốt

HECELLOSE B100K giúp giữ độ ẩm trong hỗn hợp sơn / bột trét / keo, giúp kéo dài thời gian mở (open time), cải thiện khả năng lan trải, giảm khô nhanh, giúp bề mặt mịn hơn.

pH ổn định

Phổ pH hoạt động từ khoảng 6.0 đến 8.5 trong dung dịch – tùy theo ứng dụng.

 

Các thông số kỹ thuật

  • Màu & trạng thái: Bột màu trắng ngà (off white powder)
  • Kích thước hạt: ≥ 90% qua sàng < 425 µm (90% < 425 µm)
  • Hàm ẩm (Moisture Content): Tối đa khoảng 5%
  • pH dung dịch 1% / 25 °C: ~ 6.0 – 8.5

Ứng dụng

HECELLOSE B100K được sử dụng trong các lĩnh vực và hệ công thức sau:

  • Sơn & phủ nước (Water-based paints / coatings): Làm chất làm đặc, giúp sơn chảy đều, giảm nhỏ giọt, vật liệu phủ phát triển màng đều hơn.
  • Keo dán / bột trét / hỗn hợp xây dựng: Giúp cải thiện khả năng làm việc, giữ nước, giảm nứt hoặc co rút khi khô.
  • Các hệ có nhũ tương / polymer / phụ gia: Tương thích tốt với các chất hoạt động, nhũ hóa, chất bảo quản, nhân tố chống bọt.
  • Hệ ứng dụng cần ổn định lưu trữ lâu / chống vi sinh: Ví dụ sơn kiến trúc ngoài trời, sản phẩm sơn tạo điều kiện ẩm, cần chống nấm, mốc.

Lưu ý khi sử dụng & bảo quản

  • Do là bột rất hút ẩm (hygroscopic), nên phải bảo quản trong bao bì gốc, kín, nơi khô ráo, tránh ẩm cao.
  • Khi hòa vào nước: nên cho từ từ, khuấy đều để tránh tạo cục (lumps). Tốt hơn là tạo slurry hoặc hòa dạng dung dịch nếu có thể.
  • Liều lượng phụ thuộc từng công thức cụ thể — cần thử nghiệm để xác định lượng tối ưu để đạt hiệu quả nhớt mong muốn mà không ảnh hưởng tính công nghệ (ví dụ lát phủ, thi công, độ phủ, độ sáng)

Ưu điểm nổi bật & lợi ích cho nhà sản xuất

  • Không gây biến màu, tương thích tốt với pigment và chất tạo màu — giúp màu sắc sơn ổn định hơn.
  • Giúp tiết kiệm chi phí trong thi công: nhờ đặc tính chảy giả, dễ quét, giảm hao hụt do nhỏ giọt.
  • Tăng tuổi thọ sản phẩm sơn / coatings vì khả năng ổn định, ít bị phân hủy hoặc nhiễm khuẩn.
  • Cải thiện trải nghiệm người dùng cuối — sản phẩm dễ thi công, bề mặt đẹp, ít khuyết tật.

 

Nội dung đang cập nhật ...
Chào bạn ! Hãy để lại câu hỏi, chúng tôi sẽ giải đáp những thắc mắc của bạn một cách nhanh nhất !

NATROSOL 250 MR

Liên hệ

CLIMCO® E 1009

Liên hệ

CLIMCO® E 1007

Liên hệ

CLIMCO E 1006

Liên hệ

CLIMCO® E 1005

Liên hệ

CLIMCO® E 1003

Liên hệ
Xem thêm >>